(028) 6286 8555
0
0 ₫
  • An empty cart

    You have no item in your shopping cart

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KAWASAKI KLX 230S

151.000.000 ₫

ĐIỂM NỔI BẬT:
  • ĐỘNG CƠ 233 CM³, LÀM MÁT BẰNG KHÔNG KHÍ
  • KHẢ NĂNG ĐA ĐỊA HÌNH
  • HỆ KHUNG SƯỜN PERIMETER TRỌNG LƯỢNG NHẸ VÀ HỆ THỐNG TREO HÀNH TRÌNH DÀI.
TÍNH NĂNG BỔ SUNG:
  • Bánh xe cỡ lớn
  • Công thái học và thiết kế lấy cảm hứng từ dòng xe KX
  • Đèn pha Led và chắn bùn trước
  • Chiều cao yên 830mm
so sánh
KLX230S In stock ,

Mô tả

Tổng quan

KLX230 S — DUAL-PURPOSE DỄ TIẾP CẬN, YÊN THẤP

Kawasaki KLX230 S là phiên bản dual-purpose với chiều cao yên thấp hơn, thân thiện cho nhiều vóc dáng nhưng vẫn giữ trọn khả năng vượt địa hình. Khối động cơ 233cc phun xăng điện tử làm mát bằng gió cho mô-men dồi dào ở dải thấp – trung, phản ứng ga mượt và dễ kiểm soát. Kết hợp khung perimeter thép nhẹ, hệ giảm xóc hành trình dài cùng bộ mâm 21″/18″ đi lốp gai, KLX230 S vừa linh hoạt trong phố vừa tự tin khi rời phố — lựa chọn lý tưởng cho người mới làm quen dòng cào cào.

Điểm nổi bật:

  • Động cơ 233cc phun xăng điện tử (DFI), làm mát gió, khởi động điện
  • Chiều cao yên thấp hơn, dễ chống chân, thân thiện người mới
  • Hộp số 6 cấp, truyền động xích
  • Khung perimeter thép cường độ cao, trọng lượng nhẹ
  • Hệ giảm xóc hành trình dài, đánh lái linh hoạt
  • Mâm 21 inch trước / 18 inch sau, lốp gai dual-sport
  • Phanh đĩa cánh hoa trước – sau, có ABS (tùy phiên bản)
  • Đồng hồ LCD kỹ thuật số, đèn LED

Động cơ 233cc phun xăng điện tử

Mô-men mạnh dải thấp – trung, phản ứng ga chính xác.

Hiện thêm

Khối động cơ 233cc 1 xi-lanh làm mát bằng gió cho mô-men xoắn tốt ở dải vòng tua thấp – trung, kéo khỏe và dễ kiểm soát ở tốc độ thấp. Phun xăng điện tử (DFI) mang lại phản ứng ga chính xác, đề nổ dễ và cấp nhiên liệu ổn định bất kể độ cao hay nhiệt độ.

Yên thấp, dễ tiếp cận

Chiều cao yên thấp hơn bản tiêu chuẩn, dễ chống chân.

Hiện thêm

Bản “S” được hạ thấp chiều cao yên so với KLX230 tiêu chuẩn, giúp người lái chống chân xuống đất dễ dàng và tự tin hơn — đặc biệt phù hợp với người có chiều cao khiêm tốn hoặc mới làm quen dòng xe cào cào.

Khung perimeter thép nhẹ

Cân bằng giữa độ bền, độ cứng và trọng lượng nhẹ.

Hiện thêm

Khung perimeter bằng thép cường độ cao mang lại độ cứng vững cần thiết cho off-road nhưng vẫn giữ trọng lượng tổng thể nhẹ, góp phần vào khả năng đánh lái linh hoạt và dễ điều khiển của xe.

Giảm xóc hành trình dài

Hấp thụ chấn động tốt trên địa hình, êm khi chạy phố.

Hiện thêm

Hệ giảm xóc hành trình dài (phuộc trước ống lồng và hệ treo sau Uni-Trak) giúp hấp thụ tốt ổ gà, đá, rễ cây trên đường mòn, đồng thời vẫn êm ái, ổn định khi chạy phố và đường trường.

Mâm 21″/18″ lốp dual-sport

Bộ mâm off-road chuẩn mực, bám tốt nhiều bề mặt.

Hiện thêm

Mâm trước 21 inch và sau 18 inch đi lốp gai kiểu dual-sport là cấu hình off-road kinh điển, giúp vượt chướng ngại, đường đất, sỏi đá dễ dàng trong khi vẫn vận hành ổn định trên đường nhựa.

Tư thế lái thoải mái, thon gọn

Yên phẳng, thân xe gọn, dễ di chuyển khi đứng lái.

Hiện thêm

Thân xe thon gọn cùng yên phẳng và tay lái rộng mang lại tư thế lái tự nhiên, thoải mái, cho phép người lái di chuyển linh hoạt và dễ dàng chuyển sang tư thế đứng khi off-road.

ABS

ABS

Chống bó cứng phanh, tăng an toàn khi phanh.

Hiện thêm

Hệ thống ABS giúp ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn, mang lại sự an tâm khi chạy phố. (Trang bị tùy phiên bản; một số bản cho phép tắt ABS bánh sau khi off-road.)

Economical Riding Indicator

Chỉ báo tiết kiệm nhiên liệu

Hiển thị “ECO” khi xe đang vận hành tiết kiệm xăng.

Hiện thêm

Hệ thống theo dõi mức tiêu hao nhiên liệu; khi xe vận hành tiết kiệm, biểu tượng “ECO” hiện trên màn hình, giúp người lái điều chỉnh để tăng quãng đường di chuyển và giảm chi phí.

Thông số kỹ thuật

*

Động cơ

Loại động cơ 4 thì, làm mát bằng gió, SOHC, 2 van, 1 xi-lanh
Dung tích xi-lanh 233 cm³
Đường kính x hành trình piston 67.0 x 66.0 mm
Tỷ số nén 9.4 : 1
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử DFI, họng ga 32mm
Hệ thống khởi động Điện

Hiệu suất & Hộp số

Hộp số 6 cấp, trả số
Ly hợp Ướt, nhiều đĩa
Truyền động cuối Xích

Khung & Kích thước

Loại khung Perimeter, thép cường độ cao
Lốp trước 3.00-21 (mâm 21 inch)
Lốp sau 4.10-18 (mâm 18 inch)
Chiều dài cơ sở 1.375 mm
Khoảng sáng gầm ~ 240 mm (bản S, đối chiếu bản VN)
Chiều cao yên ~ 845 mm (bản S, đối chiếu bản VN)
Dung tích bình xăng 7.6 lít
Trọng lượng có dầu/xăng ~ 133 kg (đối chiếu bản VN)

Phanh & Giảm xóc

Phanh trước Đĩa cánh hoa đơn Ø265mm, có ABS (tùy phiên bản)
Phanh sau Đĩa cánh hoa đơn Ø220mm
Giảm xóc trước Phuộc ống lồng (telescopic) Ø37mm
Giảm xóc sau Uni-Trak, chỉnh tải trước lò xo
Kawasaki Vietnam - MaxMoto

Select at least 2 products
to compare