Mô tả
Tổng quan
PHỐ GỌI TÊN — CỨ THẾ MÀ ĐI
Khi con phố cất tiếng gọi, hãy đáp lời cùng Eliminator 500 SE. Chiếc xe này phá vỡ mọi khuôn mẫu với thiết kế thấp và mượt, yên thấp thoải mái, cùng khả năng đánh lái nhẹ nhàng, dễ dàng — mẫu cruiser dễ tiếp cận nhất từ trước đến nay của Kawasaki. Đừng nghĩ ngợi nhiều — thiết kế vượt thời gian kết hợp công nghệ hiện đại để bạn cứ thế mà đi (Just Ride).
Điểm nổi bật:
- Động cơ Parallel Twin 451cc gốc Ninja (45 PS / 42.6 N·m)
- Yên cực thấp 735mm — thấp nhất dòng on-road 250-500cc của Kawasaki
- Kiểu dáng “dài & thấp” cổ điển, thiết kế ngang đặc trưng
- Khung trellis thép cường độ cao mới, cảm hứng từ Ninja 400
- Giảm xóc sau phuộc đôi (twin-shock)
- Mâm 18″ trước / 16″ sau, đèn hậu LED kiểu Eliminator
- Đồng hồ LCD tròn full-digital, kết nối điện thoại
- Côn trợ lực & chống trượt, ERGO-FIT điều chỉnh yên
Khung sườn nhẹ, linh hoạt
Dễ điều khiển, đánh lái dễ đoán, tự tin cho nhiều người lái.
Hiện thêm
Dễ sử dụng là chìa khóa: khung sườn nhỏ gọn được thiết kế tối đa sự thân thiện. Khả năng đánh lái dễ đoán nhờ khung chú trọng trọng lượng nhẹ, sự linh hoạt và tập trung khối lượng, mang lại cảm giác tốt và sự tự tin cho nhiều đối tượng người lái, đồng thời giúp dắt xe dễ dàng khi đỗ.
Dễ dàng (Easy)
Tư thế lái tự nhiên, nhẹ, tự tin ngay từ khi ngồi lên.
Hiện thêm
Với tư thế lái tự nhiên phù hợp nhiều vóc dáng, Eliminator tạo sự tự tin ngay từ khoảnh khắc bạn ngồi lên. Trọng lượng nhẹ và khả năng tập trung khối lượng tốt giúp dựng xe khỏi chân chống nhẹ nhàng và tăng khả năng luồn lách ở tốc độ thấp. Tính cách dễ tiếp cận, không áp lực khiến Eliminator là bạn đồng hành lý tưởng hằng ngày.
Năng động (Active)
Hiệu năng chủ động từ động cơ gốc Ninja và khung trellis nhẹ.
Hiện thêm
Bổ trợ cho tính cách thân thiện mang lại nụ cười cho những ai muốn tận hưởng sự phấn khích của một chiếc Kawasaki, Eliminator được hậu thuẫn bởi hiệu năng chủ động đến từ động cơ nền tảng Ninja và khung trellis trọng lượng nhẹ.
Dài & Thấp (Long & Low)
Diễn giải hiện đại phong cách dài-thấp của Eliminator nguyên bản.
Hiện thêm
Cách diễn giải hiện đại phong cách “dài và thấp” của Eliminator nguyên bản, kết hợp tính đa dụng phù hợp mọi phong cách sống. Các đường nét ngang dẫn mắt từ đầu đến đuôi, yên thấp và tay lái thấp, phẳng gợi mở tiềm năng vận hành chủ động và khả năng luồn lách nhẹ nhàng, như thể lướt êm trên mặt đất.
Yên xe thấp
Chỉ 735mm — thấp nhất dòng on-road 250-500cc của Kawasaki.
Hiện thêm
Ở mức 735mm, chiều cao yên của Eliminator là thấp nhất trong các mẫu on-road 250-500cc của Kawasaki, giúp chống chân xuống đất chắc chắn, an tâm. Yên cao/thấp phụ kiện cho phép nhiều đối tượng người lái tận hưởng Eliminator với sự tự tin và thoải mái.
Thân thiện với người ngồi sau
Sức mạnh dồi dào, yên sau êm, tay vịn công thái học.
Hiện thêm
Sức mạnh dồi dào, yên sau thoải mái và tay vịn công thái học (phụ kiện) giúp dễ dàng chia sẻ trải nghiệm Eliminator cùng một người bạn.
Đuôi xe kiểu Eliminator
Đèn hậu LED gợi phong cách nguyên bản, tạo hình thể thao.
Hiện thêm
Trong khi đèn hậu LED gợi nhớ phong cách của Eliminator nguyên bản, thiết kế đuôi xe lại mang nét riêng: mảnh, với đường cắt vát dưới hướng lên sắc bén, góp phần tạo hình ảnh hiệu năng chủ động.
Giảm xóc sau phuộc đôi
Tăng êm ái, đánh lái tự nhiên, gợi phong cách xe cổ điển.
Hiện thêm
Ngoài việc góp phần vào sự êm ái và khả năng đánh lái tự nhiên, cặp giảm chấn sau (twin-shock) còn gợi lại phong cách của những chiếc mô tô truyền thống của Kawasaki.
Trọng lượng nhẹ
Dáng dài-thấp bề thế nhưng khung xe vẫn nhẹ.
Hiện thêm
Trái với dáng vẻ dài-thấp và bộ thân vỏ bề thế, những nỗ lực giảm trọng lượng mang lại một bộ khung nhẹ. Khả năng luồn lách nhẹ nhàng tăng sự tự tin cho người lái và giảm áp lực khi vận hành.
Khung trellis hoàn toàn mới
Cảm hứng từ khung Ninja 400, thép cường độ cao.
Hiện thêm
Lấy cảm hứng từ khung trellis hiệu năng cao của Ninja 400, kết cấu thép cường độ cao giúp Eliminator đạt chiều cao yên thấp mà vẫn giữ tiềm năng vận hành chủ động của người anh em thể thao.
Động cơ Parallel Twin gốc Ninja
Mô-men dải thấp mạnh, dễ kiểm soát ở tốc độ thấp.
Hiện thêm
Động cơ Parallel Twin của Eliminator cho mô-men dải thấp mạnh mẽ, hỗ trợ rất tốt cho việc kiểm soát và luồn lách ở tốc độ thấp, giảm áp lực khi đi hằng ngày. Ở tốc độ cao tốc, sức mạnh và phản ứng tuyến tính thể hiện rõ dòng dõi Ninja.
Tư thế lái thẳng lưng, thư thái
Tay lái và gác chân đặt tự nhiên, không gò bó.
Hiện thêm
Tư thế lái tự nhiên với tay nắm đặt ở nơi cánh tay vươn tới thoải mái và gác chân bố trí để chân không bị gò bó, mang lại sự an tâm và góp phần vào trải nghiệm đi hằng ngày không áp lực.
Đánh lái nhẹ, tự nhiên
Hình học khung được chọn kỹ cho cảm giác lái nhẹ nhàng.
Hiện thêm
Bổ trợ cho phong cách dài-thấp, hình học khung được lựa chọn cẩn thận để đạt khả năng đánh lái nhẹ, tự nhiên. Tính cách dễ điều khiển của Eliminator tăng sự tự tin và góp phần vào trải nghiệm lái không áp lực.
Đồng hồ full-digital có tua máy
Màn LCD tròn hiện đại, có tua máy dạng thanh và báo số.
Hiện thêm
Cụm đồng hồ LCD tròn full-digital nhỏ gọn mang nét hiện đại, hài hòa với phong cách nguyên bản của Eliminator. Bố cục dễ đọc gồm tua máy dạng thanh và báo vị trí số — nhắc nhở về tiềm năng vận hành chủ động. Kết nối điện thoại cho phép truy cập nhiều chức năng đồng hồ, nâng cao trải nghiệm.
Mâm 18″/16″
Kết hợp chiều dài cơ sở dài, tạo dáng đầu thấp, dài-thấp.
Hiện thêm
Kết hợp chiều dài cơ sở dài với mâm trước 18 inch và sau 16 inch giúp đạt vị trí đầu xe thấp cùng phong cách dài-thấp đặc trưng.
Thiết kế đường nét ngang
Bình xăng mỏng dọc, đường ngang tạo tỷ lệ thanh thoát.
Hiện thêm
Thiết kế dài-thấp với tỷ lệ thanh lịch được tạo nên bởi bình xăng mỏng theo chiều dọc và các đường nét ngang chạy từ cổ xe đến đuôi xe nguyên bản. Thiết kế thân xe cỡ trung ấn tượng gợi lên sự cân bằng giữa hiệu năng chủ động và sự điềm tĩnh.
Smartphone Connectivity
Kết nối không dây với xe qua RIDEOLOGY THE APP.
Hiện thêm
Qua ứng dụng RIDEOLOGY THE APP, người lái xem thông tin xe (ODO, mức xăng, lịch bảo dưỡng…), nhật ký vận hành (lộ trình GPS, vị trí số, vòng tua…), nhận thông báo cuộc gọi/tin nhắn trên đồng hồ và tùy chỉnh hiển thị ngay trên điện thoại.
Assist & Slipper Clutch
Côn trợ lực & chống trượt, bóp côn nhẹ hơn.
Hiện thêm
Dựa trên công nghệ đua, bộ côn dùng hai loại cam (assist và slipper). Khi vận hành bình thường, assist cam giúp bóp côn nhẹ tay hơn. Khi về số gấp gây phanh động cơ quá mức, slipper cam tách đĩa côn để giảm back-torque, hạn chế bánh sau nhảy/trượt.
ERGO-FIT
Điều chỉnh yên, tay lái, gác chân theo vóc dáng người lái.
Hiện thêm
ERGO-FIT cho phép điều chỉnh nhiều điểm tiếp xúc của khung xe (tay lái, gác chân, yên…) qua các bộ phận thay thế và chi tiết có vị trí điều chỉnh được, giúp nhiều đối tượng người lái tìm được tư thế vừa thoải mái vừa kiểm soát tốt. Eliminator có các yên phụ kiện cao (+30mm) và thấp (-20mm). *Chi tiết và phạm vi điều chỉnh khác nhau tùy model.
ABS
Chống bó cứng phanh, đảm bảo phanh ổn định.
Hiện thêm
ABS được phát triển để ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn. Hệ thống ABS của Kawasaki điều khiển bởi phần mềm chính xác, tin cậy, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái.
Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Làm mát dung dịch, 4 thì, 2 xi-lanh thẳng hàng (Parallel Twin) |
| Dung tích xi-lanh | 451 cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 70.0 x 58.6 mm |
| Tỷ số nén | 11.3 : 1 |
| Hệ thống van | DOHC, 8 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử: 32mm x 2 |
| Bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Hiệu suất & Hộp số
| Công suất tối đa | 33.4 kW (45 PS) / 9.000 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 42.6 N·m / 6.000 v/p |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 3.8 lít/100km |
| Hộp số | 6 cấp, trả số |
| Ly hợp | Ướt, nhiều đĩa |
| Truyền động cuối | Xích có phớt kín |
Khung & Kích thước
| Loại khung | Trellis, thép cường độ cao |
| Góc caster (Rake) | 30.0° |
| Trail | 121 mm |
| Lốp trước | 130/70-18 M/C 63H |
| Lốp sau | 150/80-16 M/C 71H |
| Kích thước D x R x C | 2.250 x 785 x 1.140 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.520 mm |
| Khoảng sáng gầm | 150 mm |
| Chiều cao yên | 735 mm |
| Dung tích bình xăng | 13.0 lít |
| Trọng lượng có dầu/xăng | 177 kg |
Phanh & Giảm xóc
| Phanh trước | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh trước | Ø 310 mm |
| Kẹp phanh trước | 2 piston |
| Phanh sau | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh sau | Ø 240 mm |
| Kẹp phanh sau | 2 piston |
| Giảm xóc trước | Phuộc ống lồng (telescopic) Ø41mm |
| Giảm xóc sau | Phuộc đôi (twin shocks) |





