Mô tả
Tổng quan
SIÊU NẠP ĐỊNH NGHĨA LẠI SUPERNAKED
Thiên tài siêu nạp định nghĩa lại dòng Supernaked. Khối động cơ 1 lít hàng đầu thế giới của chúng tôi được tăng áp vượt ngoài sức tưởng tượng bằng công nghệ siêu nạp (Supercharger) từ chiếc Ninja H2 vô đối. Phong cách Sugomi toát lên chất Kawasaki. HÃY SIÊU NẠP CHO CUỘC SỐNG CƯỠI XE CỦA BẠN.
Điểm nổi bật:
- Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 998cc SIÊU NẠP cân bằng (200 PS / 137 N·m)
- Bộ siêu nạp phát triển từ Ninja H2, không cần intercooler
- Thiết kế Sugomi & Minimalist, biểu tượng River Mark
- Khung trellis thép + pivot plate nhôm phô diễn
- Phanh Brembo M4.32 monobloc, heo dầu Nissin
- Gói điện tử tích hợp IMU: KTRC, KCMF, KIBS, KLCM
- Quick Shifter KQS 2 chiều, Cruise Control, đồng hồ TFT màu
- Chiếu sáng full-LED, kết nối điện thoại, Power Modes
Động cơ siêu nạp cân bằng
998cc cho 200 PS mà vẫn nhẹ, gọn; gia tốc mãnh liệt.
Hiện thêm
Cấp lực dễ kiểm soát ở mọi tốc độ được theo đuổi triệt để để tạo ra khối động cơ cho bạn trải nghiệm công suất cao 200 PS. Thông thường tăng dung tích để có thêm công suất sẽ tăng kích thước và trọng lượng, làm giảm lợi thế. Z H2 loại bỏ vấn đề này bằng động cơ siêu nạp: khối 998cc 4 xi-lanh DOHC 16 van sinh công suất tối đa 147 kW (200 PS) mà vẫn nhẹ và gọn, cho gia tốc mãnh liệt vượt xa bất kỳ động cơ hút khí tự nhiên nào.
Khung trellis
Cân bằng ổn định tốc độ cao và đánh lái nhẹ.
Hiện thêm
Có khả năng khai thác trọn công suất của động cơ siêu nạp, khung xe thiết kế riêng của Z H2 kết hợp sự ổn định ở tốc độ cao và khả năng đánh lái nhẹ — hai đặc tính tưởng như đối nghịch — hỗ trợ kiểm soát khi chạy phố hay đường đèo. Khung nhỏ gọn, nền tảng lý tưởng cho một mẫu naked, có cân bằng cao giữa độ cứng và độ linh hoạt.
Hệ thống điện tử hỗ trợ lái tiên tiến
KTRC, KCMF, KIBS, IMU, Cruise Control, KQS, Riding Modes.
Hiện thêm
Gói điện tử tiên tiến của Z H2 gồm nhiều hệ thống như KTRC, KCMF và KIBS, cùng IMU cung cấp phản hồi định hướng khung cho KIBS và KTRC. Các hệ hỗ trợ này mang lại sự an tâm khi làm chủ sức mạnh của động cơ siêu nạp. Ngoài ra còn có Cruise Control điện tử và KQS. Ba Power Mode cùng Riding Modes tích hợp (liên kết KTRC và Power Mode) rất dễ thao tác.
Thiết kế Sugomi & Minimalist
Dáng rình mồi, hốc Ram Air lệch, biểu tượng River Mark.
Hiện thêm
Tạo hình của flagship dòng Z là Z H2 theo triết lý Sugomi & Minimalist. Dáng rình mồi đầy động lực và hốc gió Ram Air bất đối xứng bên trái là các yếu tố Sugomi hung hãn, đầy cá tính. Khung gọn theo triết lý tối giản, phô bày khung trellis thép và pivot plate nhôm như điểm nhấn. Biểu tượng River Mark trên ốp đèn — vinh dự chỉ dành cho xe động cơ siêu nạp — khẳng định Z H2 là flagship.
Hệ thống phanh Brembo
Kẹp Brembo M4.32 monobloc gắn radial, heo dầu Nissin.
Hiện thêm
Để dễ chạy ở tốc độ thấp – trung lẫn tốc độ cao, Z H2 cần hệ phanh xứng tầm hiệu năng. Phanh trước dùng kẹp Brembo M4.32 monobloc gia công từ khối nhôm đúc, kết cấu liền khối độ cứng cao cho lực phanh mạnh, gắn radial tăng hiệu năng. Heo dầu Nissin tinh chỉnh riêng theo cài đặt Kawasaki, cho phép kiểm soát giảm tốc và dùng phanh để chuyển trọng lượng đổi tư thế xe khi vào cua.
Quick Shifter (KQS) 2 chiều
Sang số lên/xuống không cần côn (trên 2.500 v/p).
Hiện thêm
Ở vòng tua trên 2.500 v/p, KQS cho phép lên và xuống số không cần côn. Bổ trợ cho động cơ mạnh và hộp số dog-ring, quick shifter tiện dụng cả khi chạy thể thao lẫn chạy phố và touring. Khi tăng tốc, hệ thống nhận biết cần số tác động và báo ECU ngắt đánh lửa để dog-ring vào số mượt. Khi giảm tốc, hệ tự điều tiết vòng tua để về số không cần côn. Cảm biến không tiếp xúc, độ tin cậy cao.
Côn trợ lực & chống trượt
Bóp côn nhẹ, giảm mỏi tay; hạn chế bánh sau nhảy khi về số.
Hiện thêm
Assist cam giảm tải lò xo côn để tay côn nhẹ hơn, giúp giảm mỏi khi chạy phố kẹt xe hay stop & go. Slipper cam giải tỏa áp lực back-torque, hạn chế bánh sau nhảy/trượt khi về số.
Kết nối điện thoại
Bluetooth tích hợp, không cần dây; chuẩn bị cài đặt từ xa.
Hiện thêm
Xe trang bị chức năng kết nối điện thoại qua Bluetooth. Vì truy cập qua Bluetooth nên không cần cắm dây, tiện lợi hơn hẳn. Ngoài xem thông tin xe, ghi và tải nhật ký vận hành, còn có thể chuẩn bị các cài đặt như Riding Mode từ xa. Chip Bluetooth tích hợp trong đồng hồ, dùng ứng dụng RIDEOLOGY THE APP để truy cập nhiều chức năng.
Chiếu sáng toàn bộ LED
Đèn pha, hậu, xi-nhan, biển số đều LED; đèn pha gắn khung.
Hiện thêm
Tất cả đèn — pha, hậu, xi-nhan và đèn biển số — đều dùng bóng LED. Tiêu thụ điện thấp, độ bền cao, độ sáng mạnh. Màu sắc ánh đèn sống động tăng khả năng nhận diện, góp phần đáng kể vào an toàn khi chạy đêm. Đèn pha gắn trên khung cũng định hình tạo hình đầu xe, tạo diện mạo mới lạ khác các mẫu naked trước.
Electronic Cruise Control
Giữ tốc độ cố định, giảm mỏi tay khi đi đường dài.
Hiện thêm
Hệ thống Cruise Control của Kawasaki cho phép duy trì tốc độ mong muốn chỉ bằng một nút bấm. Khi kích hoạt, người lái không phải giữ ga liên tục, giảm áp lực lên tay phải trên chặng dài, mang lại hành trình thư thái. Thao tác thuận tiện từ công tắc tay lái trái.
Tay lái fat-type & công tắc
Chỉnh cài đặt/hiển thị không cần rời tay khỏi grip.
Hiện thêm
Gắn trên tay lái fat-type chắc chắn mà linh hoạt, các công tắc trái/phải cho phép người lái đổi cài đặt và hiển thị mà không cần rời tay khỏi grip. Công tắc trái điều khiển Cruise Control, đổi hiển thị đồng hồ và cập nhật cài đặt; công tắc phải truy cập menu cài đặt xe.
Màn hình TFT màu
Hiển thị đầy đủ, có cả áp suất và nhiệt độ tăng áp (boost).
Hiện thêm
Cụm đồng hồ hiển thị đầy đủ thông tin trên màn TFT màu. Chức năng gồm đồng hồ tốc độ số, báo vị trí số, báo sang số, ODO, 2 đồng hồ TRIP, mức xăng, quãng đường còn lại, tiêu hao tức thời/trung bình, nhiệt độ ngoài, nhiệt độ nước, đồng hồ, chỉ báo ECO, chỉ báo IMU, chỉ báo KIBS, cùng áp suất và nhiệt độ boost của bộ siêu nạp.
Động cơ siêu nạp (Supercharged)
Thiết kế hoàn toàn nội bộ, công suất cao mà vẫn gọn.
Hiện thêm
Dựa trên bí quyết và công nghệ của tập đoàn KHI, động cơ siêu nạp của Kawasaki cho công suất cao mà vẫn giữ thiết kế gọn. Bộ siêu nạp thiết kế riêng cho mô tô, hoàn toàn nội bộ với công nghệ từ Gas Turbine & Machinery, Aerospace và Corporate Technology Division. Đạt hiệu suất cao trên dải rộng điều kiện, nhiệt sinh ra tối thiểu nên không cần intercooler, tiết kiệm trọng lượng và không gian.
KCMF
Quản lý vào cua, điều tiết phanh và công suất suốt khúc cua.
Hiện thêm
KCMF theo dõi các thông số động cơ và khung sườn xuyên suốt khúc cua, điều tiết lực phanh và công suất để chuyển đổi mượt mà giữa tăng tốc và phanh, hỗ trợ người lái bám đúng line. KCMF giám sát KTRC, KIBS và Kawasaki Engine Brake Control.
IMU – Cảm biến quán tính
Nhận biết chính xác trạng thái khung xe theo thời gian thực.
Hiện thêm
Kết hợp với phần mềm mô phỏng động học độc quyền của Kawasaki, tín hiệu từ IMU cho phép nhận biết định hướng khung xe chính xác hơn. IMU đo quán tính theo 6 bậc tự do (gia tốc dọc/ngang/đứng, tốc độ roll và pitch; yaw do ECU tính), giúp quản lý cực kỳ chính xác để kiểm soát ở giới hạn.
KLCM – Kiểm soát xuất phát
Tối ưu gia tốc từ điểm dừng, chống trượt bánh.
Hiện thêm
KLCM (Kawasaki Launch Control Mode) tối ưu gia tốc từ điểm dừng bằng cách quản lý công suất động cơ, chống trượt bánh khi xuất phát. Có 3 chế độ với mức can thiệp tăng dần; hệ thống tự ngắt ở 150 km/h hoặc khi vào số 3.
KQS – Quick Shifter
Sang số không cần bóp côn, lên và xuống số.
Hiện thêm
KQS cho phép lên số không cần côn với ga mở hết. Hệ thống nhận biết cần số được tác động và báo ECU ngắt đánh lửa để vào số kế tiếp. Khi giảm tốc, hệ thống tự điều tiết vòng tua để về số thấp mà không cần bóp côn.
Sound Tuning (Tinh chỉnh âm thanh)
Âm thanh được tinh chỉnh, tăng cảm xúc khi lái.
Hiện thêm
Được thiết kế để người lái tận hưởng xe cả bằng thính giác lẫn cảm giác vật lý, những nốt âm được chăm chút kỹ qua việc tinh chỉnh hệ nạp hoặc xả trở thành thành phần then chốt của sự phấn khích khi chạy phố.
KIBS
ABS thông minh cho hiệu năng cao, cảm giác phanh tự nhiên.
Hiện thêm
KIBS được phát triển để tính đến đặc tính vận hành riêng của xe hiệu năng cao, đảm bảo phanh hiệu quả với can thiệp tối thiểu khi chạy thể thao. Là hệ thống phanh sản xuất hàng loạt đầu tiên liên kết ECU của ABS và động cơ, giám sát nhiều thông số để tính áp suất phanh trước lý tưởng, hạn chế nhấc bánh sau khi phanh gấp.
Smartphone Connectivity
Kết nối không dây với xe qua RIDEOLOGY THE APP.
Hiện thêm
Qua ứng dụng RIDEOLOGY THE APP, người lái xem thông tin xe (ODO, mức xăng, lịch bảo dưỡng…), nhật ký vận hành (lộ trình GPS, vị trí số, vòng tua…), nhận thông báo cuộc gọi/tin nhắn trên đồng hồ và tùy chỉnh hiển thị ngay trên điện thoại.
KTRC (3 chế độ)
Kiểm soát lực kéo tiên tiến nhất, từ thể thao đến touring.
Hiện thêm
KTRC 3 chế độ kết hợp công nghệ của 1-mode KTRC (tăng ổn định khi đường trơn bằng cách chống trượt bánh) và S-KTRC (giữ độ bám tối ưu khi chạy thể thao bằng cách dự đoán tỷ lệ trượt bánh sau). Mode 1, 2 cho tăng tốc mạnh khi thoát cua; Mode 3 hoạt động như 1-mode KTRC, giảm công suất để lấy lại độ bám khi phát hiện trượt — lý tưởng khi trời mưa, đường trơn.
Electronic Throttle Valves
Bướm ga điện tử, cấp nhiên liệu và khí tối ưu.
Hiện thêm
Hệ thống bướm ga điện tử hoàn toàn cho phép ECU kiểm soát cả lượng nhiên liệu (qua kim phun) và khí nạp (qua bướm ga), cho phản ứng động cơ mượt mà, tự nhiên và công suất lý tưởng, đồng thời giảm khí thải. Nó cũng hỗ trợ điều khiển chính xác S-KTRC/KTRC, KLCM, Engine Brake Control và Cruise Control.
Assist & Slipper Clutch
Côn trợ lực & chống trượt, bóp côn nhẹ hơn.
Hiện thêm
Dựa trên công nghệ đua, bộ côn dùng hai loại cam (assist và slipper). Khi vận hành bình thường, assist cam giúp bóp côn nhẹ tay hơn. Khi về số gấp gây phanh động cơ quá mức, slipper cam tách đĩa côn để giảm back-torque, hạn chế bánh sau nhảy/trượt.
Electronic Cruise Control
Giữ tốc độ cố định, giảm mỏi tay khi đi đường dài.
Hiện thêm
Cruise Control điện tử cho phép duy trì tốc độ (vòng tua) mong muốn chỉ bằng một nút bấm. Khi kích hoạt, người lái không phải giữ ga liên tục, giảm áp lực lên tay phải khi đi đường dài, mang lại sự thoải mái khi hành trình.
Power Modes
Chọn đặc tính công suất phù hợp tình huống lái.
Hiện thêm
Cho phép người lái dễ dàng chọn đặc tính cấp công suất phù hợp điều kiện hoặc sở thích. Ngoài Full Power, còn có 1 (Low) hoặc 2 (Middle, Low) chế độ giới hạn công suất tối đa và làm mềm phản ứng ga.
Chỉ báo tiết kiệm nhiên liệu
Hiển thị “ECO” khi xe đang vận hành tiết kiệm xăng.
Hiện thêm
Hệ thống liên tục theo dõi mức tiêu hao nhiên liệu bất kể tốc độ, vòng tua hay vị trí ga. Khi mức tiêu hao thấp so với tốc độ hiện tại, biểu tượng “ECO” hiện trên màn hình, giúp người lái điều chỉnh để tăng quãng đường di chuyển.
ABS
Chống bó cứng phanh, đảm bảo phanh ổn định.
Hiện thêm
ABS được phát triển để ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn. Hệ thống ABS của Kawasaki điều khiển bởi phần mềm chính xác, tin cậy, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái.
Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Làm mát dung dịch, 4 thì, 4 xi-lanh thẳng hàng, có siêu nạp (Supercharger) |
| Dung tích xi-lanh | 998 cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 76.0 x 55.0 mm |
| Tỷ số nén | 11.2 : 1 |
| Hệ thống van | DOHC, 16 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử: 40mm x 4 |
| Bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Hiệu suất & Hộp số
| Công suất tối đa | 147.1 kW (200 PS) / 11.000 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 137.0 N·m / 8.500 v/p |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 6.0 lít/100km |
| Hộp số | 6 cấp, trả số |
| Ly hợp | Ướt, nhiều đĩa |
| Truyền động cuối | Xích có phớt kín |
Khung & Kích thước
| Loại khung | Trellis, thép cường độ cao |
| Góc caster (Rake) | 24.9° |
| Trail | 104 mm |
| Lốp trước | 120/70 ZR17 M/C (58W) |
| Lốp sau | 190/55 ZR17 M/C (75W) |
| Kích thước D x R x C | 2.085 x 810 x 1.130 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.455 mm |
| Khoảng sáng gầm | 140 mm |
| Chiều cao yên | 830 mm |
| Dung tích bình xăng | 19.0 lít |
| Trọng lượng có dầu/xăng | 239 kg |
Phanh & Giảm xóc
| Phanh trước | Đĩa đôi bán nổi |
| Đường kính đĩa phanh trước | Ø 320 mm |
| Kẹp phanh trước | Brembo M4.32 monobloc, gắn radial, 4 piston đối xứng |
| Phanh sau | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh sau | Ø 260 mm |
| Kẹp phanh sau | 1 piston |
| Giảm xóc trước | Phuộc ngược Separate Function (SFF-BP), chỉnh nén/hồi và tải trước lò xo |
| Giảm xóc sau | Uni-Trak, giảm chấn nạp gas, chỉnh hồi và tải trước lò xo |









