Mô tả
Tổng quan
BIỂU TƯỢNG NGUYÊN BẢN — QUÁ KHỨ SỐNG DẬY HÔM NAY
W800 — thành viên mới nhất của triều đại dòng W kéo dài 50 năm của Kawasaki, với sự tỉ mỉ trong từng chi tiết và trình độ chế tác mà ít cỗ máy nào sánh được. Từ khả năng đánh lái nhẹ nhàng, tự tin đến cảm giác lái đậm chất vintage đầy cảm xúc, W800 là sự tiến hóa của một Biểu tượng Nguyên bản đích thực, làm sống lại ngày hôm qua trong hiện tại.
Điểm nổi bật:
- Động cơ Vertical Twin 773cc làm mát gió, phun xăng điện tử
- Động cơ hành trình dài, mô-men dồi dào dải thấp – trung
- Đồng hồ 2 mặt kim cổ điển với font chữ riêng
- Đèn pha LED tròn Ø170mm kiểu retro
- Mâm căm 19″ trước / 18″ sau, cảm giác lái vintage
- Yên tuck & roll dài, đệm dày êm ái
- Xi-nhan tròn lớn kính cam, thân mạ chrome
- Chân chống giữa tiêu chuẩn, côn trợ lực & chống trượt
Đồng hồ kiểu truyền thống
Cụm đồng hồ 2 mặt kim cổ điển với font chữ riêng.
Hiện thêm
Mặt đồng hồ trên cụm 2 đồng hồ kim cổ điển sử dụng font chữ thiết kế riêng cho model, phản ánh đúng cá tính của W800.
Xi-nhan tròn lớn
Kính cam cổ điển, thân mạ chrome cao cấp.
Hiện thêm
Xi-nhan tròn lớn với kính màu cam (thay cho xi-nhan trong nhỏ gọn) tăng nét cổ điển. Thân xi-nhan mạ chrome góp phần vào vẻ ngoài chất lượng cao.
Động cơ Vertical Twin 773cc biểu tượng
Hành trình dài, mô-men dồi dào, nhịp máy đầm đậm chất Twin.
Hiện thêm
Động cơ hành trình dài được tinh chỉnh cho hiệu năng dải thấp – trung, cho sức kéo dồi dào đầy cảm xúc. Nhịp đập máy giàu chất nhắc người lái rằng mình đang cầm lái một cỗ máy động cơ Twin. Phun xăng điện tử cho vận hành sạch, hiệu quả, không rắc rối. Khác với động cơ chủ yếu màu đen của bản W800 STREET và CAFE, động cơ W800 chủ yếu màu bạc sáng, tôn lên hình dáng cổ điển và vẻ đẹp vốn có.
Diện mạo cao cấp
Màu sắc & tem riêng cùng nhiều chi tiết phân biệt bản W800.
Hiện thêm
Ngoài màu sắc & đồ họa thiết kế riêng, một loạt chi tiết khác biệt hóa W800 so với bản W800 STREET và CAFE, đồng thời góp phần vào vẻ ngoài chất lượng cao.
Trang bị tiện lợi
Chân chống giữa tiêu chuẩn, dễ dựng xe bảo dưỡng.
Hiện thêm
Chân chống giữa trang bị tiêu chuẩn giúp việc bảo dưỡng dễ dàng hơn. Bề mặt đạp lớn giúp dựng xe lên chân chống nhẹ nhàng.
Logo bình xăng mạ chrome
Tôn lớp sơn bóng của bình xăng, ốp gối kiểu W800 CAFE.
Hiện thêm
Logo bình xăng mạ chrome tôn lên lớp sơn bóng bẩy của bình xăng. Miếng ốp gối trên bình xăng có thiết kế giống bản W800 CAFE.
Yên xe kiểu vintage
Yên tuck & roll dài, đệm gân dày, rộng rãi cho 2 người.
Hiện thêm
Yên tuck & roll dài, thoải mái với lớp đệm gân dày, rộng rãi cho cả người lái và người ngồi sau. Phần trước yên được tạo hình để dễ chống chân xuống đất, viền yên có đường chỉ nẹp (piping) đặc trưng.
Đèn pha LED tròn Ø170mm
Kết hợp retro và hiện đại, ánh sáng trắng sáng rõ.
Hiện thêm
Pha trộn giữa thiết kế retro và hiện đại, đèn pha LED lớn Ø170mm cho ánh sáng trắng sáng, tầm nhìn ban đêm tốt. Đèn có 6 khoang (4 cho pha gần, 2 cho pha xa). Đèn định vị trong khoang pha xa đảm bảo toàn bộ đèn trông như đang sáng, giống đèn bóng kiểu retro. Chi tiết như thấu kính lồi và vòng viền đèn mạ chrome tăng thiết kế cổ điển, chất lượng cao.
Tư thế lái vintage: tay lái tiêu chuẩn
Tư thế thư thái, cân bằng giữa bản STREET và CAFE.
Hiện thêm
Tay lái của W800 đặt người lái ở tư thế thư thái, nằm giữa tư thế thẳng lưng kiểu “classic bike” của bản W800 STREET và tư thế đổ người thể thao của bản W800 CAFE. (Vị trí tay lái giống đời W800 trước.)
Cảm giác lái vintage: mâm trước 19″
Mâm 19″ trước / 18″ sau, đánh lái thong thả, ổn định.
Hiện thêm
Mâm đường kính lớn 19″ trước và 18″ sau mang lại khả năng đánh lái cổ điển cho W800: cân bằng tinh tế giữa vào cua nhẹ nhàng, thư thái và ổn định khi chạy thẳng. Mâm trước lớn đặc biệt tạo cảm giác lái thong thả đặc trưng. So sánh: mâm 18″/18″ của bản STREET và CAFE cho cảm giác thể thao hơn một chút.
Sound Tuning (Tinh chỉnh âm thanh)
Âm thanh được tinh chỉnh, tăng cảm xúc khi lái.
Hiện thêm
Kawasaki từ lâu nổi tiếng với những chiếc xe có âm thanh hay — đặc tính vốn có trong kiến trúc động cơ. Gần đây, hãng đầu tư tinh chỉnh trải nghiệm âm thanh riêng qua việc “sound-tuning” hệ nạp hoặc xả. Được thiết kế để người lái tận hưởng xe cả bằng thính giác lẫn cảm giác vật lý, những nốt âm được chăm chút kỹ trở thành thành phần then chốt của sự phấn khích khi chạy phố.
Assist & Slipper Clutch
Côn trợ lực & chống trượt, bóp côn nhẹ hơn.
Hiện thêm
Dựa trên công nghệ đua, bộ côn dùng hai loại cam (assist và slipper). Khi vận hành bình thường, assist cam giúp bóp côn nhẹ tay hơn. Khi về số gấp gây phanh động cơ quá mức, slipper cam tách đĩa côn để giảm back-torque, hạn chế bánh sau nhảy/trượt.
ABS
Chống bó cứng phanh, đảm bảo phanh ổn định.
Hiện thêm
ABS được phát triển để ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn. Hệ thống ABS của Kawasaki điều khiển bởi phần mềm chính xác, tin cậy, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái.
ERGO-FIT
Điều chỉnh tay lái, gác chân, yên theo vóc dáng người lái.
Hiện thêm
ERGO-FIT cho phép điều chỉnh nhiều điểm tiếp xúc của khung xe (tay lái, gác chân, yên…) qua các bộ phận thay thế và chi tiết có vị trí điều chỉnh được, giúp nhiều đối tượng người lái tìm được tư thế vừa thoải mái vừa kiểm soát tốt. W800 có yên thấp phụ kiện (-25mm). *Chi tiết và phạm vi điều chỉnh khác nhau tùy model.
Dual Throttle Valves
Bướm ga kép điều khiển ECU, phản ứng ga mượt, tăng công suất.
Hiện thêm
Mỗi xi-lanh có hai bướm ga: ngoài bướm chính nối trực tiếp với tay ga, còn có bộ bướm phụ do ECU đóng/mở, điều tiết chính xác luồng khí nạp để phản ứng tự nhiên, tuyến tính. Nhờ luồng khí qua họng ga mượt hơn, hiệu suất cháy được cải thiện và công suất tăng.
Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Làm mát bằng gió, 4 thì, Vertical Twin (2 xi-lanh) |
| Dung tích xi-lanh | 773 cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 77.0 x 83.0 mm |
| Tỷ số nén | 8.4 : 1 |
| Hệ thống van | SOHC, 4 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử: 34mm x 2 |
| Bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Hiệu suất & Hộp số
| Công suất tối đa | 35.0 kW (48 PS) / 6.000 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 62.9 N·m / 4.800 v/p |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 4.8 lít/100km |
| Hộp số | 5 cấp, trả số |
| Ly hợp | Ướt, nhiều đĩa |
| Truyền động cuối | Xích có phớt kín |
Khung & Kích thước
| Loại khung | Double-cradle, thép cường độ cao |
| Góc caster (Rake) | 27.0° |
| Trail | 108 mm |
| Hành trình phuộc trước | 130 mm |
| Hành trình phuộc sau | 107 mm |
| Lốp trước | 100/90-19 M/C 57H |
| Lốp sau | 130/80-18 M/C 66H |
| Kích thước D x R x C | 2.190 x 790 x 1.075 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.465 mm |
| Khoảng sáng gầm | 125 mm |
| Chiều cao yên | 790 mm |
| Dung tích bình xăng | 15.0 lít |
| Trọng lượng có dầu/xăng | 226 kg |
Phanh & Giảm xóc
| Phanh trước | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh trước | Ø 320 mm |
| Kẹp phanh trước | 2 piston |
| Phanh sau | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh sau | Ø 270 mm |
| Kẹp phanh sau | 2 piston |
| Giảm xóc trước | Phuộc ống lồng (telescopic) Ø41mm |
| Giảm xóc sau | Phuộc đôi (twin shocks), chỉnh tải trước lò xo |















