Mô tả
Tổng quan
INSTANT ICON — CỖ MÁY SIÊU NẠP KHÔNG THỎA HIỆP
Vượt qua mọi giới hạn của kỹ thuật và hiệu năng, Ninja H2R là một trong số ít mẫu mô tô thực sự xứng danh “Instant Icon”. Được tạo nên không thỏa hiệp và hưởng lợi từ sức mạnh tổng hợp của Kawasaki Heavy Industries, Ninja H2R buộc người ta phải nể trọng và thu hút những tay lái có kỹ năng và bản lĩnh nhất. H2R trang bị: giảm chấn sau Öhlins, quick shifter lên/xuống, các chi tiết khí động học, quản lý vào cua và hiển thị góc nghiêng. Ninja H2R — hãy góp phần vào lịch sử. *Xe này không được sản xuất để chạy trên đường công cộng.
Điểm nổi bật:
- Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 998cc SIÊU NẠP (310 PS / 326 PS khi có Ram Air)
- Bộ siêu nạp (supercharger) thiết kế hoàn toàn nội bộ bởi tập đoàn KHI
- Hộp số dog-ring kiểu MotoGP/F1
- Cánh gió CFRP (carbon) tạo lực ép, thay cho gương
- Hệ thống pô full titanium, gắp đơn (single-sided swingarm)
- Sơn Silver-mirror gương bạc đặc trưng, phủ tự lành vết xước
- Phanh Brembo Stylema Ø330mm, giảm chấn Öhlins TTX36
- Gói điện tử IMU Bosch: KTRC 9 mức, KLCM, KEBC, KIBS, hiển thị góc nghiêng
Bộ siêu nạp thiết kế nội bộ
Do chính kỹ sư Kawasaki thiết kế, cùng các công ty trong tập đoàn KHI.
Hiện thêm
Bộ siêu nạp dùng trên Ninja H2R được thiết kế bởi chính các kỹ sư động cơ mô tô Kawasaki với sự hỗ trợ từ các công ty khác trong tập đoàn KHI, gồm Gas Turbine & Machinery Company, Aerospace Company và Corporate Technology Division.
Khối động cơ chịu công suất 300 PS+
4 xi-lanh thẳng hàng với công nghệ riêng cho động cơ siêu nạp.
Hiện thêm
Dù mang cấu hình 4 xi-lanh thẳng hàng quen thuộc, khối động cơ Ninja H2R được trang bị đầy công nghệ phát triển riêng cho động cơ siêu nạp này: một số hoàn toàn mới, số khác đến từ bí quyết của tập đoàn Kawasaki.
Hộp số dog-ring
Kiểu MotoGP/F1, sang số nhanh và mượt.
Hiện thêm
Để sang số nhanh và mượt, hộp số kiểu dog-ring được chọn. Đây là loại hộp số thường thấy ở MotoGP hay Công thức 1, và được phát triển với phản hồi từ đội đua Kawasaki Racing Team.
Bướm ga điện tử (ETV)
ECU kiểm soát cả nhiên liệu và khí nạp, phản ứng mượt.
Hiện thêm
Hệ thống bướm ga điện tử hoàn toàn của Kawasaki cho phép ECU kiểm soát cả lượng nhiên liệu (qua kim phun) và khí nạp (qua bướm ga). Việc phun xăng và vị trí bướm ga lý tưởng mang lại phản ứng động cơ mượt, tự nhiên và công suất tối ưu, đồng thời giảm đáng kể khí thải.
Thân vỏ thiết kế khí động học
Dáng cân bằng, không đổ về trước như supersport thường.
Hiện thêm
Không phải ngẫu nhiên mà khi nhìn từ bên hông, Ninja H2R không mang dáng đổ về trước hung hãn như phần lớn các mẫu supersport hiện đại — tất cả đều phục vụ mục tiêu khí động học ở tốc độ cực cao.
Cánh gió tạo lực ép (Downforce)
Cánh CFRP carbon gắn trên ốp đầu, thay cho gương.
Hiện thêm
Thay cho gương chiếu hậu, Ninja H2R trang bị cánh gió bằng sợi carbon CFRP gắn trên ốp đầu, tạo lực ép xuống (downforce) giúp ổn định xe ở tốc độ cực cao.
Hệ thống pô full titanium
Thiết kế đơn giản, bầu giảm thanh kiểu loa straight-pipe.
Hiện thêm
Hệ thống pô full titanium có thiết kế rất đơn giản gồm cổ pô và ống góp, ống nối và bầu giảm thanh kiểu megaphone straight-pipe.
Gắp sau đơn (Single-sided)
Cho phép đặt pô sát trục xe, tăng góc nghiêng khi vào cua.
Hiện thêm
Gắp sau đơn cho phép đặt bầu giảm thanh sát trục giữa xe hơn, đảm bảo góc nghiêng lớn khi vào cua thể thao.
Sơn Silver-mirror gương bạc
Lớp phủ đặc biệt có khả năng tự lành vết xước.
Hiện thêm
Sơn Highly Durable mới của Kawasaki có lớp phủ đặc biệt cho phép các vết xước tự phục hồi, giữ bề mặt luôn hoàn thiện cao. Các đoạn mềm và cứng trong lớp phủ phối hợp như một “lò xo hóa học”, tạo hiệu ứng bạt nhún hấp thụ va chạm. *Lưu ý: 1. Một số trường hợp mất khoảng một tuần để phục hồi. 2. Không phục hồi với vết xước do đồng xu, chìa khóa hay khóa kéo.
Côn thủy lực & chống back-torque
Bảo dưỡng ít, cảm giác tuyến tính, chi tiết Brembo.
Hiện thêm
Côn thủy lực chất lượng cao ít phải bảo dưỡng, đảm bảo giữ được cảm giác côn ban đầu. Với các chi tiết Brembo, xe còn có ưu điểm tuyến tính tuyệt vời và thao tác mượt mà, cùng cơ chế giới hạn back-torque.
Nắp xi-lanh tối ưu làm mát
Đường dẫn dung dịch lớn, làm mát buồng đốt lý tưởng.
Hiện thêm
Thiết kế nắp xi-lanh được chú trọng để đảm bảo hiệu suất làm mát cần thiết cho động cơ siêu nạp. Các đường dẫn dung dịch làm mát lớn mang lại khả năng làm mát lý tưởng cho buồng đốt.
Hốc gió Ram Air
Cặp hốc lớn ~13.000mm² cấp khí cho siêu nạp.
Hiện thêm
Không khí cấp cho bộ siêu nạp đi vào qua cặp hốc gió Ram Air đôi trên ốp đầu. Tổng diện tích mặt trước khoảng 13.000mm² — cho thấy lượng khí khổng lồ cần thiết để đạt công suất trên 300 PS.
Khung trellis
Giải pháp nhẹ, thanh thoát đáp ứng yêu cầu hiệu năng.
Hiện thêm
Việc sử dụng khung trellis mang lại giải pháp thanh thoát, trọng lượng nhẹ để đáp ứng các yêu cầu hiệu năng của bộ khung.
Oil Jets (vòi phun nhớt)
Một hệ bôi trơn duy nhất làm mát máy, siêu nạp và hộp số.
Hiện thêm
Để giữ động cơ gọn và đơn giản, một hệ thống bôi trơn duy nhất cung cấp nhớt làm mát cho các chi tiết động cơ, bộ siêu nạp và hộp số.
Biểu tượng River Mark
Chỉ dùng trên các mẫu xe mang ý nghĩa lịch sử.
Hiện thêm
Kawasaki phải xin phép đặc biệt để dùng biểu tượng River Mark trên Ninja H2R. Thông thường, việc sử dụng nó trên sản phẩm chỉ dành cho những mẫu xe mang ý nghĩa lịch sử.
Hiển thị góc nghiêng
Hiển thị và ghi lại góc nghiêng tối đa (nhờ IMU).
Hiện thêm
Các tính năng đồng hồ mới gồm hiển thị góc nghiêng và chức năng ghi lại góc nghiêng tối đa (có được nhờ bổ sung cảm biến quán tính IMU).
Quick Shifter (KQS)
Sang số lên/xuống không cần côn.
Hiện thêm
Ninja H2R là mẫu Kawasaki đầu tiên được trang bị quick shifter tiêu chuẩn. Quick shifter cho phép sang số lên và (từ 2017) cả xuống số không cần bóp côn.
KCMF – Quản lý vào cua
Điều tiết phanh và công suất suốt khúc cua.
Hiện thêm
KCMF theo dõi các thông số động cơ và khung sườn xuyên suốt khúc cua — từ lúc vào, qua đỉnh cua đến lúc thoát — điều tiết lực phanh và công suất để chuyển đổi mượt mà giữa tăng tốc và phanh, hỗ trợ người lái bám đúng line. Trên Ninja H2, KCMF giám sát: KTRC (kiểm soát lực kéo, wheelie, trượt), KLCM, KIBS (gồm kiểm soát pitching và phanh khi vào cua), Kawasaki Engine Brake Control.
Tư thế lái & công thái học
Thiết kế cho tốc độ cực cao và đường đua; đệm hông chỉnh được.
Hiện thêm
Tư thế lái được thiết kế cho việc chạy ở tốc độ cực cao và trên đường đua. Để đỡ người lái khi tăng tốc mãnh liệt, các đệm đỡ hông ôm hai bên phần sau yên. Đệm đỡ hông có thể chỉnh lùi về sau 15mm theo vóc dáng.
Phanh Brembo
Cặp đĩa Brembo bán nổi Ø330mm dày 5.5mm, lực phanh đỉnh.
Hiện thêm
Cặp đĩa phanh Brembo bán nổi khổng lồ Ø330mm dày 5.5mm mang lại lực phanh tuyệt vời.
Giảm chấn sau Öhlins TTX36
Tăng ổn định đuôi, giảm chấn tốt, phản hồi mặt đường tuyệt vời.
Hiện thêm
Việc bổ sung giảm chấn Öhlins TTX danh tiếng mang lại nhiều lợi ích: tăng ổn định phía sau, khả năng giảm chấn xuất sắc và êm ái hơn, phản hồi mặt đường tuyệt vời và ổn định hơn ở tốc độ cao.
Giảm chấn tay lái điện tử Öhlins
Phát triển cùng Öhlins, ổn định tay lái ở tốc độ cao.
Hiện thêm
Giảm chấn tay lái điện tử của Kawasaki được phát triển chung với Öhlins — một trong những nhà sản xuất giảm chấn tay lái được ưa chuộng và tôn trọng nhất.
IMU Bosch
Tăng độ chính xác cho KTRC, KLCM và KIBS.
Hiện thêm
Việc sử dụng IMU nhỏ gọn của Bosch cho phép bổ sung thêm một lớp độ chính xác cho các hệ thống KTRC, KLCM và KIBS vốn đã ở đẳng cấp cao. IMU đo quán tính theo 6 bậc tự do: gia tốc theo trục dọc, ngang và đứng, cùng tốc độ roll và pitch.
Động cơ siêu nạp (Supercharged)
Thiết kế hoàn toàn nội bộ, công suất cao mà vẫn gọn.
Hiện thêm
Dựa trên bí quyết và công nghệ của tập đoàn KHI, động cơ siêu nạp của Kawasaki cho công suất cao mà vẫn giữ thiết kế nhỏ gọn. Chìa khóa là bộ siêu nạp — thiết kế riêng cho mô tô, hoàn toàn nội bộ với công nghệ từ Gas Turbine & Machinery, Aerospace và Corporate Technology Division của Kawasaki. Bộ siêu nạp đạt hiệu suất cao trên dải rộng điều kiện, nhiệt sinh ra tối thiểu nên không cần intercooler, tiết kiệm trọng lượng và không gian.
IMU – Cảm biến quán tính
Nhận biết chính xác trạng thái khung xe theo thời gian thực.
Hiện thêm
Kết hợp với phần mềm mô phỏng động học độc quyền của Kawasaki, tín hiệu từ IMU cho phép nhận biết định hướng khung xe chính xác hơn. IMU đo quán tính theo 6 bậc tự do (gia tốc dọc/ngang/đứng, tốc độ roll và pitch; yaw do ECU tính), giúp quản lý cực kỳ chính xác để kiểm soát ở giới hạn.
KCMF
Quản lý vào cua, điều tiết phanh và công suất suốt khúc cua.
Hiện thêm
KCMF theo dõi các thông số động cơ và khung sườn xuyên suốt khúc cua — từ lúc vào, qua đỉnh cua đến lúc thoát — điều tiết lực phanh và công suất để chuyển đổi mượt mà giữa tăng tốc và phanh. KCMF giám sát KTRC, KIBS và Kawasaki Engine Brake Control.
Sơn Silver-Mirror
Lớp bạc tạo bề mặt phản chiếu như gương/kính.
Hiện thêm
Sơn nguyên bản cao cấp của Kawasaki có bề mặt phản chiếu, ánh kim như kính. Ra mắt trên Ninja H2/H2R 2015, đây là lần đầu dùng trên xe sản xuất hàng loạt trong cả ngành ô tô lẫn mô tô. Bề mặt phản chiếu tạo bằng phản ứng gương bạc, hình thành lớp bạc nguyên chất (Ag). Trong bóng râm lớp Ag trong mờ để lộ màu nền, tạo chiều sâu 3D. Mỗi lớp sơn được thợ thủ công Kawasaki hoàn thiện bằng tay.
KTRC (3 chế độ, 9 mức)
Kiểm soát lực kéo tiên tiến nhất, 9 thiết lập.
Hiện thêm
KTRC 9 mức kết hợp những gì tinh túy nhất của các hệ kiểm soát lực kéo trước đây của Kawasaki. Người lái chọn 3 chế độ, mỗi chế độ có mức can thiệp tăng dần; trong mỗi chế độ có 3 mức tùy chọn, tổng cộng 9 thiết lập, hoặc tắt hẳn. Hoạt động chính giống S-KTRC (ưu tiên gia tốc tối đa bằng can thiệp kiểu dự đoán); khi phát hiện bánh sau quay quá mức ở bất kỳ chế độ nào, công suất giảm để lấy lại độ bám. Một số bản còn có Rain Mode.
ERGO-FIT
Điều chỉnh tay lái, gác chân, yên theo vóc dáng người lái.
Hiện thêm
ERGO-FIT cho phép điều chỉnh nhiều điểm tiếp xúc của khung xe (tay lái, gác chân, yên…) qua các bộ phận thay thế và chi tiết có vị trí điều chỉnh được, giúp nhiều đối tượng người lái tìm được tư thế vừa thoải mái vừa kiểm soát tốt. *Chi tiết và phạm vi điều chỉnh khác nhau tùy model.
KLCM – Kiểm soát xuất phát
Tối ưu gia tốc từ điểm dừng, chống trượt bánh.
Hiện thêm
KLCM (Kawasaki Launch Control Mode) tối ưu gia tốc từ điểm dừng bằng cách quản lý công suất động cơ, chống trượt bánh khi xuất phát. Có 3 chế độ với mức can thiệp tăng dần; hệ thống tự ngắt ở 150 km/h hoặc khi vào số 3.
KEBC – Kiểm soát phanh động cơ
Chọn mức phanh động cơ theo sở thích.
Hiện thêm
KEBC (Kawasaki Engine Brake Control) cho phép người lái chọn mức phanh động cơ mong muốn. Khi kích hoạt, hiệu ứng phanh động cơ giảm bớt, ít gây can thiệp hơn khi chạy trên đường đua.
KQS – Quick Shifter
Sang số không cần bóp côn, lên và xuống số.
Hiện thêm
KQS giúp tối đa gia tốc bằng cách cho phép lên số không cần côn với ga mở hết. Hệ thống nhận biết cần số được tác động và báo ECU ngắt đánh lửa để vào số kế tiếp. Khi giảm tốc, hệ thống tự điều tiết vòng tua để về số thấp mà không cần bóp côn.
KIBS
ABS thông minh cho dòng supersport, cảm giác phanh tự nhiên.
Hiện thêm
KIBS được phát triển riêng cho đặc tính vận hành của xe supersport, đảm bảo phanh hiệu quả với can thiệp tối thiểu khi chạy thể thao mạnh. Là hệ thống phanh sản xuất hàng loạt đầu tiên liên kết ECU của ABS và động cơ, giám sát nhiều thông số để tính áp suất phanh trước lý tưởng, hạn chế nhấc bánh sau khi phanh gấp.
Electronic Throttle Valves
Bướm ga điện tử, cấp nhiên liệu và khí tối ưu.
Hiện thêm
Hệ thống bướm ga điện tử hoàn toàn cho phép ECU kiểm soát cả lượng nhiên liệu (qua kim phun) và khí nạp (qua bướm ga), cho phản ứng động cơ mượt mà, tự nhiên và công suất lý tưởng, đồng thời giảm khí thải. Nó cũng hỗ trợ điều khiển chính xác S-KTRC/KTRC, KLCM và Engine Brake Control.
ABS
Chống bó cứng phanh, đảm bảo phanh ổn định.
Hiện thêm
ABS được phát triển để ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn. Hệ thống ABS của Kawasaki điều khiển bởi phần mềm chính xác, tin cậy, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái.
Chỉ báo tiết kiệm nhiên liệu
Hiển thị “ECO” khi xe đang vận hành tiết kiệm xăng.
Hiện thêm
Hệ thống liên tục theo dõi mức tiêu hao nhiên liệu bất kể tốc độ, vòng tua hay vị trí ga. Khi mức tiêu hao thấp so với tốc độ hiện tại, biểu tượng “ECO” hiện trên màn hình, giúp người lái điều chỉnh để tăng quãng đường di chuyển.
Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Làm mát dung dịch, 4 thì, 4 xi-lanh thẳng hàng, có siêu nạp (Supercharger) |
| Dung tích xi-lanh | 998 cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 76.0 x 55.0 mm |
| Tỷ số nén | 8.3 : 1 |
| Hệ thống van | DOHC, 16 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng phun kép: 50mm x 4 |
| Bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Hiệu suất & Hộp số
| Công suất tối đa | 228.0 kW (310 PS) / 14.000 v/p |
| Công suất tối đa (Ram Air) | 240.0 kW (326 PS) / 14.000 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 165.0 N·m / 12.500 v/p |
| Hộp số | 6 cấp, trả số (dog-ring) |
| Ly hợp | Ướt, nhiều đĩa |
| Truyền động cuối | Xích có phớt kín |
Khung & Kích thước
| Loại khung | Trellis, thép cường độ cao |
| Góc caster (Rake) | 25.1° |
| Trail | 108 mm |
| Lốp trước | 120/600 R17 (lốp slick đường đua) |
| Lốp sau | 190/650 R17 (lốp slick đường đua) |
| Kích thước D x R x C | 2.070 x 850 x 1.160 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.450 mm |
| Khoảng sáng gầm | 130 mm |
| Chiều cao yên | 830 mm |
| Dung tích bình xăng | 17.0 lít |
| Trọng lượng có dầu/xăng | 216 kg |
Phanh & Giảm xóc
| Phanh trước | Đĩa đôi Brembo bán nổi |
| Đường kính đĩa phanh trước | Ø 330 mm |
| Kẹp phanh trước | Brembo Stylema monobloc, gắn radial, 4 piston đối xứng |
| Phanh sau | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh sau | Ø 250 mm |
| Kẹp phanh sau | Brembo, 2 piston đối xứng |
| Giảm xóc trước | Phuộc ống lồng ngược Ø43mm, chỉnh nén/hồi, tải trước lò xo và top-out spring |
| Giảm xóc sau | Uni-Trak, giảm chấn Öhlins TTX36 nạp gas có bình dầu phụ, chỉnh nén/hồi, tải trước lò xo và top-out spring |





