Mô tả
Tổng quan
SINH RA CHO NHỮNG NHÀ VÔ ĐỊCH
Ninja ZX-10R là cỗ máy Supersport đích thực, dành cho những ai luôn khao khát chinh phục thử thách. Từ việc đưa các tay đua Kawasaki lên 7 chức vô địch WorldSBK đến việc giúp người đam mê tốc độ khám phá giới hạn trên đường đua, Ninja ZX-10R nay vươn tới tầm cao mới. Với bộ cánh gió (winglet) khí động học mới cùng thiết kế sắc bén, hầm hố, đây chính là thế hệ Ninja tiếp theo — trang bị động cơ 4 xi-lanh 998cc mạnh mẽ, khung sườn và hệ giảm xóc được tinh chỉnh, cùng gói điện tử hiện đại bậc nhất.
Điểm nổi bật:
- Động cơ 998cc, 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát dung dịch (196 PS / 206 PS khi có Ram Air)
- Cánh gió winglet lớn, tăng lực ép xuống mặt đường ở tốc độ cao
- Thiết kế Ninja thế hệ mới, đèn pha hybrid projector/reflector
- Gói điện tử tiên tiến với IMU Bosch (KCMF, S-KTRC, KLCM, KEBC, KIBS…)
- Phanh Brembo M50 monobloc, đĩa Ø330mm
- Phuộc trước BFF, giảm chấn sau BFRC lite chuẩn WorldSBK
- Đồng hồ TFT màu, dẫn đường turn-by-turn, kết nối điện thoại
- Cruise Control điện tử, Quick Shifter KQS lên/xuống số
- Hộp số 6 cấp, khung nhôm đúc Twin-spar
Thiết kế khí động học
Bộ cánh gió lớn tăng lực ép, cải thiện kiểm soát tốc độ cao.
Hiện thêm
Là minh chứng cho triết lý “hình thức theo công năng”, bộ thân vỏ mới của Ninja ZX-10R được phát triển với ưu tiên hàng đầu là hiệu năng khí động học. Đầu xe thiết kế lại với cánh gió lớn giúp tăng đáng kể lực ép xuống ở tốc độ cao. Kết hợp với hình học khung được cập nhật, gói khí động học mới nâng cao khả năng kiểm soát tốc độ cao, vào cua và tiềm năng trên đường đua.
Hiệu năng chuẩn WorldSBK
Động cơ và khung sườn tối ưu cho việc săn thời gian trên đường đua.
Hiện thêm
Với động cơ và khung sườn thiết kế để chinh phục thời gian trên đường đua, Ninja ZX-10R mang lại tiềm năng vận hành cao trên circuit. Để tiếp nối truyền thống chiến thắng, các kỹ sư Kawasaki đã tinh chỉnh hình học khung nhằm khai thác trọn vẹn khả năng khí động học được nâng cấp.
Gói điện tử tiên tiến của Kawasaki
Dẫn động bởi phần mềm mô phỏng động học và IMU Bosch.
Hiện thêm
Dựa trên chương trình mô phỏng động học độc quyền của Kawasaki và tín hiệu từ IMU Bosch, gói điện tử tối tân của Ninja ZX-10R nâng tầm trải nghiệm điều khiển supersport. Các tính năng như Riding Modes tích hợp, Cruise Control điện tử và đồng hồ TFT có dẫn đường turn-by-turn tăng sự tiện lợi và hứng thú khi chạy phố.
Hệ thống phanh Brembo hiệu năng cao
Kẹp Brembo M50 monobloc, đĩa Ø330mm, heo dầu radial.
Hiện thêm
Cặp kẹp phanh Brembo M50 monobloc cao cấp kẹp đĩa lớn Ø330mm cùng heo dầu radial-pump được chuẩn bị riêng, mang lại hiệu năng phanh ở đẳng cấp mới.
Khung sườn đánh lái nhẹ nhàng
Hình học khung tinh chỉnh, tăng độ bám bánh sau khi vào cua.
Hiện thêm
Bổ sung cho khả năng kiểm soát, vào cua và đánh lái nhẹ vốn được đánh giá cao của Ninja ZX-10R, các cập nhật hình học khung — được tinh chỉnh để tương thích với cánh gió mới — góp phần cải thiện độ bám bánh sau và lực vào cua thứ cấp, hỗ trợ đánh lái từ phía sau khi chạy đường đua.
Hệ giảm xóc cao cấp
Phuộc trước BFF và giảm chấn sau BFRC lite chuẩn đua.
Hiện thêm
Thiết lập tập trung cho đường đua của phuộc trước BFF (Balance Free Front Fork) và giảm chấn sau BFRC lite (Balance Free Rear Cushion) — phát triển từ WorldSBK — hỗ trợ chuyển trọng lượng trước-sau và góp phần vào khả năng đánh lái nhẹ nhàng.
Nâng tầm trải nghiệm chạy phố
Riding Modes, Cruise Control, TFT màu, dẫn đường turn-by-turn.
Hiện thêm
Với người thích chạy phố, các tính năng như Riding Modes tích hợp, Cruise Control điện tử, kết nối điện thoại và đồng hồ TFT màu với hiển thị góc nghiêng kiểu gimbal cùng dẫn đường turn-by-turn* mang lại sự hài lòng cao hơn. *Chức năng dẫn đường chỉ dành cho người dùng có bản quyền; trang bị thay đổi tùy thị trường.
Tư thế lái khí động học
Vị trí tay lái và gác chân tối ưu cho đường đua.
Hiện thêm
Vị trí tay lái và gác chân tạo nên tư thế lái hầm hố, tập trung cho đường đua, đồng thời giúp người lái giảm lực cản khi cúi mình sau kính chắn gió lúc chạy trên đường thẳng.
Động cơ 998cc 4 xi-lanh thẳng hàng
Cân bằng giữa sức mạnh và khả năng kiểm soát, đặc tính tuyến tính.
Hiện thêm
Động cơ của Ninja ZX-10R cân bằng giữa sức mạnh ấn tượng và khả năng kiểm soát, cho đặc tính công suất tuyến tính lên đến đỉnh. Để tối ưu hiệu quả trên đường đua, đặc biệt chú trọng khả năng kiểm soát động cơ ở mọi giai đoạn vào cua: nhả ga khi vào cua, mở ga giữa cua và tăng ga khi thoát cua. Động cơ mới giữ hiệu năng cao của đời trước nhưng cải thiện khí thải.
Phong cách Ninja thế hệ mới
Đèn pha hybrid gọn, hốc Ram Air và cánh gió nổi bật.
Hiện thêm
Đèn pha hybrid projector/reflector nhỏ gọn, hốc gió Ram Air bố trí lại và cặp cánh gió nổi bật tạo nên “gương mặt” mới cho Ninja ZX-10R, tôn lên hình ảnh gia đình Ninja mạnh mẽ. Bộ thân vỏ hoàn toàn mới, sắc bén và hầm hố hoàn thiện phong cách Ninja thế hệ mới.
Cánh gió (Winglet) lớn
Tạo lực ép, tăng cảm giác đầu xe và sự tự tin khi vào cua.
Hiện thêm
Cặp cánh gió vươn sang hai bên không chỉ thể hiện hiệu năng khí động học tiên tiến, mà còn tạo lực ép hiệu quả giúp tăng cảm giác đầu xe, mang lại sự tự tin hơn khi vào cua.
Công nghệ giúp khám phá giới hạn
Hệ thống quản lý điện tử tinh vi hỗ trợ kiểm soát ở giới hạn.
Hiện thêm
Các hệ thống quản lý điện tử cực kỳ tinh vi trên Ninja ZX-10R hỗ trợ người lái kiểm soát xe và trải nghiệm cảm giác chạy một chiếc superbike công suất lớn ở giới hạn trên đường đua.
KCMF
Quản lý vào cua, điều tiết phanh và công suất suốt khúc cua.
Hiện thêm
KCMF (Kawasaki Cornering Management Function) theo dõi các thông số động cơ và khung sườn xuyên suốt khúc cua, điều tiết lực phanh và công suất để chuyển đổi mượt mà giữa tăng tốc và phanh, hỗ trợ người lái bám đúng line. KCMF giám sát KTRC, KIBS và Kawasaki Engine Brake Control.
IMU – Cảm biến quán tính
Nhận biết chính xác trạng thái khung xe theo thời gian thực.
Hiện thêm
Kết hợp với phần mềm mô phỏng động học độc quyền của Kawasaki, tín hiệu từ IMU cho phép nhận biết định hướng khung xe chính xác hơn. IMU đo quán tính theo 6 bậc tự do (gia tốc dọc/ngang/đứng, tốc độ roll và pitch; yaw do ECU tính), giúp quản lý cực kỳ chính xác để kiểm soát ở giới hạn.
S-KTRC
Kiểm soát lực kéo dự đoán, tối đa hóa gia tốc trên đường đua.
Hiện thêm
S-KTRC là hệ thống kiểm soát lực kéo dự đoán dựa trên công nghệ đua, giúp người lái bung hết trên đường đua bằng cách tối đa hóa gia tốc. Hệ thống liên tục kiểm soát độ trượt bánh sau, giám sát nhiều thông số mỗi 5 mili-giây để tinh chỉnh công suất, tối ưu độ bám và cho vận hành mượt mà.
KLCM
Kiểm soát xuất phát, chống trượt bánh khi tăng tốc từ điểm dừng.
Hiện thêm
KLCM (Kawasaki Launch Control Mode) tối ưu gia tốc từ điểm dừng bằng cách quản lý công suất động cơ, chống trượt bánh khi xuất phát. Có 3 chế độ với mức can thiệp tăng dần; hệ thống tự ngắt ở 150 km/h hoặc khi vào số 3.
KEBC
Chọn mức phanh động cơ theo sở thích người lái.
Hiện thêm
KEBC (Kawasaki Engine Brake Control) cho phép người lái chọn mức phanh động cơ mong muốn. Khi kích hoạt, hiệu ứng phanh động cơ giảm bớt, ít gây can thiệp hơn khi chạy trên đường đua.
KQS – Quick Shifter
Sang số không cần bóp côn, lên và xuống số.
Hiện thêm
KQS (Kawasaki Quick Shifter) giúp tối đa gia tốc bằng cách cho phép lên số không cần côn với ga mở hết. Hệ thống nhận biết cần số được tác động và báo ECU ngắt đánh lửa để vào số kế tiếp. Khi giảm tốc, hệ thống tự điều tiết vòng tua để về số thấp mà không cần bóp côn.
Electronic Throttle Valves
Bướm ga điện tử, cấp nhiên liệu và khí tối ưu.
Hiện thêm
Hệ thống bướm ga điện tử hoàn toàn cho phép ECU kiểm soát cả lượng nhiên liệu (qua kim phun) và khí nạp (qua bướm ga), cho phản ứng động cơ mượt mà, tự nhiên và công suất lý tưởng, đồng thời giảm khí thải. Nó cũng hỗ trợ điều khiển chính xác S-KTRC, KLCM, KEBC và Cruise Control.
KIBS
ABS thông minh thiết kế riêng cho dòng supersport.
Hiện thêm
KIBS được phát triển riêng cho đặc tính vận hành của xe supersport, đảm bảo phanh hiệu quả với can thiệp tối thiểu khi chạy thể thao. Đây là hệ thống phanh sản xuất hàng loạt đầu tiên liên kết ECU của ABS và động cơ, giám sát nhiều thông số để tính áp suất phanh trước lý tưởng, hạn chế hiện tượng nhấc bánh sau khi phanh gấp.
Electronic Cruise Control
Giữ tốc độ cố định, giảm mỏi tay khi đi đường dài.
Hiện thêm
Cruise Control điện tử cho phép duy trì tốc độ (vòng tua) mong muốn chỉ bằng một nút bấm. Khi kích hoạt, người lái không phải giữ ga liên tục, giảm áp lực lên tay phải khi đi đường dài, mang lại sự thoải mái khi hành trình.
Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Làm mát dung dịch, 4 thì, 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi-lanh | 998 cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 76.0 x 55.0 mm |
| Tỷ số nén | 13.0 : 1 |
| Hệ thống van | DOHC, 16 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng phun kép: 47mm x 4 |
| Bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt có két làm mát nhớt |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Hiệu suất & Hộp số
| Công suất tối đa | 144.0 kW (196 PS) / 13.000 v/p |
| Công suất tối đa (Ram Air) | 151.2 kW (206 PS) / 13.000 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 110.0 N·m / 11.400 v/p |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 6.2 lít/100km |
| Hộp số | 6 cấp, trả số |
| Ly hợp | Ướt, nhiều đĩa |
| Truyền động cuối | Xích |
Khung & Kích thước
| Loại khung | Twin-spar, nhôm đúc |
| Góc caster (Rake) | 25.0° |
| Trail | 105 mm |
| Lốp trước | 120/70 ZR17 M/C (58W) |
| Lốp sau | 190/55 ZR17 M/C (75W) |
| Kích thước D x R x C | 2.085 x 750 x 1.180 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.450 mm |
| Khoảng sáng gầm | 130 mm |
| Chiều cao yên | 825 mm |
| Dung tích bình xăng | 17.0 lít |
| Trọng lượng có dầu/xăng | 209 kg |
Phanh & Giảm xóc
| Phanh trước | Đĩa đôi Brembo bán nổi |
| Đường kính đĩa phanh trước | Ø 330 mm |
| Kẹp phanh trước | Brembo M50 monobloc, gắn radial, 4 piston đối xứng |
| Phanh sau | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh sau | Ø 220 mm |
| Giảm xóc trước | Phuộc ngược Balance Free (BFF) Ø43mm, chỉnh nén/hồi và tải trước lò xo |
| Giảm xóc sau | Horizontal Back-link, giảm chấn BFRC lite, chỉnh nén/hồi và tải trước lò xo |



