(028) 6286 8555
0
0 ₫
  • An empty cart

    You have no item in your shopping cart

THÔNG TIN SẢN PHẨM

New

KAWASAKI NINJA ZX-10R 2026

549.000.000 ₫

Clear
so sánh
N/A In stock

Mô tả

Tổng quan

SINH RA CHO NHỮNG NHÀ VÔ ĐỊCH

Ninja ZX-10R là cỗ máy Supersport đích thực, dành cho những ai luôn khao khát chinh phục thử thách. Từ việc đưa các tay đua Kawasaki lên 7 chức vô địch WorldSBK đến việc giúp người đam mê tốc độ khám phá giới hạn trên đường đua, Ninja ZX-10R nay vươn tới tầm cao mới. Với bộ cánh gió (winglet) khí động học mới cùng thiết kế sắc bén, hầm hố, đây chính là thế hệ Ninja tiếp theo — trang bị động cơ 4 xi-lanh 998cc mạnh mẽ, khung sườn và hệ giảm xóc được tinh chỉnh, cùng gói điện tử hiện đại bậc nhất.

Điểm nổi bật:

  • Động cơ 998cc, 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát dung dịch (196 PS / 206 PS khi có Ram Air)
  • Cánh gió winglet lớn, tăng lực ép xuống mặt đường ở tốc độ cao
  • Thiết kế Ninja thế hệ mới, đèn pha hybrid projector/reflector
  • Gói điện tử tiên tiến với IMU Bosch (KCMF, S-KTRC, KLCM, KEBC, KIBS…)
  • Phanh Brembo M50 monobloc, đĩa Ø330mm
  • Phuộc trước BFF, giảm chấn sau BFRC lite chuẩn WorldSBK
  • Đồng hồ TFT màu, dẫn đường turn-by-turn, kết nối điện thoại
  • Cruise Control điện tử, Quick Shifter KQS lên/xuống số
  • Hộp số 6 cấp, khung nhôm đúc Twin-spar

Thiết kế khí động học

Thiết kế khí động học

Bộ cánh gió lớn tăng lực ép, cải thiện kiểm soát tốc độ cao.

Hiện thêm

Là minh chứng cho triết lý “hình thức theo công năng”, bộ thân vỏ mới của Ninja ZX-10R được phát triển với ưu tiên hàng đầu là hiệu năng khí động học. Đầu xe thiết kế lại với cánh gió lớn giúp tăng đáng kể lực ép xuống ở tốc độ cao. Kết hợp với hình học khung được cập nhật, gói khí động học mới nâng cao khả năng kiểm soát tốc độ cao, vào cua và tiềm năng trên đường đua.

Hiệu năng chuẩn WorldSBK

Hiệu năng chuẩn WorldSBK

Động cơ và khung sườn tối ưu cho việc săn thời gian trên đường đua.

Hiện thêm

Với động cơ và khung sườn thiết kế để chinh phục thời gian trên đường đua, Ninja ZX-10R mang lại tiềm năng vận hành cao trên circuit. Để tiếp nối truyền thống chiến thắng, các kỹ sư Kawasaki đã tinh chỉnh hình học khung nhằm khai thác trọn vẹn khả năng khí động học được nâng cấp.

Điện tử tiên tiến

Gói điện tử tiên tiến của Kawasaki

Dẫn động bởi phần mềm mô phỏng động học và IMU Bosch.

Hiện thêm

Dựa trên chương trình mô phỏng động học độc quyền của Kawasaki và tín hiệu từ IMU Bosch, gói điện tử tối tân của Ninja ZX-10R nâng tầm trải nghiệm điều khiển supersport. Các tính năng như Riding Modes tích hợp, Cruise Control điện tử và đồng hồ TFT có dẫn đường turn-by-turn tăng sự tiện lợi và hứng thú khi chạy phố.

Phanh Brembo

Hệ thống phanh Brembo hiệu năng cao

Kẹp Brembo M50 monobloc, đĩa Ø330mm, heo dầu radial.

Hiện thêm

Cặp kẹp phanh Brembo M50 monobloc cao cấp kẹp đĩa lớn Ø330mm cùng heo dầu radial-pump được chuẩn bị riêng, mang lại hiệu năng phanh ở đẳng cấp mới.

Khung sườn đánh lái nhẹ

Khung sườn đánh lái nhẹ nhàng

Hình học khung tinh chỉnh, tăng độ bám bánh sau khi vào cua.

Hiện thêm

Bổ sung cho khả năng kiểm soát, vào cua và đánh lái nhẹ vốn được đánh giá cao của Ninja ZX-10R, các cập nhật hình học khung — được tinh chỉnh để tương thích với cánh gió mới — góp phần cải thiện độ bám bánh sau và lực vào cua thứ cấp, hỗ trợ đánh lái từ phía sau khi chạy đường đua.

Giảm xóc cao cấp

Hệ giảm xóc cao cấp

Phuộc trước BFF và giảm chấn sau BFRC lite chuẩn đua.

Hiện thêm

Thiết lập tập trung cho đường đua của phuộc trước BFF (Balance Free Front Fork) và giảm chấn sau BFRC lite (Balance Free Rear Cushion) — phát triển từ WorldSBK — hỗ trợ chuyển trọng lượng trước-sau và góp phần vào khả năng đánh lái nhẹ nhàng.

Trải nghiệm chạy phố

Nâng tầm trải nghiệm chạy phố

Riding Modes, Cruise Control, TFT màu, dẫn đường turn-by-turn.

Hiện thêm

Với người thích chạy phố, các tính năng như Riding Modes tích hợp, Cruise Control điện tử, kết nối điện thoại và đồng hồ TFT màu với hiển thị góc nghiêng kiểu gimbal cùng dẫn đường turn-by-turn* mang lại sự hài lòng cao hơn. *Chức năng dẫn đường chỉ dành cho người dùng có bản quyền; trang bị thay đổi tùy thị trường.

Tư thế lái khí động học

Tư thế lái khí động học

Vị trí tay lái và gác chân tối ưu cho đường đua.

Hiện thêm

Vị trí tay lái và gác chân tạo nên tư thế lái hầm hố, tập trung cho đường đua, đồng thời giúp người lái giảm lực cản khi cúi mình sau kính chắn gió lúc chạy trên đường thẳng.

Động cơ 998cc

Động cơ 998cc 4 xi-lanh thẳng hàng

Cân bằng giữa sức mạnh và khả năng kiểm soát, đặc tính tuyến tính.

Hiện thêm

Động cơ của Ninja ZX-10R cân bằng giữa sức mạnh ấn tượng và khả năng kiểm soát, cho đặc tính công suất tuyến tính lên đến đỉnh. Để tối ưu hiệu quả trên đường đua, đặc biệt chú trọng khả năng kiểm soát động cơ ở mọi giai đoạn vào cua: nhả ga khi vào cua, mở ga giữa cua và tăng ga khi thoát cua. Động cơ mới giữ hiệu năng cao của đời trước nhưng cải thiện khí thải.

Phong cách Ninja thế hệ mới

Phong cách Ninja thế hệ mới

Đèn pha hybrid gọn, hốc Ram Air và cánh gió nổi bật.

Hiện thêm

Đèn pha hybrid projector/reflector nhỏ gọn, hốc gió Ram Air bố trí lại và cặp cánh gió nổi bật tạo nên “gương mặt” mới cho Ninja ZX-10R, tôn lên hình ảnh gia đình Ninja mạnh mẽ. Bộ thân vỏ hoàn toàn mới, sắc bén và hầm hố hoàn thiện phong cách Ninja thế hệ mới.

Cánh gió lớn

Cánh gió (Winglet) lớn

Tạo lực ép, tăng cảm giác đầu xe và sự tự tin khi vào cua.

Hiện thêm

Cặp cánh gió vươn sang hai bên không chỉ thể hiện hiệu năng khí động học tiên tiến, mà còn tạo lực ép hiệu quả giúp tăng cảm giác đầu xe, mang lại sự tự tin hơn khi vào cua.

Công nghệ khám phá giới hạn

Công nghệ giúp khám phá giới hạn

Hệ thống quản lý điện tử tinh vi hỗ trợ kiểm soát ở giới hạn.

Hiện thêm

Các hệ thống quản lý điện tử cực kỳ tinh vi trên Ninja ZX-10R hỗ trợ người lái kiểm soát xe và trải nghiệm cảm giác chạy một chiếc superbike công suất lớn ở giới hạn trên đường đua.

KCMF

KCMF

Quản lý vào cua, điều tiết phanh và công suất suốt khúc cua.

Hiện thêm

KCMF (Kawasaki Cornering Management Function) theo dõi các thông số động cơ và khung sườn xuyên suốt khúc cua, điều tiết lực phanh và công suất để chuyển đổi mượt mà giữa tăng tốc và phanh, hỗ trợ người lái bám đúng line. KCMF giám sát KTRC, KIBS và Kawasaki Engine Brake Control.

IMU

IMU – Cảm biến quán tính

Nhận biết chính xác trạng thái khung xe theo thời gian thực.

Hiện thêm

Kết hợp với phần mềm mô phỏng động học độc quyền của Kawasaki, tín hiệu từ IMU cho phép nhận biết định hướng khung xe chính xác hơn. IMU đo quán tính theo 6 bậc tự do (gia tốc dọc/ngang/đứng, tốc độ roll và pitch; yaw do ECU tính), giúp quản lý cực kỳ chính xác để kiểm soát ở giới hạn.

S-KTRC

S-KTRC

Kiểm soát lực kéo dự đoán, tối đa hóa gia tốc trên đường đua.

Hiện thêm

S-KTRC là hệ thống kiểm soát lực kéo dự đoán dựa trên công nghệ đua, giúp người lái bung hết trên đường đua bằng cách tối đa hóa gia tốc. Hệ thống liên tục kiểm soát độ trượt bánh sau, giám sát nhiều thông số mỗi 5 mili-giây để tinh chỉnh công suất, tối ưu độ bám và cho vận hành mượt mà.

KLCM

KLCM

Kiểm soát xuất phát, chống trượt bánh khi tăng tốc từ điểm dừng.

Hiện thêm

KLCM (Kawasaki Launch Control Mode) tối ưu gia tốc từ điểm dừng bằng cách quản lý công suất động cơ, chống trượt bánh khi xuất phát. Có 3 chế độ với mức can thiệp tăng dần; hệ thống tự ngắt ở 150 km/h hoặc khi vào số 3.

KEBC

KEBC

Chọn mức phanh động cơ theo sở thích người lái.

Hiện thêm

KEBC (Kawasaki Engine Brake Control) cho phép người lái chọn mức phanh động cơ mong muốn. Khi kích hoạt, hiệu ứng phanh động cơ giảm bớt, ít gây can thiệp hơn khi chạy trên đường đua.

KQS

KQS – Quick Shifter

Sang số không cần bóp côn, lên và xuống số.

Hiện thêm

KQS (Kawasaki Quick Shifter) giúp tối đa gia tốc bằng cách cho phép lên số không cần côn với ga mở hết. Hệ thống nhận biết cần số được tác động và báo ECU ngắt đánh lửa để vào số kế tiếp. Khi giảm tốc, hệ thống tự điều tiết vòng tua để về số thấp mà không cần bóp côn.

Electronic Throttle Valves

Electronic Throttle Valves

Bướm ga điện tử, cấp nhiên liệu và khí tối ưu.

Hiện thêm

Hệ thống bướm ga điện tử hoàn toàn cho phép ECU kiểm soát cả lượng nhiên liệu (qua kim phun) và khí nạp (qua bướm ga), cho phản ứng động cơ mượt mà, tự nhiên và công suất lý tưởng, đồng thời giảm khí thải. Nó cũng hỗ trợ điều khiển chính xác S-KTRC, KLCM, KEBC và Cruise Control.

KIBS

KIBS

ABS thông minh thiết kế riêng cho dòng supersport.

Hiện thêm

KIBS được phát triển riêng cho đặc tính vận hành của xe supersport, đảm bảo phanh hiệu quả với can thiệp tối thiểu khi chạy thể thao. Đây là hệ thống phanh sản xuất hàng loạt đầu tiên liên kết ECU của ABS và động cơ, giám sát nhiều thông số để tính áp suất phanh trước lý tưởng, hạn chế hiện tượng nhấc bánh sau khi phanh gấp.

Cruise Control

Electronic Cruise Control

Giữ tốc độ cố định, giảm mỏi tay khi đi đường dài.

Hiện thêm

Cruise Control điện tử cho phép duy trì tốc độ (vòng tua) mong muốn chỉ bằng một nút bấm. Khi kích hoạt, người lái không phải giữ ga liên tục, giảm áp lực lên tay phải khi đi đường dài, mang lại sự thoải mái khi hành trình.

Thông số kỹ thuật

Động cơ

Loại động cơ Làm mát dung dịch, 4 thì, 4 xi-lanh thẳng hàng
Dung tích xi-lanh 998 cm³
Đường kính x hành trình piston 76.0 x 55.0 mm
Tỷ số nén 13.0 : 1
Hệ thống van DOHC, 16 van
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng phun kép: 47mm x 4
Bôi trơn Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt có két làm mát nhớt
Hệ thống khởi động Điện

Hiệu suất & Hộp số

Công suất tối đa 144.0 kW (196 PS) / 13.000 v/p
Công suất tối đa (Ram Air) 151.2 kW (206 PS) / 13.000 v/p
Mô-men xoắn tối đa 110.0 N·m / 11.400 v/p
Mức tiêu hao nhiên liệu 6.2 lít/100km
Hộp số 6 cấp, trả số
Ly hợp Ướt, nhiều đĩa
Truyền động cuối Xích

Khung & Kích thước

Loại khung Twin-spar, nhôm đúc
Góc caster (Rake) 25.0°
Trail 105 mm
Lốp trước 120/70 ZR17 M/C (58W)
Lốp sau 190/55 ZR17 M/C (75W)
Kích thước D x R x C 2.085 x 750 x 1.180 mm
Chiều dài cơ sở 1.450 mm
Khoảng sáng gầm 130 mm
Chiều cao yên 825 mm
Dung tích bình xăng 17.0 lít
Trọng lượng có dầu/xăng 209 kg

Phanh & Giảm xóc

Phanh trước Đĩa đôi Brembo bán nổi
Đường kính đĩa phanh trước Ø 330 mm
Kẹp phanh trước Brembo M50 monobloc, gắn radial, 4 piston đối xứng
Phanh sau Đĩa đơn
Đường kính đĩa phanh sau Ø 220 mm
Giảm xóc trước Phuộc ngược Balance Free (BFF) Ø43mm, chỉnh nén/hồi và tải trước lò xo
Giảm xóc sau Horizontal Back-link, giảm chấn BFRC lite, chỉnh nén/hồi và tải trước lò xo

Thông tin bổ sung

MÀU SẮC

Xanh KRT, Màu xám

Kawasaki Vietnam - MaxMoto

Select at least 2 products
to compare