Mô tả
Tổng quan
QUÁ KHỨ & TƯƠNG LAI HỘI TỤ TRÊN Z900RS MỚI
Lấy cảm hứng từ huyền thoại Z1, Z900RS tái hiện những chi tiết mang tính biểu tượng cho kỷ nguyên mới: yên thấp thoải mái kiểu cổ điển, cụm đồng hồ kim analog và ống xả kiểu loa (megaphone) với âm thanh được tinh chỉnh, trong khi bổ sung sự tinh xảo hiện đại ở mọi chi tiết. Từ cruise control điện tử, kết nối điện thoại đến gói hỗ trợ lái tích hợp IMU gồm Kawasaki Cornering Management Function (KCMF) và Quick Shifter (KQS) — khối động cơ được tinh chỉnh cho vận hành mượt mà ở vòng tua thấp và phấn khích hơn ở vòng tua cao. Đây không chỉ là một chiếc xe, mà là hiện thân của tinh thần Retro Sport. Z900RS — huyền thoại không bao giờ kết thúc; nó lớn lên, tiến hóa và trường tồn.
Điểm nổi bật:
- Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 948cc (116 PS / 98 N·m)
- Thiết kế Retro Sport lấy cảm hứng từ Z1 huyền thoại
- Cụm đồng hồ kim analog cổ điển, đèn LED
- Ống xả kiểu megaphone với âm thanh tinh chỉnh
- Gói hỗ trợ lái tích hợp IMU: KCMF, KTRC
- Quick Shifter KQS và Cruise Control điện tử
- Phanh trước Brembo M4.32 monobloc, đĩa Ø300mm
- Bản SE: giảm chấn sau Öhlins S46, yên thấp thoải mái
Thiết kế Retro Sport
Lấy cảm hứng từ Z1, vẻ cổ điển vượt thời gian.
Hiện thêm
Lấy cảm hứng từ huyền thoại Z1, Z900RS mang vẻ ngoài cổ điển vượt thời gian nhưng được chăm chút bằng sự tinh xảo hiện đại ở từng chi tiết, tạo nên hiện thân đích thực của tinh thần Retro Sport.
Động cơ 4 xi-lanh 948cc
Mượt ở vòng tua thấp, phấn khích ở vòng tua cao.
Hiện thêm
Khối động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 948cc được tinh chỉnh để vận hành mượt mà ở dải vòng tua thấp và mang lại sự phấn khích lớn hơn khi lên cao vòng tua, cho công suất 116 PS và mô-men 98 N·m — cân bằng giữa cảm giác cổ điển và hiệu năng hiện đại.
Ống xả kiểu megaphone
Kiểu loa cổ điển với âm thanh được tinh chỉnh.
Hiện thêm
Ống xả kiểu megaphone (hình loa) mang đậm chất thể thao cổ điển, với âm thanh được “sound-tuned” tinh chỉnh riêng, tôn lên trải nghiệm cảm xúc mỗi khi vặn ga.
Bản SE với giảm chấn Öhlins
Giảm chấn sau Öhlins S46 và trang bị cao cấp hơn.
Hiện thêm
Bản Z900RS SE được nâng cấp giảm chấn sau Öhlins S46 nạp gas (chỉnh hồi và tải trước lò xo) cùng phanh trước Brembo M4.32 monobloc, mang lại hiệu năng vận hành và cảm giác lái cao cấp hơn.
Yên thấp thoải mái kiểu cổ điển
Cụm đồng hồ kim analog, tư thế lái thư thái.
Hiện thêm
Yên xe thấp kiểu vintage cùng tư thế lái thẳng lưng, thư thái mang lại sự thoải mái cho những chuyến đi dài. Cụm đồng hồ kim analog đặc trưng gợi nhớ những chiếc xe cổ điển, kết hợp hài hòa với các chi tiết hiện đại.
Khung trellis thép cường độ cao
Cân bằng đánh lái và ổn định, phanh Brembo.
Hiện thêm
Khung trellis bằng thép cường độ cao mang lại sự cân bằng giữa khả năng đánh lái linh hoạt và ổn định. Kết hợp phanh trước Brembo M4.32 monobloc đĩa Ø300mm cho lực phanh mạnh mẽ và cảm giác chắc tay.
KCMF
Quản lý vào cua, điều tiết phanh và công suất suốt khúc cua.
Hiện thêm
KCMF (Kawasaki Cornering Management Function) theo dõi các thông số động cơ và khung sườn xuyên suốt khúc cua, điều tiết lực phanh và công suất để chuyển đổi mượt mà giữa tăng tốc và phanh, hỗ trợ người lái bám đúng line qua cua.
IMU – Cảm biến quán tính
Nhận biết chính xác trạng thái khung xe theo thời gian thực.
Hiện thêm
Kết hợp với phần mềm mô phỏng động học độc quyền của Kawasaki, tín hiệu từ IMU cho phép nhận biết định hướng khung xe chính xác hơn, là nền tảng cho các hệ thống hỗ trợ lái như KCMF và KTRC hoạt động chính xác.
KTRC – Kiểm soát lực kéo
Nhiều chế độ, an tâm trên nhiều điều kiện mặt đường.
Hiện thêm
Hệ thống kiểm soát lực kéo Kawasaki cho phép chọn chế độ phù hợp nhiều tình huống lái, từ tăng hiệu năng khi chạy thể thao đến sự an tâm khi đi qua mặt đường trơn trượt.
KQS – Quick Shifter
Sang số không cần bóp côn.
Hiện thêm
KQS cho phép sang số không cần bóp côn, tăng sự liền mạch và hứng thú khi tăng/giảm tốc, đồng thời góp phần vào trải nghiệm lái thể thao mượt mà.
Electronic Cruise Control
Giữ tốc độ cố định, giảm mỏi tay khi đi đường dài.
Hiện thêm
Cruise Control điện tử cho phép duy trì tốc độ mong muốn chỉ bằng một nút bấm. Khi kích hoạt, người lái không phải giữ ga liên tục, giảm áp lực lên tay phải trên những chặng đường dài.
Smartphone Connectivity
Kết nối không dây với xe qua RIDEOLOGY THE APP.
Hiện thêm
Qua ứng dụng RIDEOLOGY THE APP, người lái xem thông tin xe (ODO, mức xăng, lịch bảo dưỡng…), nhật ký vận hành (lộ trình GPS, vị trí số, vòng tua…), nhận thông báo cuộc gọi/tin nhắn trên đồng hồ và tùy chỉnh hiển thị ngay trên điện thoại.
Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Làm mát dung dịch, 4 thì, 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi-lanh | 948 cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 73.4 x 56.0 mm |
| Tỷ số nén | 11.8 : 1 |
| Hệ thống van | DOHC, 16 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử: 36mm x 4 |
| Bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Hiệu suất & Hộp số
| Công suất tối đa | 85.0 kW (116 PS) / 9.300 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 98.0 N·m / 7.700 v/p |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 5.0 lít/100km |
| Hộp số | 6 cấp, trả số |
| Ly hợp | Ướt, nhiều đĩa |
| Truyền động cuối | Xích có phớt kín |
Khung & Kích thước
| Loại khung | Trellis, thép cường độ cao |
| Trail | 98 mm |
| Hành trình phuộc trước | 120 mm |
| Hành trình phuộc sau | 140 mm |
| Lốp trước | 120/70 ZR17 M/C (58W) |
| Lốp sau | 180/55 ZR17 M/C (73W) |
| Kích thước D x R x C | 2.100 x 865 x 1.150 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.465 mm |
| Khoảng sáng gầm | 140 mm |
| Chiều cao yên | 845 mm |
| Dung tích bình xăng | 17.0 lít |
| Trọng lượng có dầu/xăng | 216 kg |
Phanh & Giảm xóc
| Phanh trước | Đĩa đôi bán nổi |
| Đường kính đĩa phanh trước | Ø 300 mm |
| Kẹp phanh trước | Brembo M4.32 monobloc, gắn radial, 4 piston đối xứng |
| Phanh sau | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh sau | Ø 250 mm |
| Giảm xóc trước | Phuộc ngược Ø41mm, chỉnh nén/hồi và tải trước lò xo |
| Giảm xóc sau | Horizontal Back-link, giảm chấn Öhlins S46 nạp gas, chỉnh hồi và tải trước lò xo |









































