Mô tả
Tổng quan
DÒNG MÁU NINJA, PHONG CÁCH SẮC BÉN MỚI
Được làm mới để thể hiện rõ nét hơn dòng dõi sportbike Ninja, Ninja 650 sở hữu khối động cơ 649cc thể thao, các nâng cấp công nghệ ở tầm cao mới cùng kiểu dáng sắc bén hơn. Hiệu năng thể thao không thể nhầm lẫn kết hợp tư thế lái thẳng lưng cho những chuyến đi hằng ngày đầy phấn khích, trong khi khí chất mạnh mẽ luôn nhắc nhở về di sản huyền thoại của dòng xe.
Điểm nổi bật:
- Động cơ Parallel Twin 649cc (68 PS / 64 N·m)
- Đồng hồ TFT màu — lần đầu trong phân khúc 650cc của Kawasaki
- Kiểu dáng Ninja sắc bén mới, đèn pha đôi LED
- Kiểm soát lực kéo KTRC 2 chế độ, côn trợ lực & chống trượt
- Khung trellis thép cường độ cao, nhẹ (khô ~178kg)
- Hệ treo sau Horizontal Back-link, tối ưu tập trung khối lượng
- Lốp Dunlop Sportmax Roadsport 2, đánh lái nhẹ
- Kết nối điện thoại qua RIDEOLOGY THE APP
KTRC – Kiểm soát lực kéo
2 chế độ, tăng hiệu năng thể thao và an tâm trên đường trơn.
Hiện thêm
Hệ thống kiểm soát lực kéo tiên tiến của Kawasaki mang lại cả hiệu năng thể thao cao hơn lẫn sự an tâm khi vượt mặt đường trơn trượt. Hai chế độ cho phép người lái tinh chỉnh theo tình huống và sở thích; cũng có thể tắt hoàn toàn. (Bản giới hạn 35 kW có 1 chế độ + OFF.)
Kết nối điện thoại thông minh
Chip Bluetooth tích hợp trong đồng hồ, kết nối qua RIDEOLOGY THE APP.
Hiện thêm
Chip Bluetooth tích hợp trong cụm đồng hồ cho phép người lái kết nối không dây với xe. Qua ứng dụng “RIDEOLOGY THE APP”, người lái truy cập nhiều chức năng đồng hồ, nâng cao trải nghiệm lái.
Đèn pha đôi LED
Hai cụm đèn LED với pha gần/xa và đèn định vị, sáng hơn.
Hiện thêm
Cặp đèn pha đôi LED, mỗi bên tích hợp pha gần, pha xa và đèn định vị, mang lại độ sáng cao hơn cùng diện mạo hiện đại.
Kiểu dáng Ninja sắc bén hơn
Diện mạo thể thao hơn, đậm chất gia đình Ninja.
Hiện thêm
Kiểu dáng mới sắc bén hơn mang lại vẻ ngoài thể thao và nét đặc trưng gia đình Ninja mạnh mẽ hơn. Thiết kế mượt mà, thể thao truyền cảm hứng tự tin cho người lái. Khung xe nhẹ với trọng lượng khô ước tính 178kg.
Đánh lái nhẹ nhàng
Lốp Dunlop Sportmax Roadsport 2 góp phần đánh lái linh hoạt.
Hiện thêm
Lốp Dunlop Sportmax Roadsport 2 góp phần vào khả năng đánh lái nhẹ nhàng, linh hoạt của Ninja 650.
Đồng hồ TFT màu
Lần đầu trong phân khúc 650cc của Kawasaki, hiện đại, cao cấp.
Hiện thêm
Cụm đồng hồ TFT màu kỹ thuật số hoàn toàn mới — lần đầu tiên trên dòng 650cc của Kawasaki — mang lại vẻ công nghệ, cao cấp cho khoang lái. Đồng hồ mới còn có nhiều tính năng không có trên đời trước.
Kính chắn gió cải tiến
Tích hợp thanh thoát, chắn gió tốt nhờ góc dựng đứng.
Hiện thêm
Kính chắn gió tích hợp thanh thoát nhấn mạnh tính cách thể thao, đồng thời chắn gió hiệu quả cho người lái nhờ góc đặt dựng đứng.
Tăng sự thoải mái cho người ngồi sau
Yên đệm urethane dày, thành yên rộng hơn.
Hiện thêm
Nhờ yên đệm urethane dày dặn với thành bên rộng hơn, người ngồi sau tận hưởng mức thoải mái cao hơn rõ rệt trên mỗi hành trình.
KTRC (2 chế độ)
Kiểm soát lực kéo tiên tiến, chọn theo tình huống lái.
Hiện thêm
Hệ thống kiểm soát lực kéo tiên tiến của Kawasaki mang lại cả hiệu năng thể thao cao hơn lẫn sự an tâm khi vượt mặt đường trơn. Hai chế độ cho phép tinh chỉnh theo tình huống và sở thích; cũng có thể tắt (bản 35 kW có 1 chế độ + OFF).
Smartphone Connectivity
Kết nối không dây với xe qua RIDEOLOGY THE APP.
Hiện thêm
Qua ứng dụng RIDEOLOGY THE APP, người lái xem thông tin xe (ODO, mức xăng, lịch bảo dưỡng…), nhật ký vận hành (lộ trình GPS, vị trí số, vòng tua…), nhận thông báo cuộc gọi/tin nhắn trên đồng hồ và tùy chỉnh hiển thị ngay trên điện thoại.
Assist & Slipper Clutch
Côn trợ lực & chống trượt, bóp côn nhẹ hơn.
Hiện thêm
Dựa trên công nghệ đua, bộ côn dùng hai loại cam (assist và slipper). Khi vận hành bình thường, assist cam giúp bóp côn nhẹ tay hơn. Khi về số gấp gây phanh động cơ quá mức, slipper cam tách đĩa côn để giảm back-torque, hạn chế bánh sau nhảy/trượt.
Dual Throttle Valves
Bướm ga kép điều khiển ECU, phản ứng ga mượt, tăng công suất.
Hiện thêm
Mỗi xi-lanh có hai bướm ga: ngoài bướm chính nối trực tiếp với tay ga do người lái điều khiển, còn có bộ bướm phụ do ECU đóng/mở, điều tiết chính xác luồng khí nạp để phản ứng tự nhiên, tuyến tính. Nhờ luồng khí qua họng ga mượt hơn, hiệu suất cháy được cải thiện và công suất tăng.
Horizontal Back-link
Hệ treo sau đặt ngang, tối ưu tập trung khối lượng.
Hiện thêm
Khác với Uni-Trak đặt giảm chấn thẳng đứng, Horizontal Back-link đặt giảm chấn gần như nằm ngang, sát trọng tâm xe, giúp tập trung khối lượng tốt hơn. Vì không có ti-ô hay giảm chấn nhô dưới gắp, có thêm không gian cho buồng giãn nở pô lớn hơn. Phuộc cũng đặt xa nguồn nhiệt pô nên hoạt động ổn định hơn, cải thiện khả năng vận hành.
Chỉ báo tiết kiệm nhiên liệu
Hiển thị “ECO” khi xe đang vận hành tiết kiệm xăng.
Hiện thêm
Hệ thống liên tục theo dõi mức tiêu hao nhiên liệu bất kể tốc độ, vòng tua hay vị trí ga. Khi mức tiêu hao thấp so với tốc độ hiện tại, biểu tượng “ECO” hiện trên màn hình, giúp người lái điều chỉnh để tăng quãng đường di chuyển.
ABS
Chống bó cứng phanh, đảm bảo phanh ổn định.
Hiện thêm
ABS được phát triển để ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn. Hệ thống ABS của Kawasaki điều khiển bởi phần mềm chính xác, tin cậy, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái.
Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Làm mát dung dịch, 4 thì, 2 xi-lanh thẳng hàng (Parallel Twin) |
| Dung tích xi-lanh | 649 cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 83.0 x 60.0 mm |
| Tỷ số nén | 10.8 : 1 |
| Hệ thống van | DOHC, 8 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng với bướm ga kép: 36mm x 2 |
| Bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức, các-te bán khô |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Hiệu suất & Hộp số
| Công suất tối đa | 50.2 kW (68 PS) / 8.000 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 64.0 N·m / 6.700 v/p |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 4.4 lít/100km |
| Hộp số | 6 cấp, trả số |
| Ly hợp | Ướt, nhiều đĩa |
| Truyền động cuối | Xích có phớt kín |
Khung & Kích thước
| Loại khung | Trellis, thép cường độ cao |
| Góc caster (Rake) | 24.0° |
| Trail | 100 mm |
| Lốp trước | 120/70 ZR17 M/C (58W) |
| Lốp sau | 160/60 ZR17 M/C (69W) |
| Kích thước D x R x C | 2.055 x 740 x 1.145 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.410 mm |
| Khoảng sáng gầm | 130 mm |
| Chiều cao yên | 790 mm |
| Dung tích bình xăng | 15.0 lít |
| Trọng lượng có dầu/xăng | 193 kg |
Phanh & Giảm xóc
| Phanh trước | Đĩa cánh hoa đôi bán nổi |
| Đường kính đĩa phanh trước | Ø 300 mm |
| Kẹp phanh trước | 2 piston |
| Phanh sau | Đĩa cánh hoa đơn |
| Đường kính đĩa phanh sau | Ø 220 mm |
| Kẹp phanh sau | 1 piston |
| Giảm xóc trước | Phuộc ống lồng (telescopic) Ø41mm |
| Giảm xóc sau | Horizontal Back-link, chỉnh tải trước lò xo |



