(028) 6286 8555
0
0 ₫
  • An empty cart

    You have no item in your shopping cart

THÔNG TIN SẢN PHẨM

New

KAWASAKI NINJA 650 2025

210.000.000 ₫

so sánh
In stock

Mô tả

Tổng quan

DÒNG MÁU NINJA, PHONG CÁCH SẮC BÉN MỚI

Được làm mới để thể hiện rõ nét hơn dòng dõi sportbike Ninja, Ninja 650 sở hữu khối động cơ 649cc thể thao, các nâng cấp công nghệ ở tầm cao mới cùng kiểu dáng sắc bén hơn. Hiệu năng thể thao không thể nhầm lẫn kết hợp tư thế lái thẳng lưng cho những chuyến đi hằng ngày đầy phấn khích, trong khi khí chất mạnh mẽ luôn nhắc nhở về di sản huyền thoại của dòng xe.

Điểm nổi bật:

  • Động cơ Parallel Twin 649cc (68 PS / 64 N·m)
  • Đồng hồ TFT màu — lần đầu trong phân khúc 650cc của Kawasaki
  • Kiểu dáng Ninja sắc bén mới, đèn pha đôi LED
  • Kiểm soát lực kéo KTRC 2 chế độ, côn trợ lực & chống trượt
  • Khung trellis thép cường độ cao, nhẹ (khô ~178kg)
  • Hệ treo sau Horizontal Back-link, tối ưu tập trung khối lượng
  • Lốp Dunlop Sportmax Roadsport 2, đánh lái nhẹ
  • Kết nối điện thoại qua RIDEOLOGY THE APP

KTRC

KTRC – Kiểm soát lực kéo

2 chế độ, tăng hiệu năng thể thao và an tâm trên đường trơn.

Hiện thêm

Hệ thống kiểm soát lực kéo tiên tiến của Kawasaki mang lại cả hiệu năng thể thao cao hơn lẫn sự an tâm khi vượt mặt đường trơn trượt. Hai chế độ cho phép người lái tinh chỉnh theo tình huống và sở thích; cũng có thể tắt hoàn toàn. (Bản giới hạn 35 kW có 1 chế độ + OFF.)

Kết nối điện thoại

Kết nối điện thoại thông minh

Chip Bluetooth tích hợp trong đồng hồ, kết nối qua RIDEOLOGY THE APP.

Hiện thêm

Chip Bluetooth tích hợp trong cụm đồng hồ cho phép người lái kết nối không dây với xe. Qua ứng dụng “RIDEOLOGY THE APP”, người lái truy cập nhiều chức năng đồng hồ, nâng cao trải nghiệm lái.

Đèn pha LED

Đèn pha đôi LED

Hai cụm đèn LED với pha gần/xa và đèn định vị, sáng hơn.

Hiện thêm

Cặp đèn pha đôi LED, mỗi bên tích hợp pha gần, pha xa và đèn định vị, mang lại độ sáng cao hơn cùng diện mạo hiện đại.

Kiểu dáng Ninja sắc bén

Kiểu dáng Ninja sắc bén hơn

Diện mạo thể thao hơn, đậm chất gia đình Ninja.

Hiện thêm

Kiểu dáng mới sắc bén hơn mang lại vẻ ngoài thể thao và nét đặc trưng gia đình Ninja mạnh mẽ hơn. Thiết kế mượt mà, thể thao truyền cảm hứng tự tin cho người lái. Khung xe nhẹ với trọng lượng khô ước tính 178kg.

Đánh lái nhẹ

Đánh lái nhẹ nhàng

Lốp Dunlop Sportmax Roadsport 2 góp phần đánh lái linh hoạt.

Hiện thêm

Lốp Dunlop Sportmax Roadsport 2 góp phần vào khả năng đánh lái nhẹ nhàng, linh hoạt của Ninja 650.

Đồng hồ TFT màu

Đồng hồ TFT màu

Lần đầu trong phân khúc 650cc của Kawasaki, hiện đại, cao cấp.

Hiện thêm

Cụm đồng hồ TFT màu kỹ thuật số hoàn toàn mới — lần đầu tiên trên dòng 650cc của Kawasaki — mang lại vẻ công nghệ, cao cấp cho khoang lái. Đồng hồ mới còn có nhiều tính năng không có trên đời trước.

Kính chắn gió cải tiến

Kính chắn gió cải tiến

Tích hợp thanh thoát, chắn gió tốt nhờ góc dựng đứng.

Hiện thêm

Kính chắn gió tích hợp thanh thoát nhấn mạnh tính cách thể thao, đồng thời chắn gió hiệu quả cho người lái nhờ góc đặt dựng đứng.

Thoải mái cho người ngồi sau

Tăng sự thoải mái cho người ngồi sau

Yên đệm urethane dày, thành yên rộng hơn.

Hiện thêm

Nhờ yên đệm urethane dày dặn với thành bên rộng hơn, người ngồi sau tận hưởng mức thoải mái cao hơn rõ rệt trên mỗi hành trình.

KTRC

KTRC (2 chế độ)

Kiểm soát lực kéo tiên tiến, chọn theo tình huống lái.

Hiện thêm

Hệ thống kiểm soát lực kéo tiên tiến của Kawasaki mang lại cả hiệu năng thể thao cao hơn lẫn sự an tâm khi vượt mặt đường trơn. Hai chế độ cho phép tinh chỉnh theo tình huống và sở thích; cũng có thể tắt (bản 35 kW có 1 chế độ + OFF).

Smartphone Connectivity

Smartphone Connectivity

Kết nối không dây với xe qua RIDEOLOGY THE APP.

Hiện thêm

Qua ứng dụng RIDEOLOGY THE APP, người lái xem thông tin xe (ODO, mức xăng, lịch bảo dưỡng…), nhật ký vận hành (lộ trình GPS, vị trí số, vòng tua…), nhận thông báo cuộc gọi/tin nhắn trên đồng hồ và tùy chỉnh hiển thị ngay trên điện thoại.

Assist & Slipper Clutch

Assist & Slipper Clutch

Côn trợ lực & chống trượt, bóp côn nhẹ hơn.

Hiện thêm

Dựa trên công nghệ đua, bộ côn dùng hai loại cam (assist và slipper). Khi vận hành bình thường, assist cam giúp bóp côn nhẹ tay hơn. Khi về số gấp gây phanh động cơ quá mức, slipper cam tách đĩa côn để giảm back-torque, hạn chế bánh sau nhảy/trượt.

Dual Throttle Valves

Dual Throttle Valves

Bướm ga kép điều khiển ECU, phản ứng ga mượt, tăng công suất.

Hiện thêm

Mỗi xi-lanh có hai bướm ga: ngoài bướm chính nối trực tiếp với tay ga do người lái điều khiển, còn có bộ bướm phụ do ECU đóng/mở, điều tiết chính xác luồng khí nạp để phản ứng tự nhiên, tuyến tính. Nhờ luồng khí qua họng ga mượt hơn, hiệu suất cháy được cải thiện và công suất tăng.

Horizontal Back-link

Horizontal Back-link

Hệ treo sau đặt ngang, tối ưu tập trung khối lượng.

Hiện thêm

Khác với Uni-Trak đặt giảm chấn thẳng đứng, Horizontal Back-link đặt giảm chấn gần như nằm ngang, sát trọng tâm xe, giúp tập trung khối lượng tốt hơn. Vì không có ti-ô hay giảm chấn nhô dưới gắp, có thêm không gian cho buồng giãn nở pô lớn hơn. Phuộc cũng đặt xa nguồn nhiệt pô nên hoạt động ổn định hơn, cải thiện khả năng vận hành.

Economical Riding Indicator

Chỉ báo tiết kiệm nhiên liệu

Hiển thị “ECO” khi xe đang vận hành tiết kiệm xăng.

Hiện thêm

Hệ thống liên tục theo dõi mức tiêu hao nhiên liệu bất kể tốc độ, vòng tua hay vị trí ga. Khi mức tiêu hao thấp so với tốc độ hiện tại, biểu tượng “ECO” hiện trên màn hình, giúp người lái điều chỉnh để tăng quãng đường di chuyển.

ABS

ABS

Chống bó cứng phanh, đảm bảo phanh ổn định.

Hiện thêm

ABS được phát triển để ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn. Hệ thống ABS của Kawasaki điều khiển bởi phần mềm chính xác, tin cậy, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái.

Thông số kỹ thuật

Động cơ

Loại động cơ Làm mát dung dịch, 4 thì, 2 xi-lanh thẳng hàng (Parallel Twin)
Dung tích xi-lanh 649 cm³
Đường kính x hành trình piston 83.0 x 60.0 mm
Tỷ số nén 10.8 : 1
Hệ thống van DOHC, 8 van
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng với bướm ga kép: 36mm x 2
Bôi trơn Bôi trơn cưỡng bức, các-te bán khô
Hệ thống khởi động Điện

Hiệu suất & Hộp số

Công suất tối đa 50.2 kW (68 PS) / 8.000 v/p
Mô-men xoắn tối đa 64.0 N·m / 6.700 v/p
Mức tiêu hao nhiên liệu 4.4 lít/100km
Hộp số 6 cấp, trả số
Ly hợp Ướt, nhiều đĩa
Truyền động cuối Xích có phớt kín

Khung & Kích thước

Loại khung Trellis, thép cường độ cao
Góc caster (Rake) 24.0°
Trail 100 mm
Lốp trước 120/70 ZR17 M/C (58W)
Lốp sau 160/60 ZR17 M/C (69W)
Kích thước D x R x C 2.055 x 740 x 1.145 mm
Chiều dài cơ sở 1.410 mm
Khoảng sáng gầm 130 mm
Chiều cao yên 790 mm
Dung tích bình xăng 15.0 lít
Trọng lượng có dầu/xăng 193 kg

Phanh & Giảm xóc

Phanh trước Đĩa cánh hoa đôi bán nổi
Đường kính đĩa phanh trước Ø 300 mm
Kẹp phanh trước 2 piston
Phanh sau Đĩa cánh hoa đơn
Đường kính đĩa phanh sau Ø 220 mm
Kẹp phanh sau 1 piston
Giảm xóc trước Phuộc ống lồng (telescopic) Ø41mm
Giảm xóc sau Horizontal Back-link, chỉnh tải trước lò xo
Kawasaki Vietnam - MaxMoto

Select at least 2 products
to compare