(028) 6286 8555
0
0 ₫
  • An empty cart

    You have no item in your shopping cart

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KAWASAKI NINJA 500 SE

194.000.000 ₫

so sánh
NINJA500 In stock ,

Mô tả

Tổng quan

KHẲNG ĐỊNH PHONG CÁCH CÙNG NINJA 500 SE

Ghi dấu cá tính với Ninja 500. Gây ấn tượng bằng kiểu dáng hầm hố đặc trưng của dòng sportbike Ninja và định hình phong cách với khối động cơ 2 xi-lanh 451cc. Trải nghiệm hiệu năng Ninja huyền thoại trên một mẫu sportbike sinh ra để dẫn đầu đám đông. Bản SE nâng cấp với đồng hồ TFT màu kết nối điện thoại, mang lại trải nghiệm hiện đại và tiện nghi hơn cho người lái.

Điểm nổi bật:

  • Động cơ Parallel Twin 451cc (45 PS / 42.6 N·m)
  • Khung trellis nhẹ, thiết kế tương tự Ninja H2
  • Đĩa phanh trước lớn Ø310mm (cùng cỡ với Ninja ZX-6R)
  • Bản SE: đồng hồ TFT màu kết nối điện thoại
  • Hệ thống KIPASS mở khóa thông minh không cần chìa
  • Côn trợ lực & chống trượt (Assist & Slipper)
  • Yên thấp 785mm, dễ chống chân, tư thế lái thoải mái
  • Thiết kế Ninja thế hệ mới, đèn LED, thân vỏ ôm gió

Khung sườn nhẹ

Khung sườn nhẹ, linh hoạt

Dễ điều khiển, đánh lái dễ đoán, tự tin cho nhiều người lái.

Hiện thêm

Dễ sử dụng là chìa khóa: khung sườn nhỏ gọn được thiết kế tối đa sự thân thiện. Khả năng đánh lái dễ đoán nhờ khung chú trọng trọng lượng nhẹ, sự linh hoạt và tập trung khối lượng, mang lại cảm giác tốt và sự tự tin cho nhiều đối tượng người lái, đồng thời giúp dắt xe dễ dàng khi đỗ.

KIPASS

KIPASS – Khởi động thông minh

Mở khóa và bật máy từ xa mà không cần rút chìa.

Hiện thêm

KIPASS (Kawasaki’s Intelligent Proximity Activation Start System) là hệ thống chìa khóa thông minh cho phép kích hoạt công tắc chính và khóa cổ từ xa, chỉ cần mang chìa fob trong túi và đến gần xe.

Đánh lái nhẹ

Đánh lái nhẹ, dễ đoán

Thiết kế chassis ngắn cơ sở/gắp dài kiểu supersport.

Hiện thêm

Khung sườn thiết kế kiểu supersport với chiều dài cơ sở ngắn/gắp sau dài, kết hợp thiết lập trail tối ưu mang lại khả năng đánh lái nhẹ nhàng, tự nhiên. Trọng lượng nhẹ cũng góp phần giúp điều khiển dễ dàng và tiện lợi khi dắt xe.

Động cơ dung tích lớn

Động cơ dung tích lớn mới

451cc cho tăng tốc mượt, mạnh trên toàn dải vòng tua.

Hiện thêm

Tăng tốc mượt mà và mạnh mẽ chỉ với một cú vặn ga từ khối động cơ 451cc mới. Sức mạnh dồi dào ở dải thấp – trung cho cảm giác nhanh nhạy, và khi giữ ga vẫn đủ lực ở vòng tua cao để đạt tốc độ cao dễ dàng. Kết hợp với khung nhẹ, xe phù hợp nhiều tình huống lái, kể cả đi hằng ngày.

Đĩa phanh Ø310mm

Đĩa phanh lớn Ø310mm

Cùng cỡ đĩa với Ninja ZX-6R, lực phanh chắc chắn.

Hiện thêm

Với đường kính Ø310mm (cùng cỡ đĩa dùng trên Ninja ZX-6R), đĩa phanh trước bán nổi của Ninja 500 mang lại lực phanh chắc chắn. Phiên bản có ABS còn cho thêm sự an tâm khi vận hành.

Gương mặt Ninja mới

Gương mặt Ninja thế hệ mới

Hai cụm đèn pha nhỏ gọn cùng spoiler nhô ra tạo nét hầm hố.

Hiện thêm

“Gương mặt” của Ninja 500 dựa trên hai cụm đèn pha nhỏ gọn thiết kế mới. Bên dưới là hai spoiler nhô ra phía trước, hoàn thiện diện mạo ấn tượng.

Động cơ Parallel Twin

Động cơ Parallel Twin 451cc thân thiện

Sức mạnh dồi dào trên toàn dải, dễ dùng mọi tình huống.

Hiện thêm

Sức mạnh của động cơ 451cc trải đều trên toàn dải vòng tua, giúp người lái dễ sử dụng dù đi kiểu nào — từ lực kéo ở dải thấp để tăng tốc rời đèn đỏ trong phố đến vòng tua cao khi chạy cao tốc.

Đồng hồ kết nối điện thoại

Đồng hồ kết nối điện thoại

Bản thường LCD, bản SE dùng TFT màu, đều kết nối smartphone.

Hiện thêm

Cả cụm đồng hồ LCD trên bản tiêu chuẩn lẫn màn TFT trên bản SE đều hỗ trợ kết nối điện thoại, cho phép người lái kết nối với xe để nhận thông báo, xem nhật ký vận hành và các tính năng cộng đồng.

Thiết kế cao cấp

Thiết kế cao cấp, ấn tượng

Nhìn từ mọi góc đều rõ chất Ninja, kiểu dáng big-bike.

Hiện thêm

Dù nhìn từ góc nào, gương mặt đặc trưng cùng những đường nét mượt mà, uyển chuyển đều khẳng định đây là thành viên gia đình Ninja với vẻ ngoài big-bike đậm chất đua. Bộ thân vỏ full-fairing tạo cảm giác hòa làm một giữa người lái và xe.

Khung trellis nhẹ

Khung trellis siêu nhẹ

Thiết kế tương tự Ninja H2, trọng lượng khô ước tính 157kg.

Hiện thêm

Ninja 500 sử dụng khung trellis có thiết kế tương tự Ninja H2. Công nghệ phân tích độ cứng động tiên tiến của Kawasaki đảm bảo độ cứng tối ưu với trọng lượng nhẹ. Động cơ gắn cứng và đóng vai trò chi tiết chịu lực, góp phần đáng kể giảm trọng lượng — trọng lượng khô ước tính chỉ 157kg.

Tư thế lái thể thao thư thái

Tư thế lái thể thao, thư thái

Phù hợp nhiều vóc dáng, vừa kiểm soát tốt vừa thoải mái.

Hiện thêm

Tam giác lái thư thái phù hợp nhiều vóc dáng và tình huống lái. So với một số mẫu có tư thế quá thể thao gây mỏi, vị trí tay lái cao hơn và gác chân hơi đưa về trước đặt người lái ở tư thế vừa kiểm soát tốt vừa thoải mái.

Dễ chống chân

Tự tin chống chân xuống đất

Yên cao 785mm, thiết kế thon giúp chân chạm đất dễ.

Hiện thêm

Dù chiều cao yên là 785mm, thiết kế thon của cả yên và phần đuôi động cơ tạo đường thẳng thông thoáng cho chân chạm đất. Yên phẳng có đệm dày phần trước mà vẫn giữ khả năng chống chân thoải mái, giúp người lái tự tin tận hưởng xe.

Côn trợ lực chống trượt

Côn trợ lực & chống trượt

Bóp côn nhẹ, hạn chế bánh sau nhảy khi về số gấp.

Hiện thêm

Côn Assist & Slipper của Kawasaki cho tay côn nhẹ, dễ điều khiển hơn trong tình huống hằng ngày, đồng thời giảm hiện tượng bánh sau nhảy/trượt khi về số gấp — mang lại sự tự tin khi chạy thể thao.

Êm ái và chắn gió tốt

Êm ái & chắn gió tốt

Yên đệm dày, thân vỏ lớn cản gió hiệu quả.

Hiện thêm

Yên với lớp đệm dày và urethane hồi phục chậm mang lại sự êm ái tuyệt vời. Thân vỏ dung tích lớn của Ninja 500 cũng chắn gió tốt, góp phần tăng sự thoải mái khi vận hành.

Thân vỏ đan lớp

Thân vỏ đan lớp uyển chuyển

Đường nét chảy dài từ đầu đến đuôi, đậm chất đua.

Hiện thêm

Chuyển động từ đầu đến đuôi với thiết kế đan lớp uyển chuyển, bộ thân vỏ của Ninja 500 mang lại ấn tượng tươi mới, trong khi các chi tiết thể thao tạo vẻ ngoài đầy chủ đích, đậm chất đua khiến chủ nhân tự hào.

KIPASS

KIPASS

Mở khóa cổ và bật máy từ xa, chống trộm.

Hiện thêm

Với chìa fob nhỏ gọn trong túi, KIPASS cho phép mở khóa cổ và công tắc chính chỉ bằng cách đến gần xe. Mỗi chìa fob có tín hiệu riêng, cũng hoạt động như hệ thống chống trộm. Nắp bình xăng và thùng dùng chìa knob bên trong; khi fob ngoài tầm, không thể rút chìa knob nên lỗ khóa luôn được che, chống can thiệp.

Smartphone Connectivity

Smartphone Connectivity

Kết nối không dây với xe qua RIDEOLOGY THE APP.

Hiện thêm

Qua ứng dụng RIDEOLOGY THE APP, người lái xem thông tin xe (ODO, mức xăng, lịch bảo dưỡng…), nhật ký vận hành (lộ trình GPS, vị trí số, vòng tua…), nhận thông báo cuộc gọi/tin nhắn trên đồng hồ và tùy chỉnh hiển thị ngay trên điện thoại.

Assist & Slipper Clutch

Assist & Slipper Clutch

Côn trợ lực & chống trượt, bóp côn nhẹ hơn.

Hiện thêm

Dựa trên công nghệ đua, bộ côn dùng hai loại cam (assist và slipper). Khi vận hành bình thường, assist cam giúp bóp côn nhẹ tay hơn. Khi về số gấp gây phanh động cơ quá mức, slipper cam tách đĩa côn để giảm back-torque, hạn chế bánh sau nhảy/trượt.

ERGO-FIT

ERGO-FIT

Hệ thống giao diện giúp mọi vóc dáng tìm tư thế lái lý tưởng.

Hiện thêm

ERGO-FIT cho phép điều chỉnh nhiều điểm tiếp xúc của khung xe (tay lái, gác chân, yên…) qua các bộ phận thay thế và chi tiết có vị trí điều chỉnh được, giúp nhiều đối tượng người lái tìm được tư thế vừa thoải mái vừa kiểm soát tốt. *Chi tiết và phạm vi điều chỉnh khác nhau tùy model.

Economical Riding Indicator

Chỉ báo tiết kiệm nhiên liệu

Hiển thị “ECO” khi xe đang vận hành tiết kiệm xăng.

Hiện thêm

Hệ thống liên tục theo dõi mức tiêu hao nhiên liệu bất kể tốc độ, vòng tua hay vị trí ga. Khi mức tiêu hao thấp so với tốc độ hiện tại, biểu tượng “ECO” hiện trên màn hình, giúp người lái điều chỉnh để tăng quãng đường di chuyển.

ABS

ABS

Chống bó cứng phanh, đảm bảo phanh ổn định.

Hiện thêm

ABS được phát triển để ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn. Hệ thống ABS của Kawasaki điều khiển bởi phần mềm chính xác, tin cậy, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái. (Trang bị tùy phiên bản.)

Thông số kỹ thuật

Động cơ

Loại động cơ Làm mát dung dịch, 4 thì, 2 xi-lanh thẳng hàng (Parallel Twin)
Dung tích xi-lanh 451 cm³
Đường kính x hành trình piston 70.0 x 58.6 mm
Tỷ số nén 11.3 : 1
Hệ thống van DOHC, 8 van
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử: 32mm x 2
Bôi trơn Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt
Hệ thống khởi động Điện

Hiệu suất & Hộp số

Công suất tối đa 33.4 kW (45 PS) / 9.000 v/p
Mô-men xoắn tối đa 42.6 N·m / 6.000 v/p
Mức tiêu hao nhiên liệu 3.8 lít/100km
Hộp số 6 cấp, trả số
Ly hợp Ướt, nhiều đĩa
Truyền động cuối Xích có phớt kín

Khung & Kích thước

Loại khung Trellis, thép cường độ cao
Góc caster (Rake) 24.5°
Trail 92 mm
Lốp trước 110/70R17 M/C 54H
Lốp sau 150/60 R17 M/C 66H
Kích thước D x R x C 1.995 x 730 x 1.120 mm
Chiều dài cơ sở 1.375 mm
Khoảng sáng gầm 145 mm
Chiều cao yên 785 mm
Dung tích bình xăng 14.0 lít
Trọng lượng có dầu/xăng 172 kg

Phanh & Giảm xóc

Phanh trước Đĩa đơn bán nổi
Đường kính đĩa phanh trước Ø 310 mm
Kẹp phanh trước 2 piston (balanced actuation)
Phanh sau Đĩa đơn
Đường kính đĩa phanh sau Ø 220 mm
Kẹp phanh sau 2 piston
Giảm xóc trước Phuộc ống lồng (telescopic) Ø41mm
Giảm xóc sau Bottom-link Uni-Trak, giảm chấn nạp gas, chỉnh tải trước lò xo
Kawasaki Vietnam - MaxMoto

Select at least 2 products
to compare