Mô tả
Tổng quan
ĐAM MÊ SUPERSPORT ĐÍCH THỰC
Trải nghiệm nỗi ám ảnh Supersport cùng Ninja ZX-6R. Phá vỡ mọi giới hạn với hiệu năng vô song khi chạy thể thao. Với Kawasaki, khả năng mang lại sự tự tin tuyệt đối và cảm giác rõ ràng ở những khoảnh khắc quan trọng nhất chính là đỉnh cao của sự phấn khích. Trang bị khối động cơ 636cc 4 xi-lanh với lợi thế mô-men ở dải thấp – trung, khung nhôm perimeter phát triển từ đường đua cùng gói điện tử hiện đại, ZX-6R là lựa chọn supersport 600cc cho cả đường đèo lẫn trường đua.
Điểm nổi bật:
- Động cơ 636cc, 4 xi-lanh thẳng hàng (124 PS / 129 PS khi có Ram Air)
- Lợi thế “636”: mô-men mạnh hơn ở dải thấp – trung so với dòng 600cc thường
- Thiết kế lấy cảm hứng từ Ninja ZX-10R, chiếu sáng full-LED
- Đồng hồ TFT màu 4.3″, kết nối điện thoại, Riding Modes tích hợp
- Phanh trước đĩa Ø310mm, kẹp monobloc gắn radial
- Phuộc trước SFF-BP (Showa), giảm chấn sau Uni-Trak chỉnh được
- Khung nhôm perimeter dập, phát triển từ đường đua
- Quick Shifter KQS tiêu chuẩn, côn trợ lực & chống trượt
- Kiểm soát lực kéo KTRC 3 chế độ, phanh KIBS, chọn Power Mode
Phong cách Ninja ZX mượt mà
Lấy cảm hứng từ ZX-10R, đường nét liền mạch từ đầu đến đuôi xe.
Hiện thêm
Thiết kế lấy cảm hứng từ Ninja ZX-10R nhưng thể hiện đúng hình ảnh supersport lý tưởng. Ốp đầu và ốp hông mới tạo đường nét chảy mượt từ đầu đến đuôi. Đèn pha nhỏ gọn cùng ốp đầu nhiều lớp tạo “gương mặt” mới, ốp máy và ống xả tối màu tăng chất supersport, xi-nhan LED hoàn thiện gói chiếu sáng full-LED.
Hiệu năng tối ưu cho chạy phố
Gốc đua nhưng tinh chỉnh cho đường phố, phấn khích ở mọi tình huống.
Hiện thêm
Với hiệu năng động cơ và khung sườn gốc đua được tối ưu cho đường phố, Ninja ZX-6R mang lại sự phấn khích trong nhiều tình huống. Gốc gác cho tiềm năng trên đường đua cao, nhưng định hướng chạy phố khiến nó là lựa chọn supersport 600cc lý tưởng cho một ngày phá đèo hay đường núi.
Công nghệ tiên tiến
Kiểm soát lực kéo, phanh chuẩn supersport, Power Mode, Quick Shifter.
Hiện thêm
Kiểm soát lực kéo, quản lý phanh chuẩn supersport, chọn Power Mode và Quick Shifter nay được bổ sung đồng hồ TFT màu với nhiều tính năng mới gồm kết nối điện thoại và Riding Modes tích hợp.
Đồng hồ TFT màu 4.3″ kết nối điện thoại
Cụm đồng hồ full-digital cao cấp, kết nối smartphone.
Hiện thêm
Cụm đồng hồ TFT màu full-digital 4.3″ mang lại vẻ công nghệ, cao cấp cho khoang lái. Ngoài kết nối điện thoại, đồng hồ còn có nhiều tính năng không có trên đời trước.
Riding Modes tích hợp
4 chế độ lái: Sport, Road, Rain và Rider (tùy chỉnh).
Hiện thêm
Bốn chế độ lái tích hợp (Sport, Road, Rain hoặc Rider tự chỉnh) giúp người lái dễ dàng chọn mức kiểm soát lực kéo và Power Mode phù hợp điều kiện vận hành hiện tại.
Lợi thế 636: động cơ 636cc 4 xi-lanh
Dung tích lớn hơn 37cc, mô-men thấp – trung mạnh, dễ dùng.
Hiện thêm
Lợi thế từ dung tích lớn hơn 37cc của Ninja ZX-6R rất đáng kể trong thực tế. Hiệu năng cao hơn trên toàn dải vòng tua được chào đón khi chạy thể thao, cả trên đường đèo lẫn đường đua. Mô-men thấp – trung mạnh hơn dòng 600cc “thường” cũng tăng khả năng sử dụng hằng ngày, như khi chạy phố kẹt xe hay tăng tốc vượt xe trên cao tốc.
Đĩa phanh lớn, kẹp monobloc
Kẹp monobloc gắn radial, đĩa trước Ø310mm, cảm giác bóp chắc tay.
Hiện thêm
Kẹp phanh monobloc gắn radial độ cứng cao cho cảm giác bóp chắc tay và khả năng kiểm soát tuyệt vời. Đĩa lớn Ø310mm cùng heo dầu radial hoàn thiện bộ phanh trước, đảm bảo lực phanh mạnh với cảm giác tốt. Đĩa Ø220mm và kẹp nhẹ ở bánh sau. Đĩa tròn kiểu mới giống ZX-10R tôn hình ảnh gia đình Ninja ZX.
Kính chắn gió thể thao
Kính ngắn đúng chất supersport, giảm rung khi chạy tốc độ cao.
Hiện thêm
Kính chắn gió ngắn tôn hình ảnh supersport. Giống ZX-10R, ốp đầu đỡ hai bên kính. Các lỗ trên kính giải tỏa áp suất phía sau kính, giúp giảm hiện tượng buffeting khi chạy tốc độ cao.
Gương mặt Ninja đặc trưng
Đèn pha hybrid projector/reflector, biểu cảm sắc lạnh.
Hiện thêm
Đèn pha hybrid projector/reflector nhỏ gọn là chi tiết then chốt tạo nên gương mặt ZX-6R. Công nghệ LED mono-focus kết hợp chóa đèn đặt sâu khiến phần đèn chưa sáng trông tối, tạo biểu cảm dữ dằn. Ốp đầu nhiều lớp tinh xảo cùng hốc gió kiểu winglet và spoiler cằm tạo hình ảnh rất riêng.
Thân vỏ đan lớp hiệu ứng 3D
Nhiều lớp đan xen tạo chiều sâu, cảm giác cao cấp.
Hiện thêm
Giống thiết kế ốp đuôi, ốp đầu và ốp hông dùng các lớp đan xen tạo hiệu ứng 3D, nhiều lớp tăng vẻ cao cấp. Đường nét mượt mà, chảy dài từ đầu đến đuôi gợi lên hiệu năng supersport định hướng đường phố của ZX-6R.
Khung nhôm perimeter dập
Phát triển từ đường đua, đánh lái linh hoạt, ổn định giữa cua.
Hiện thêm
Khung perimeter phát triển từ đường đua là chìa khóa cho sự cân bằng tuyệt vời của ZX-6R: đánh lái nhanh nhạy, ổn định giữa cua và khả năng đổi line theo ý muốn, cùng phản hồi khung sườn xuất sắc.
KQS – Quick Shifter
Sang số không cần côn, tăng hứng thú khi chạy thể thao.
Hiện thêm
Quick Shifter trang bị tiêu chuẩn cho phép lên số không cần bóp côn, tăng thêm hứng thú khi chạy thể thao.
Công thái học thể thao tự nhiên
Tư thế lái lý tưởng, tiếp xúc tốt với xe cho phản hồi rõ.
Hiện thêm
Tư thế lái lý tưởng cho chạy thể thao mang lại cảm giác vừa vặn trực quan, giúp người lái thoải mái ngay lập tức. Bình xăng, yên và khung sau tạo điểm tiếp xúc tốt với xe, tăng phản hồi cho người lái.
Phuộc SFF-BP (Showa)
Kết hợp SFF và Big Piston, tách riêng tải trước và giảm chấn.
Hiện thêm
Kết hợp ý tưởng của Showa SFF và BPF, phuộc tiên tiến này mang lại cả hiệu năng đường đua lẫn tính khả dụng hằng ngày. Tải trước lò xo và giảm chấn (hồi & nén) được tách riêng, giúp việc set-up dễ dàng hơn.
Chọn Power Mode
Người lái chọn giữa Full Power hoặc Low Power.
Hiện thêm
Người lái có thể chọn giữa chế độ Full Power hoặc Low Power tùy điều kiện và sở thích.
KTRC – Kiểm soát lực kéo
3 chế độ, từ tăng hiệu năng thể thao đến an tâm trên đường trơn.
Hiện thêm
Ba chế độ bao quát nhiều điều kiện vận hành, mang lại hiệu năng thể thao cao hơn hoặc sự an tâm khi vượt qua mặt đường trơn trượt với sự tự tin.
KIBS – ABS thông minh supersport
Hệ thống phanh chính xác thiết kế riêng cho dòng supersport.
Hiện thêm
Hệ thống quản lý phanh chính xác chuẩn SuperSport của Kawasaki, thiết kế để tính đến đặc tính vận hành riêng của xe supersport, đảm bảo phanh hiệu quả với can thiệp tối thiểu khi chạy thể thao.
KTRC (3 chế độ)
Kiểm soát lực kéo tiên tiến nhất, từ chạy thể thao đến touring.
Hiện thêm
KTRC 3 chế độ kết hợp công nghệ của KTRC 1 chế độ (tăng ổn định trên đường trơn bằng cách chống trượt bánh) và S-KTRC (giữ độ bám tối ưu khi chạy thể thao bằng cách dự đoán tỷ lệ trượt bánh sau). Công tắc trên tay lái cho phép đổi chế độ ngay khi đang chạy. Mode 1, 2 cho tăng tốc mạnh khi thoát cua; Mode 3 hoạt động như 1-mode KTRC, giảm công suất để lấy lại độ bám khi phát hiện trượt — lý tưởng khi trời mưa, đường trơn.
KQS – Quick Shifter
Sang số không cần bóp côn.
Hiện thêm
KQS giúp tối đa gia tốc bằng cách cho phép lên số không cần côn với ga mở hết. Hệ thống nhận biết cần số được tác động và báo ECU ngắt đánh lửa để vào số kế tiếp. Ở dòng hỗ trợ về số không côn, khi giảm tốc hệ thống tự điều tiết vòng tua để về số thấp mà không cần bóp côn.
KIBS
ABS thông minh thiết kế riêng cho dòng supersport.
Hiện thêm
KIBS được phát triển riêng cho đặc tính vận hành của xe supersport, đảm bảo phanh hiệu quả với can thiệp tối thiểu khi chạy thể thao mạnh. Đây là hệ thống phanh sản xuất hàng loạt đầu tiên liên kết ECU của ABS và động cơ, giám sát nhiều thông số để tính áp suất phanh trước lý tưởng, hạn chế nhấc bánh sau khi phanh gấp.
Smartphone Connectivity
Kết nối không dây với xe qua RIDEOLOGY THE APP.
Hiện thêm
Qua ứng dụng RIDEOLOGY THE APP, người lái truy cập nhiều chức năng đồng hồ: xem thông tin xe (ODO, mức xăng, lịch bảo dưỡng…), nhật ký vận hành (lộ trình GPS, vị trí số, vòng tua…), nhận thông báo cuộc gọi/tin nhắn trên đồng hồ và tùy chỉnh hiển thị ngay trên điện thoại.
Assist & Slipper Clutch
Côn trợ lực & chống trượt, bóp côn nhẹ hơn.
Hiện thêm
Dựa trên công nghệ đua, bộ côn dùng hai loại cam (assist và slipper). Khi vận hành bình thường, assist cam giúp bóp côn nhẹ tay hơn. Khi về số gấp gây phanh động cơ quá mức, slipper cam tách đĩa côn để giảm back-torque, hạn chế bánh sau nhảy/trượt — rất hữu ích khi chạy thể thao hoặc trên đường đua.
Power Modes
Chọn đặc tính công suất phù hợp tình huống lái.
Hiện thêm
Các dòng có nhiều Power Mode cho phép người lái dễ dàng chọn đặc tính cấp công suất phù hợp điều kiện hoặc sở thích. Ngoài Full Power, còn có chế độ giới hạn công suất tối đa và làm mềm phản ứng ga.
Chỉ báo tiết kiệm nhiên liệu
Hiển thị “ECO” khi xe đang vận hành tiết kiệm xăng.
Hiện thêm
Hệ thống liên tục theo dõi mức tiêu hao nhiên liệu bất kể tốc độ, vòng tua hay vị trí ga. Khi mức tiêu hao thấp so với tốc độ hiện tại, biểu tượng “ECO” hiện trên màn hình. Duy trì để biểu tượng ECO luôn sáng giúp giảm tiêu hao, tăng quãng đường di chuyển và giảm tác động môi trường.
ABS
Chống bó cứng phanh, đảm bảo phanh ổn định.
Hiện thêm
ABS được phát triển để ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn. Hệ thống ABS của Kawasaki điều khiển bởi phần mềm chính xác, tin cậy, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái.
Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Làm mát dung dịch, 4 thì, 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi-lanh | 636 cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 67.0 x 45.1 mm |
| Tỷ số nén | 12.9 : 1 |
| Hệ thống van | DOHC, 16 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng, bướm ga phụ ô-van: 38mm x 4 |
| Bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Hiệu suất & Hộp số
| Công suất tối đa | 91.0 kW (124 PS) / 13.000 v/p |
| Công suất tối đa (Ram Air) | 95.2 kW (129 PS) / 13.000 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 69.0 N·m / 10.800 v/p |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 6.1 lít/100km |
| Hộp số | 6 cấp, trả số |
| Ly hợp | Ướt, nhiều đĩa |
| Truyền động cuối | Xích có phớt kín |
Khung & Kích thước
| Loại khung | Perimeter, hợp kim nhôm |
| Góc caster (Rake) | 23.5° |
| Trail | 101 mm |
| Lốp trước | 120/70 ZR17 M/C (58W) |
| Lốp sau | 180/55 ZR17 M/C (73W) |
| Kích thước D x R x C | 2.025 x 710 x 1.105 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.400 mm |
| Khoảng sáng gầm | 130 mm |
| Chiều cao yên | 830 mm |
| Dung tích bình xăng | 17.0 lít |
| Trọng lượng có dầu/xăng | 198 kg |
Phanh & Giảm xóc
| Phanh trước | Đĩa đôi bán nổi |
| Đường kính đĩa phanh trước | Ø 310 mm |
| Kẹp phanh trước | Gắn radial, monobloc, 4 piston đối xứng |
| Phanh sau | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh sau | Ø 220 mm |
| Giảm xóc trước | Phuộc ngược Separate Function (SFF-BP) Ø41mm, chỉnh nén/hồi và tải trước lò xo |
| Giảm xóc sau | Bottom-link Uni-Trak, giảm chấn bình dầu phụ, chỉnh nén/hồi và tải trước lò xo |













