(028) 6286 8555
0
0 ₫
  • An empty cart

    You have no item in your shopping cart

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KAWASAKI NINJA ZX-4RR

229.000.000 ₫

Cho phép đặt hàng trước

so sánh
Cho phép đặt hàng trước

Mô tả

Tổng quan

SUPERSPORT 400CC MANG DÒNG MÁU ĐƯỜNG ĐUA

Giữa phân khúc tràn ngập các mẫu sport 400cc, Kawasaki giới thiệu một mẫu Supersport mang tính cách mạng. Ninja ZX-4RR trang bị khối động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 400cc với hiệu năng dẫn đầu phân khúc, đặt trong bộ khung sườn nhỏ gọn. Dù trên đường đua hay đường phố, trải nghiệm sức mạnh chưa từng có, tiếng gầm cao vòng tua đầy phấn khích cùng khả năng đánh lái sắc bén, nhanh nhạy của Ninja ZX-4RR chắc chắn sẽ đánh thức chất Supersport tiềm ẩn trong bạn.

Điểm nổi bật:

  • Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 399cc, hiệu năng dẫn đầu phân khúc (77 PS / 80 PS khi có Ram Air)
  • Vòng tua cực cao tới 14.500 v/p với tiếng gầm đặc trưng
  • Khung trellis thép cường độ cao, nhỏ gọn, đánh lái nhanh nhạy
  • Phanh trước đĩa đôi Ø290mm, kẹp monobloc gắn radial 4 piston
  • Giảm xóc sau Horizontal Back-link, giảm chấn BFRC lite chỉnh được
  • Hộp số 6 cấp, côn trợ lực & chống trượt
  • Kiểm soát lực kéo KTRC, Quick Shifter KQS, chọn Power Mode
  • Bản Performance kèm ống xả Akrapovič, ốp yên đơn, kính khói…

Động cơ 4 xi-lanh 400cc

Động cơ 4 xi-lanh 400cc

Hiệu năng dẫn đầu phân khúc, tiếng gầm cao vòng tua phấn khích.

Hiện thêm

Khối động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 399cc mang lại hiệu năng dẫn đầu phân khúc 400cc, với dải vòng tua vươn tới 14.500 v/p cùng tiếng gầm đặc trưng của động cơ inline-four — cảm giác chỉ có ở dòng supersport thực thụ.

Khung trellis nhỏ gọn

Khung trellis nhỏ gọn

Thép cường độ cao, đánh lái sắc bén, nhanh nhạy.

Hiện thêm

Khung trellis bằng thép cường độ cao nhỏ gọn mang lại khả năng đánh lái sắc bén và nhanh nhạy đặc trưng của một mẫu supersport, cho cảm giác linh hoạt cả trên đường đua lẫn đường phố.

Hệ thống phanh

Phanh hiệu năng cao

Đĩa đôi Ø290mm, kẹp monobloc gắn radial 4 piston.

Hiện thêm

Phanh trước đĩa đôi bán nổi Ø290mm cùng kẹp monobloc gắn radial 4 piston mang lại lực phanh mạnh mẽ và cảm giác chắc tay, hỗ trợ kiểm soát tốt khi chạy tốc độ cao.

Bản Performance

Bản Performance Lime Green

Trang bị sẵn ống xả Akrapovič và nhiều phụ kiện thể thao.

Hiện thêm

Bản Performance đi kèm gói phụ kiện: ống xả slip-on Akrapovič carbon, ốp yên đơn màu Lime Green, kính chắn gió khói, miếng dán bình xăng gel resin có logo Kawasaki, film bảo vệ màn hình đồng hồ và móc khóa Kawasaki Tag.

Giảm xóc sau Back-link

Giảm xóc sau Horizontal Back-link

Giảm chấn BFRC lite bình dầu phụ, chỉnh nén/hồi và tải trước.

Hiện thêm

Hệ treo sau Horizontal Back-link với giảm chấn BFRC lite nạp gas, bình dầu phụ (piggyback), điều chỉnh được độ nén, hồi và tải trước lò xo, mang lại hiệu năng vận hành cao và khả năng tinh chỉnh theo điều kiện.

Tư thế lái thể thao

Tư thế lái thể thao

Nhỏ gọn, yên cao 800mm, dễ kiểm soát cho nhiều người lái.

Hiện thêm

Kích thước tổng thể nhỏ gọn cùng chiều cao yên 800mm mang lại tư thế lái thể thao nhưng vẫn dễ kiểm soát, phù hợp với nhiều đối tượng người lái khi chạy phố lẫn đường đua.

KTRC

KTRC – Kiểm soát lực kéo

Nhiều chế độ, tăng hiệu năng thể thao và an tâm khi đường trơn.

Hiện thêm

Hệ thống kiểm soát lực kéo Kawasaki cho phép chọn chế độ phù hợp nhiều tình huống lái, từ tăng hiệu năng khi chạy thể thao đến sự an tâm khi đi qua mặt đường trơn trượt.

KQS

KQS – Quick Shifter

Sang số không cần bóp côn.

Hiện thêm

KQS giúp tối đa gia tốc bằng cách cho phép lên số không cần côn với ga mở hết. Hệ thống nhận biết cần số được tác động và báo ECU ngắt đánh lửa để vào số kế tiếp. Ở dòng hỗ trợ về số không côn, khi giảm tốc hệ thống tự điều tiết vòng tua để về số thấp.

Assist & Slipper Clutch

Assist & Slipper Clutch

Côn trợ lực & chống trượt, bóp côn nhẹ hơn.

Hiện thêm

Dựa trên công nghệ đua, bộ côn dùng hai loại cam (assist và slipper). Khi vận hành bình thường, assist cam giúp bóp côn nhẹ tay hơn. Khi về số gấp gây phanh động cơ quá mức, slipper cam tách đĩa côn để giảm back-torque, hạn chế bánh sau nhảy/trượt — rất hữu ích khi chạy thể thao.

Power Modes

Power Modes

Chọn đặc tính công suất phù hợp tình huống lái.

Hiện thêm

Cho phép người lái dễ dàng chọn đặc tính cấp công suất phù hợp điều kiện hoặc sở thích. Ngoài Full Power, còn có chế độ giới hạn công suất tối đa và làm mềm phản ứng ga.

ABS

ABS

Chống bó cứng phanh, đảm bảo phanh ổn định.

Hiện thêm

ABS được phát triển để ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn. Hệ thống ABS của Kawasaki điều khiển bởi phần mềm chính xác, tin cậy, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái.

Smartphone Connectivity

Smartphone Connectivity

Kết nối không dây với xe qua RIDEOLOGY THE APP.

Hiện thêm

Qua ứng dụng RIDEOLOGY THE APP, người lái truy cập nhiều chức năng đồng hồ: xem thông tin xe (ODO, mức xăng, lịch bảo dưỡng…), nhật ký vận hành (lộ trình GPS, vị trí số, vòng tua…), nhận thông báo cuộc gọi/tin nhắn và tùy chỉnh hiển thị ngay trên điện thoại. (Trang bị tùy phiên bản/thị trường.)

Thông số kỹ thuật

Động cơ

Loại động cơ Làm mát dung dịch, 4 thì, 4 xi-lanh thẳng hàng
Dung tích xi-lanh 399 cm³
Đường kính x hành trình piston 57.0 x 39.1 mm
Tỷ số nén 12.3 : 1
Hệ thống van DOHC, 16 van
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử: 34mm x 4
Bôi trơn Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt
Hệ thống khởi động Điện

Hiệu suất & Hộp số

Công suất tối đa 57.0 kW (77 PS) / 14.500 v/p
Công suất tối đa (Ram Air) 58.7 kW (80 PS) / 14.500 v/p
Mô-men xoắn tối đa 39.0 N·m / 13.000 v/p
Mức tiêu hao nhiên liệu 5.1 lít/100km
Hộp số 6 cấp, trả số
Ly hợp Ướt, nhiều đĩa
Truyền động cuối Xích có phớt kín

Khung & Kích thước

Loại khung Trellis, thép cường độ cao
Trail 97 mm
Lốp trước 120/70 ZR17 M/C (58W)
Lốp sau 160/60 ZR17 M/C (69W)
Kích thước D x R x C 1.990 x 765 x 1.110 mm
Chiều dài cơ sở 1.380 mm
Khoảng sáng gầm 135 mm
Chiều cao yên 800 mm
Dung tích bình xăng 15.0 lít
Trọng lượng có dầu/xăng 189 kg

Phanh & Giảm xóc

Phanh trước Đĩa đôi bán nổi
Đường kính đĩa phanh trước Ø 290 mm
Kẹp phanh trước Gắn radial, monobloc, 4 piston đối xứng
Phanh sau Đĩa đơn
Đường kính đĩa phanh sau Ø 220 mm
Giảm xóc trước Phuộc ngược Ø37mm
Giảm xóc sau Horizontal Back-link, giảm chấn BFRC lite, chỉnh nén/hồi và tải trước lò xo
Kawasaki Vietnam - MaxMoto

Select at least 2 products
to compare