Mô tả
Tổng quan
SUPERSPORT 400CC MANG DÒNG MÁU ĐƯỜNG ĐUA
Giữa phân khúc tràn ngập các mẫu sport 400cc, Kawasaki giới thiệu một mẫu Supersport mang tính cách mạng. Ninja ZX-4RR trang bị khối động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 400cc với hiệu năng dẫn đầu phân khúc, đặt trong bộ khung sườn nhỏ gọn. Dù trên đường đua hay đường phố, trải nghiệm sức mạnh chưa từng có, tiếng gầm cao vòng tua đầy phấn khích cùng khả năng đánh lái sắc bén, nhanh nhạy của Ninja ZX-4RR chắc chắn sẽ đánh thức chất Supersport tiềm ẩn trong bạn.
Điểm nổi bật:
- Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 399cc, hiệu năng dẫn đầu phân khúc (77 PS / 80 PS khi có Ram Air)
- Vòng tua cực cao tới 14.500 v/p với tiếng gầm đặc trưng
- Khung trellis thép cường độ cao, nhỏ gọn, đánh lái nhanh nhạy
- Phanh trước đĩa đôi Ø290mm, kẹp monobloc gắn radial 4 piston
- Giảm xóc sau Horizontal Back-link, giảm chấn BFRC lite chỉnh được
- Hộp số 6 cấp, côn trợ lực & chống trượt
- Kiểm soát lực kéo KTRC, Quick Shifter KQS, chọn Power Mode
- Bản Performance kèm ống xả Akrapovič, ốp yên đơn, kính khói…
Động cơ 4 xi-lanh 400cc
Hiệu năng dẫn đầu phân khúc, tiếng gầm cao vòng tua phấn khích.
Hiện thêm
Khối động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 399cc mang lại hiệu năng dẫn đầu phân khúc 400cc, với dải vòng tua vươn tới 14.500 v/p cùng tiếng gầm đặc trưng của động cơ inline-four — cảm giác chỉ có ở dòng supersport thực thụ.
Khung trellis nhỏ gọn
Thép cường độ cao, đánh lái sắc bén, nhanh nhạy.
Hiện thêm
Khung trellis bằng thép cường độ cao nhỏ gọn mang lại khả năng đánh lái sắc bén và nhanh nhạy đặc trưng của một mẫu supersport, cho cảm giác linh hoạt cả trên đường đua lẫn đường phố.
Phanh hiệu năng cao
Đĩa đôi Ø290mm, kẹp monobloc gắn radial 4 piston.
Hiện thêm
Phanh trước đĩa đôi bán nổi Ø290mm cùng kẹp monobloc gắn radial 4 piston mang lại lực phanh mạnh mẽ và cảm giác chắc tay, hỗ trợ kiểm soát tốt khi chạy tốc độ cao.
Bản Performance Lime Green
Trang bị sẵn ống xả Akrapovič và nhiều phụ kiện thể thao.
Hiện thêm
Bản Performance đi kèm gói phụ kiện: ống xả slip-on Akrapovič carbon, ốp yên đơn màu Lime Green, kính chắn gió khói, miếng dán bình xăng gel resin có logo Kawasaki, film bảo vệ màn hình đồng hồ và móc khóa Kawasaki Tag.
Giảm xóc sau Horizontal Back-link
Giảm chấn BFRC lite bình dầu phụ, chỉnh nén/hồi và tải trước.
Hiện thêm
Hệ treo sau Horizontal Back-link với giảm chấn BFRC lite nạp gas, bình dầu phụ (piggyback), điều chỉnh được độ nén, hồi và tải trước lò xo, mang lại hiệu năng vận hành cao và khả năng tinh chỉnh theo điều kiện.
Tư thế lái thể thao
Nhỏ gọn, yên cao 800mm, dễ kiểm soát cho nhiều người lái.
Hiện thêm
Kích thước tổng thể nhỏ gọn cùng chiều cao yên 800mm mang lại tư thế lái thể thao nhưng vẫn dễ kiểm soát, phù hợp với nhiều đối tượng người lái khi chạy phố lẫn đường đua.
KTRC – Kiểm soát lực kéo
Nhiều chế độ, tăng hiệu năng thể thao và an tâm khi đường trơn.
Hiện thêm
Hệ thống kiểm soát lực kéo Kawasaki cho phép chọn chế độ phù hợp nhiều tình huống lái, từ tăng hiệu năng khi chạy thể thao đến sự an tâm khi đi qua mặt đường trơn trượt.
KQS – Quick Shifter
Sang số không cần bóp côn.
Hiện thêm
KQS giúp tối đa gia tốc bằng cách cho phép lên số không cần côn với ga mở hết. Hệ thống nhận biết cần số được tác động và báo ECU ngắt đánh lửa để vào số kế tiếp. Ở dòng hỗ trợ về số không côn, khi giảm tốc hệ thống tự điều tiết vòng tua để về số thấp.
Assist & Slipper Clutch
Côn trợ lực & chống trượt, bóp côn nhẹ hơn.
Hiện thêm
Dựa trên công nghệ đua, bộ côn dùng hai loại cam (assist và slipper). Khi vận hành bình thường, assist cam giúp bóp côn nhẹ tay hơn. Khi về số gấp gây phanh động cơ quá mức, slipper cam tách đĩa côn để giảm back-torque, hạn chế bánh sau nhảy/trượt — rất hữu ích khi chạy thể thao.
Power Modes
Chọn đặc tính công suất phù hợp tình huống lái.
Hiện thêm
Cho phép người lái dễ dàng chọn đặc tính cấp công suất phù hợp điều kiện hoặc sở thích. Ngoài Full Power, còn có chế độ giới hạn công suất tối đa và làm mềm phản ứng ga.
ABS
Chống bó cứng phanh, đảm bảo phanh ổn định.
Hiện thêm
ABS được phát triển để ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn. Hệ thống ABS của Kawasaki điều khiển bởi phần mềm chính xác, tin cậy, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái.
Smartphone Connectivity
Kết nối không dây với xe qua RIDEOLOGY THE APP.
Hiện thêm
Qua ứng dụng RIDEOLOGY THE APP, người lái truy cập nhiều chức năng đồng hồ: xem thông tin xe (ODO, mức xăng, lịch bảo dưỡng…), nhật ký vận hành (lộ trình GPS, vị trí số, vòng tua…), nhận thông báo cuộc gọi/tin nhắn và tùy chỉnh hiển thị ngay trên điện thoại. (Trang bị tùy phiên bản/thị trường.)
Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Làm mát dung dịch, 4 thì, 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi-lanh | 399 cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 57.0 x 39.1 mm |
| Tỷ số nén | 12.3 : 1 |
| Hệ thống van | DOHC, 16 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử: 34mm x 4 |
| Bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Hiệu suất & Hộp số
| Công suất tối đa | 57.0 kW (77 PS) / 14.500 v/p |
| Công suất tối đa (Ram Air) | 58.7 kW (80 PS) / 14.500 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 39.0 N·m / 13.000 v/p |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 5.1 lít/100km |
| Hộp số | 6 cấp, trả số |
| Ly hợp | Ướt, nhiều đĩa |
| Truyền động cuối | Xích có phớt kín |
Khung & Kích thước
| Loại khung | Trellis, thép cường độ cao |
| Trail | 97 mm |
| Lốp trước | 120/70 ZR17 M/C (58W) |
| Lốp sau | 160/60 ZR17 M/C (69W) |
| Kích thước D x R x C | 1.990 x 765 x 1.110 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.380 mm |
| Khoảng sáng gầm | 135 mm |
| Chiều cao yên | 800 mm |
| Dung tích bình xăng | 15.0 lít |
| Trọng lượng có dầu/xăng | 189 kg |
Phanh & Giảm xóc
| Phanh trước | Đĩa đôi bán nổi |
| Đường kính đĩa phanh trước | Ø 290 mm |
| Kẹp phanh trước | Gắn radial, monobloc, 4 piston đối xứng |
| Phanh sau | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh sau | Ø 220 mm |
| Giảm xóc trước | Phuộc ngược Ø37mm |
| Giảm xóc sau | Horizontal Back-link, giảm chấn BFRC lite, chỉnh nén/hồi và tải trước lò xo |







