Mô tả
Tổng quan
ĐỈNH CAO CỦA TRIẾT LÝ SUGOMI
Z1100 là đỉnh cao của triết lý hiệu năng và tạo hình Sugomi độc đáo của Kawasaki, cô đọng trong mẫu supernaked dung tích lớn nhất dòng Z — giành lấy vị trí thủ lĩnh mới của gia đình Z hút khí tự nhiên. “Kẻ săn mồi đang rình rập” này sẵn sàng bung sức với động cơ 1.099cc giàu mô-men, kết hợp gói công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến ấn tượng, hấp dẫn những người lái đề cao hiệu năng và tinh thần thể thao, khao khát trải nghiệm sự phấn khích và kích thích giác quan ở mức tối thượng.
Điểm nổi bật:
- Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 1.099cc (136 PS / 113 N·m)
- Thiết kế Sugomi hung hãn, đầu bảng dòng Z hút khí tự nhiên
- Phanh trước Brembo M4.32 monobloc, đĩa Ø310mm
- Giảm chấn sau Öhlins S46, phuộc trước SFF-BP
- Gói điện tử tích hợp IMU: KCMF, KTRC 3 chế độ, KIBS
- Bướm ga điện tử (ETV), Quick Shifter KQS lên/xuống số
- Cruise Control điện tử, đồng hồ TFT màu 5″
- Khung nhôm twin-tube, kết nối điện thoại
Thiết kế Sugomi hung hãn, mãnh liệt
Dáng “kẻ săn mồi rình rập” kết hợp đánh lái sắc bén.
Hiện thêm
Ở Z1100, tinh thần Sugomi thể hiện cả trong thiết kế mãnh liệt lẫn hiệu năng phấn khích mà xe mang lại, tỏa ra như một nguồn năng lượng có thể cảm nhận được. Dáng vẻ của kẻ săn mồi đang rình rập, sẵn sàng vồ mồi, kết hợp khả năng đánh lái sắc bén tạo nên trải nghiệm Supernaked độc đáo của Kawasaki.
Supernaked trang bị đầy đủ
Công nghệ hỗ trợ tích hợp IMU cùng đồng hồ kết nối điện thoại.
Hiện thêm
Các công nghệ hỗ trợ lái tích hợp IMU của Kawasaki tăng thêm tiện lợi và sự an tâm cho trải nghiệm phấn khích của Z1100, trong khi màn hình dễ đọc kết nối điện thoại nâng chất lượng trải nghiệm Sugomi lên tầm cao mới.
Mạnh hơn, kiểm soát tốt hơn
Mô-men dồi dào dải thấp – trung, tư thế lái cập nhật.
Hiện thêm
Động cơ giàu mô-men mang lại nhiều sức mạnh hơn ở nơi người lái cần nhất — dải thấp – trung thường dùng khi chạy phố, đồng thời cho phản ứng tăng tốc tuyến tính ở dải trung – cao. Tư thế lái cập nhật cũng tăng khả năng kiểm soát, cải thiện cảm giác lái trong nhiều tình huống.
Phanh Brembo & giảm xóc Öhlins
Kẹp monobloc gắn radial, giảm chấn sau Öhlins S46.
Hiện thêm
Phía trước, đĩa phanh Brembo cùng kẹp monobloc gắn radial cho lực phanh mạnh và dễ kiểm soát, trong khi giảm chấn Öhlins S46 phía sau mang lại cảm giác êm ái và khả năng tinh chỉnh dồi dào theo sở thích người lái. Kết quả là hiệu năng vận hành đường trường tinh tế.
Hiệu năng Supernaked đỉnh cao
Khung nhôm twin-tube cứng vững, phuộc SFF-BP, đĩa Ø310mm.
Hiện thêm
Khung nhôm twin-tube độ cứng cao, phuộc SFF-BP và hệ treo Horizontal Back-link, cùng kẹp monobloc kết hợp đĩa lớn Ø310mm, tạo phản ứng sắc bén, trực diện với thao tác người lái — biến mỗi cú vặn ga thành trải nghiệm đầy cảm xúc, kết nối người lái trực tiếp với mặt đường.
Tư thế lái tăng khả năng kiểm soát
Tay lái rộng hơn, đưa về trước, phản ứng nhạy hơn.
Hiện thêm
Vị trí tay lái cập nhật, nay rộng hơn và đưa về trước, cho phản ứng tốt hơn với thao tác người lái, khiến cảm giác đánh lái nhẹ và sắc bén hơn ở mọi dải tốc độ, tạo tính cách xe dễ kiểm soát.
Tạo hình Sugomi
Ngay khi đứng yên vẫn toát vẻ chực chờ vồ mồi.
Hiện thêm
Diện mạo xứng tầm mẫu Supernaked hút khí tự nhiên đầu bảng của Kawasaki với các yếu tố tạo hình Sugomi. Ngay cả khi đứng yên, Z1100 vẫn trông như sẵn sàng vồ mồi, căng tràn năng lượng chờ giải phóng — thể hiện qua đường nét sắc bén và các bề mặt cong đầy hung hãn trên thân vỏ, ốp máy và phần đầu xe dữ dằn.
Đồng hồ TFT 5″ kết nối điện thoại
Màn TFT màu full-digital, dẫn đường turn-by-turn.
Hiện thêm
Cụm đồng hồ TFT màu full-digital 5″ mang lại vẻ công nghệ, cao cấp cho khoang lái. Kết nối điện thoại cho phép người lái sử dụng nhiều chức năng qua ứng dụng RIDEOLOGY THE APP MOTORCYCLE.
Gói điện tử tiên tiến (ETV & IMU)
Bướm ga điện tử, IMU, Cruise Control, KQS 2 chiều.
Hiện thêm
Việc bổ sung Bướm ga điện tử (ETV) mang lại khả năng kiểm soát động cơ chính xác và nhạy hơn, cho phép trang bị Cruise Control và Quick Shifter KQS 2 chiều mới nhất, trong khi gói công nghệ hỗ trợ lái tăng cường bởi IMU giúp người lái tận hưởng trọn vẹn hiệu năng thể thao của xe.
Động cơ 4 xi-lanh 1.099cc
Dung tích tăng, mạnh hơn ở dải thấp – trung.
Hiện thêm
Động cơ trên mẫu Z Supernaked hút khí tự nhiên đầu bảng của Kawasaki có dung tích 1.099cc và cho mô-men 11.5 kgf·m. Khối 4 xi-lanh thẳng hàng làm mát dung dịch kéo mạnh hơn ở dải thấp – trung, điều người lái cảm nhận ngay và dùng thường xuyên. Từ dải trung – cao, người lái tận hưởng hiệu năng mạnh mẽ và phản ứng ga sắc bén của động cơ dung tích lớn.
Quick Shifter (KQS) 2 chiều
Sang số lên/xuống không cần bóp côn, liền mạch.
Hiện thêm
Bổ trợ cho tính cách động cơ đầy phấn khích của Z1100, quick shifter kiểu không tiếp xúc cho phép lên và xuống số không cần côn, mang lại gia tốc liền mạch cùng khả năng giảm tốc nhanh và dễ dàng.
Electronic Cruise Control
Giữ tốc độ cố định, giảm mỏi tay khi đi đường dài.
Hiện thêm
Hệ thống Cruise Control của Kawasaki cho phép duy trì tốc độ mong muốn chỉ bằng một nút bấm. Khi kích hoạt, người lái không phải giữ ga liên tục, giảm áp lực lên tay phải trên chặng dài, mang lại hành trình thư thái và sự thoải mái cao.
KCMF
Quản lý vào cua, điều tiết phanh và công suất suốt khúc cua.
Hiện thêm
KCMF (Kawasaki Cornering Management Function) theo dõi các thông số động cơ và khung sườn xuyên suốt khúc cua — từ lúc vào, qua đỉnh cua đến lúc thoát — điều tiết lực phanh và công suất để chuyển đổi mượt mà giữa tăng tốc và phanh, hỗ trợ người lái bám đúng line. KCMF giám sát KTRC, KIBS và Kawasaki Engine Brake Control.
IMU – Cảm biến quán tính
Nhận biết chính xác trạng thái khung xe theo thời gian thực.
Hiện thêm
Kết hợp với phần mềm mô phỏng động học độc quyền của Kawasaki, tín hiệu từ IMU cho phép nhận biết định hướng khung xe chính xác hơn. IMU đo quán tính theo 6 bậc tự do (gia tốc dọc/ngang/đứng, tốc độ roll và pitch; yaw do ECU tính), giúp quản lý cực kỳ chính xác để kiểm soát ở giới hạn.
KTRC (3 chế độ)
Kiểm soát lực kéo tiên tiến nhất, từ thể thao đến touring.
Hiện thêm
KTRC 3 chế độ kết hợp công nghệ của 1-mode KTRC (tăng ổn định khi đường trơn bằng cách chống trượt bánh) và S-KTRC (giữ độ bám tối ưu khi chạy thể thao bằng cách dự đoán tỷ lệ trượt bánh sau). Mode 1, 2 cho tăng tốc mạnh khi thoát cua; Mode 3 hoạt động như 1-mode KTRC, giảm công suất để lấy lại độ bám khi phát hiện trượt — lý tưởng khi trời mưa, đường trơn.
KQS – Quick Shifter
Sang số không cần bóp côn, lên và xuống số.
Hiện thêm
KQS giúp tối đa gia tốc bằng cách cho phép lên số không cần côn với ga mở hết. Hệ thống nhận biết cần số được tác động và báo ECU ngắt đánh lửa để vào số kế tiếp. Khi giảm tốc, hệ thống tự điều tiết vòng tua để về số thấp mà không cần bóp côn.
Smartphone Connectivity
Kết nối không dây với xe qua RIDEOLOGY THE APP.
Hiện thêm
Qua ứng dụng RIDEOLOGY THE APP, người lái xem thông tin xe (ODO, mức xăng, lịch bảo dưỡng…), nhật ký vận hành (lộ trình GPS, vị trí số, vòng tua…), nhận thông báo cuộc gọi/tin nhắn trên đồng hồ và tùy chỉnh hiển thị ngay trên điện thoại.
Assist & Slipper Clutch
Côn trợ lực & chống trượt, bóp côn nhẹ hơn.
Hiện thêm
Dựa trên công nghệ đua, bộ côn dùng hai loại cam (assist và slipper). Khi vận hành bình thường, assist cam giúp bóp côn nhẹ tay hơn. Khi về số gấp gây phanh động cơ quá mức, slipper cam tách đĩa côn để giảm back-torque, hạn chế bánh sau nhảy/trượt.
Electronic Throttle Valves
Bướm ga điện tử, cấp nhiên liệu và khí tối ưu.
Hiện thêm
Hệ thống bướm ga điện tử hoàn toàn cho phép ECU kiểm soát cả lượng nhiên liệu (qua kim phun) và khí nạp (qua bướm ga), cho phản ứng động cơ mượt mà, tự nhiên và công suất lý tưởng, đồng thời giảm khí thải. Nó cũng hỗ trợ điều khiển chính xác S-KTRC/KTRC, KLCM, Engine Brake Control và Cruise Control.
Electronic Cruise Control
Giữ tốc độ cố định, giảm mỏi tay khi đi đường dài.
Hiện thêm
Cruise Control điện tử cho phép duy trì tốc độ (vòng tua) mong muốn chỉ bằng một nút bấm. Khi kích hoạt, người lái không phải giữ ga liên tục, giảm áp lực lên tay phải khi đi đường dài, mang lại sự thoải mái khi hành trình.
Power Modes
Chọn đặc tính công suất phù hợp tình huống lái.
Hiện thêm
Cho phép người lái dễ dàng chọn đặc tính cấp công suất phù hợp điều kiện hoặc sở thích. Ngoài Full Power, còn có 1 (Low) hoặc 2 (Middle, Low) chế độ giới hạn công suất tối đa và làm mềm phản ứng ga.
KIBS
ABS thông minh cho hiệu năng phanh cao, cảm giác tự nhiên.
Hiện thêm
KIBS được phát triển để tính đến đặc tính vận hành riêng của xe hiệu năng cao, đảm bảo phanh hiệu quả với can thiệp tối thiểu khi chạy thể thao. Là hệ thống phanh sản xuất hàng loạt đầu tiên liên kết ECU của ABS và động cơ, giám sát nhiều thông số để tính áp suất phanh trước lý tưởng, hạn chế nhấc bánh sau khi phanh gấp.
Horizontal Back-link
Hệ treo sau đặt ngang, tối ưu tập trung khối lượng.
Hiện thêm
Horizontal Back-link đặt giảm chấn gần như nằm ngang, sát trọng tâm xe, giúp tập trung khối lượng tốt hơn. Vì không có ti-ô/giảm chấn nhô dưới gắp, có thêm không gian cho buồng giãn nở pô lớn hơn. Phuộc cũng đặt xa nguồn nhiệt pô nên hoạt động ổn định hơn, cải thiện khả năng vận hành.
Chỉ báo tiết kiệm nhiên liệu
Hiển thị “ECO” khi xe đang vận hành tiết kiệm xăng.
Hiện thêm
Hệ thống liên tục theo dõi mức tiêu hao nhiên liệu bất kể tốc độ, vòng tua hay vị trí ga. Khi mức tiêu hao thấp so với tốc độ hiện tại, biểu tượng “ECO” hiện trên màn hình, giúp người lái điều chỉnh để tăng quãng đường di chuyển.
ABS
Chống bó cứng phanh, đảm bảo phanh ổn định.
Hiện thêm
ABS được phát triển để ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn. Hệ thống ABS của Kawasaki điều khiển bởi phần mềm chính xác, tin cậy, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái.
Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Làm mát dung dịch, 4 thì, 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi-lanh | 1.099 cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 77.0 x 59.0 mm |
| Tỷ số nén | 11.8 : 1 |
| Hệ thống van | DOHC, 16 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử: 38mm x 4 |
| Bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Hiệu suất & Hộp số
| Công suất tối đa | 100.0 kW (136 PS) / 9.000 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 113.0 N·m / 7.600 v/p |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 5.6 lít/100km |
| Hộp số | 6 cấp, trả số |
| Ly hợp | Ướt, nhiều đĩa |
| Truyền động cuối | Xích có phớt kín |
Khung & Kích thước
| Loại khung | Twin-tube, nhôm |
| Góc caster (Rake) | 24.5° |
| Trail | 101 mm |
| Lốp trước | 120/70 ZR17 M/C (58W) |
| Lốp sau | 190/50 ZR17 M/C (73W) |
| Kích thước D x R x C | 2.055 x 825 x 1.085 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.440 mm |
| Khoảng sáng gầm | 125 mm |
| Chiều cao yên | 815 mm |
| Dung tích bình xăng | 17.0 lít |
| Trọng lượng có dầu/xăng | 221 kg |
Phanh & Giảm xóc
| Phanh trước | Đĩa đôi Brembo bán nổi |
| Đường kính đĩa phanh trước | Ø 310 mm |
| Kẹp phanh trước | Brembo M4.32 monobloc, gắn radial, 4 piston đối xứng |
| Phanh sau | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh sau | Ø 260 mm |
| Kẹp phanh sau | 1 piston |
| Giảm xóc trước | Phuộc ống lồng ngược Ø41mm, chỉnh nén/hồi và tải trước lò xo |
| Giảm xóc sau | Horizontal Back-link, giảm chấn Öhlins S46 nạp gas, chỉnh hồi và tải trước lò xo từ xa |









