Mô tả
Tổng quan
SẴN SÀNG CHO MỌI CHUYẾN PHIÊU LƯU
Versys 900 SE là mẫu adventure tourer đa dụng, cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng thể thao, sự thoải mái đường dài và khả năng vận hành linh hoạt. Trái tim là khối động cơ 889cc 3 xi-lanh (triple) cho mô-men dồi dào ở dải thấp – trung cùng âm thanh phấn khích đặc trưng. Bản SE nâng cấp với hệ giảm xóc điện tử KECS, gói điện tử tích hợp IMU (KCMF, KTRC, KLCM, Cornering ABS), quick shifter KQS 2 chiều, đồng hồ TFT màu kết nối điện thoại cùng trang bị touring cao cấp — sẵn sàng đưa bạn đi xa trong sự tự tin và tiện nghi.
Điểm nổi bật:
- Động cơ 3 xi-lanh (triple) 889cc (120 PS / 98.5 N·m)
- Hệ giảm xóc điện tử KECS tự điều chỉnh theo điều kiện
- Gói điện tử tích hợp IMU: KCMF, KTRC, KLCM, Cornering ABS
- Quick Shifter KQS 2 chiều, Cruise Control điện tử
- Đồng hồ TFT màu 4.3″ kết nối điện thoại
- Đèn pha LED tích hợp đèn soi cua (cornering lights)
- Kính chắn gió chỉnh được, tay lái & ốp bảo vệ tay
- Trang bị SE: thùng hông, tay nắm sưởi, pat bảo vệ…
Động cơ 3 xi-lanh 889cc
Mô-men dồi dào dải thấp – trung, âm thanh triple phấn khích.
Hiện thêm
Khối động cơ 889cc 3 xi-lanh thẳng hàng (triple) mang lại sự cân bằng độc đáo: mô-men xoắn mạnh mẽ, dễ dùng ở dải thấp – trung như động cơ 2 xi-lanh, cùng khả năng lên tua mượt và âm thanh phấn khích đặc trưng của động cơ 3 xi-lanh. Lý tưởng cho cả chạy phố, đường đèo lẫn touring đường dài.
Hệ giảm xóc điện tử KECS
Tự điều chỉnh giảm chấn theo thời gian thực.
Hiện thêm
Hệ giảm xóc điện tử KECS (Kawasaki Electronic Control Suspension) tự động điều chỉnh độ giảm chấn (nén/hồi) theo thời gian thực dựa trên điều kiện mặt đường và cách lái, mang lại sự cân bằng giữa êm ái khi touring và ổn định khi chạy thể thao, thích ứng với tải trọng.
Trang bị touring cao cấp (SE)
Thùng hông, grip sưởi, pat bảo vệ, kính chắn gió lớn.
Hiện thêm
Bản SE đi kèm loạt trang bị touring: hệ thống thùng hông (panniers), tay nắm sưởi (heated grips), ốp bảo vệ tay, pat bảo vệ động cơ, giá bắt phụ kiện và các chi tiết hoàn thiện cao cấp — sẵn sàng cho những hành trình dài đầy đủ tiện nghi.
Đồng hồ TFT màu kết nối điện thoại
Màn 4.3″ full-digital, kết nối RIDEOLOGY THE APP.
Hiện thêm
Cụm đồng hồ TFT màu full-digital 4.3″ mang lại vẻ công nghệ, cao cấp cho khoang lái, hỗ trợ kết nối điện thoại qua RIDEOLOGY THE APP MOTORCYCLE để xem thông tin xe, nhật ký vận hành và nhiều chức năng khác.
Đèn pha LED & đèn soi cua
Chiếu sáng full-LED, đèn soi cua tăng an toàn ban đêm.
Hiện thêm
Hệ thống chiếu sáng full-LED cho ánh sáng mạnh, bền bỉ. Đèn soi cua (cornering lights) tự bật theo góc nghiêng khi vào cua, chiếu sáng phần đường phía trong khúc cua — tăng đáng kể an toàn khi chạy đêm trên đường đèo.
Thoải mái & đa dụng
Tư thế thẳng lưng, kính chắn gió chỉnh được, yên êm.
Hiện thêm
Tư thế lái thẳng lưng cùng tay lái rộng, yên đệm dày và kính chắn gió điều chỉnh được mang lại sự thoải mái trên hành trình dài. Khung và hệ giảm xóc hành trình dài giúp vận hành êm ái trên nhiều loại mặt đường.
KECS – Giảm xóc điện tử
Điều chỉnh giảm chấn tự động theo thời gian thực.
Hiện thêm
KECS (Kawasaki Electronic Control Suspension) tự động điều chỉnh độ giảm chấn (nén/hồi) của phuộc trước và sau theo thời gian thực dựa trên điều kiện mặt đường và cách lái, mang lại sự êm ái khi touring và ổn định khi chạy thể thao.
KCMF
Quản lý vào cua, điều tiết phanh và công suất suốt khúc cua.
Hiện thêm
KCMF theo dõi các thông số động cơ và khung sườn xuyên suốt khúc cua, điều tiết lực phanh và công suất để chuyển đổi mượt mà giữa tăng tốc và phanh. KCMF giám sát KTRC, KIBS và Kawasaki Engine Brake Control.
IMU – Cảm biến quán tính
Nhận biết chính xác trạng thái khung xe theo thời gian thực.
Hiện thêm
Kết hợp phần mềm mô phỏng động học độc quyền của Kawasaki, tín hiệu IMU cho phép nhận biết định hướng khung xe chính xác hơn, là nền tảng cho KECS, KCMF, Cornering ABS và KTRC.
KTRC – Kiểm soát lực kéo
Nhiều chế độ, an tâm trên nhiều điều kiện mặt đường.
Hiện thêm
Hệ thống kiểm soát lực kéo tiên tiến của Kawasaki mang lại cả hiệu năng thể thao cao hơn lẫn sự an tâm khi vượt mặt đường trơn. Nhiều chế độ cho phép tinh chỉnh theo tình huống và sở thích; cũng có thể tắt.
KLCM – Kiểm soát xuất phát
Tối ưu gia tốc từ điểm dừng, chống trượt bánh.
Hiện thêm
KLCM (Kawasaki Launch Control Mode) tối ưu gia tốc từ điểm dừng bằng cách quản lý công suất động cơ, chống trượt bánh khi xuất phát, mang lại khởi hành mạnh mẽ và ổn định.
KQS – Quick Shifter 2 chiều
Sang số lên/xuống không cần bóp côn.
Hiện thêm
KQS cho phép lên và xuống số không cần bóp côn, mang lại gia tốc liền mạch và giảm tốc dễ dàng. Hệ thống nhận biết cần số tác động và điều tiết động cơ để vào số mượt mà.
Electronic Cruise Control
Giữ tốc độ cố định, giảm mỏi tay khi đi đường dài.
Hiện thêm
Cruise Control điện tử cho phép duy trì tốc độ mong muốn chỉ bằng một nút bấm, giảm áp lực lên tay phải trên những chặng đường dài — rất hữu ích cho một mẫu touring.
Smartphone Connectivity
Kết nối không dây với xe qua RIDEOLOGY THE APP.
Hiện thêm
Qua ứng dụng RIDEOLOGY THE APP, người lái xem thông tin xe (ODO, mức xăng, lịch bảo dưỡng…), nhật ký vận hành (lộ trình GPS, vị trí số, vòng tua…), nhận thông báo cuộc gọi/tin nhắn trên đồng hồ và tùy chỉnh hiển thị trên điện thoại.
Cornering ABS (KIBS)
Chống bó cứng phanh, tối ưu cả khi đang nghiêng vào cua.
Hiện thêm
Nhờ tín hiệu IMU, hệ thống phanh KIBS điều tiết lực phanh tối ưu kể cả khi xe đang nghiêng trong cua (Cornering ABS), giúp ngăn bó cứng bánh và tăng an toàn khi phanh ở góc nghiêng.
Power Modes
Chọn đặc tính công suất phù hợp tình huống lái.
Hiện thêm
Cho phép người lái chọn đặc tính cấp công suất phù hợp điều kiện hoặc sở thích. Ngoài Full Power còn có chế độ giới hạn công suất tối đa và làm mềm phản ứng ga.
Integrated Riding Modes
Chế độ lái tích hợp, liên kết KTRC – Power Mode – KECS.
Hiện thêm
Các chế độ lái tích hợp liên kết KTRC, Power Mode và KECS, cho phép người lái thiết lập nhanh mức kiểm soát lực kéo, đặc tính công suất và độ giảm chấn phù hợp từng tình huống chỉ bằng vài thao tác.
Assist & Slipper Clutch
Côn trợ lực & chống trượt, bóp côn nhẹ hơn.
Hiện thêm
Bộ côn dùng hai loại cam: assist cam giúp bóp côn nhẹ tay hơn khi vận hành bình thường; slipper cam giảm back-torque khi về số gấp, hạn chế bánh sau nhảy/trượt.
Tay nắm sưởi (Grip Heater)
Sưởi ấm tay lái, thoải mái khi chạy trời lạnh.
Hiện thêm
Tay nắm sưởi (trang bị bản SE) làm ấm tay lái với nhiều mức điều chỉnh, mang lại sự thoải mái khi chạy trong điều kiện thời tiết lạnh hoặc đi touring sớm/khuya.
Chỉ báo tiết kiệm nhiên liệu
Hiển thị “ECO” khi xe đang vận hành tiết kiệm xăng.
Hiện thêm
Hệ thống theo dõi mức tiêu hao nhiên liệu; khi vận hành tiết kiệm, biểu tượng “ECO” hiện trên màn hình, giúp người lái điều chỉnh để tăng quãng đường di chuyển.
ABS
Chống bó cứng phanh, đảm bảo phanh ổn định.
Hiện thêm
ABS ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái.
Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Làm mát dung dịch, 4 thì, 3 xi-lanh thẳng hàng (triple) |
| Dung tích xi-lanh | 889 cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 73.4 x 70.0 mm |
| Tỷ số nén | 11.8 : 1 |
| Hệ thống van | DOHC, 12 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử: 36mm x 3 (bướm ga điện tử) |
| Bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Hiệu suất & Hộp số
| Công suất tối đa | 88.3 kW (120 PS) / 9.000 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 98.5 N·m / 7.000 v/p |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 5.3 lít/100km |
| Hộp số | 6 cấp, trả số |
| Ly hợp | Ướt, nhiều đĩa |
| Truyền động cuối | Xích có phớt kín |
Khung & Kích thước
| Loại khung | Khung nhôm (twin-tube) |
| Góc caster (Rake) | 24.5° |
| Trail | 108 mm |
| Hành trình phuộc trước | 150 mm |
| Hành trình phuộc sau | 150 mm |
| Lốp trước | 120/70 ZR17 M/C (58W) |
| Lốp sau | 180/55 ZR17 M/C (73W) |
| Kích thước D x R x C | 2.270 x 950 x 1.470 mm (kính vị trí cao) |
| Chiều dài cơ sở | 1.520 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm |
| Chiều cao yên | 840 mm |
| Dung tích bình xăng | 21.0 lít |
| Trọng lượng có dầu/xăng | 257 kg |
Phanh & Giảm xóc
| Phanh trước | Đĩa đôi bán nổi |
| Đường kính đĩa phanh trước | Ø 320 mm |
| Kẹp phanh trước | Gắn radial, monobloc, 4 piston đối xứng |
| Phanh sau | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh sau | Ø 250 mm |
| Giảm xóc trước | Phuộc ngược Ø41mm, điều khiển điện tử KECS (nén/hồi), chỉnh tải trước lò xo bằng tay |
| Giảm xóc sau | Horizontal Back-link, điều khiển điện tử KECS, chỉnh tải trước lò xo từ xa |











