Mô tả
Tổng quan
NGƯỜI BẠN ĐỒNG HÀNH CHO MỌI HÀNH TRÌNH
Chinh phục mọi cung đường cùng người bạn đồng hành lý tưởng. Versys 1100 mới mang lại sự thoải mái đường dài, khả năng đa dụng trên mọi loại đường và sức mạnh gia tăng từ động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng — dù là đi tour vùng quê hay băng qua phố thị. Đi một mình hay chở theo bạn đồng hành, hãy sẵn sàng mở rộng chân trời với hệ thống hành lý linh hoạt cùng các hỗ trợ lái tiên tiến. Lên yên Versys 1100 và đặt điểm đến là: Mọi Nơi.
Điểm nổi bật:
- Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 1.099cc (135 PS / 112 N·m)
- Khung nhôm twin-tube, tư thế lái touring thoải mái
- Hệ giảm xóc điện tử KECS chỉnh nén/hồi tự động
- Phanh trước đĩa đôi Ø310mm, kẹp monobloc gắn radial 4 piston
- Gói SE: thùng hông 2x28L, top case 47L, túi lót, đèn sương mù LED…
- Bình xăng lớn 21 lít cho quãng đường dài
- Kính chắn gió chỉnh cao/thấp, giá bắt GPS, tựa lưng
- Hộp số 6 cấp, đầy đủ gói hỗ trợ lái điện tử
Động cơ 4 xi-lanh 1.099cc
Công suất 135 PS, mô-men 112 N·m, mạnh mẽ và mượt mà.
Hiện thêm
Khối động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng dung tích 1.099cc cho công suất 135 PS và mô-men xoắn 112 N·m, mang lại sức kéo dồi dào ở dải trung, vận hành mượt mà — lý tưởng cho cả những chặng đường dài lẫn tăng tốc vượt xe trên cao tốc.
Thoải mái đường dài
Tư thế lái touring thẳng lưng, kính chắn gió chỉnh cao/thấp.
Hiện thêm
Tư thế lái touring thẳng lưng cùng yên xe và tay lái bố trí hợp lý mang lại sự thoải mái trên hành trình dài. Kính chắn gió chỉnh được cao/thấp giúp giảm sức cản gió và mỏi mệt cho người lái.
Giảm xóc điện tử KECS
Tự động điều chỉnh nén/hồi theo điều kiện đường và tải.
Hiện thêm
Hệ giảm xóc điện tử KECS (Kawasaki Electronic Control Suspension) tự động điều chỉnh độ nén và hồi theo thời gian thực, mang lại sự cân bằng giữa êm ái khi touring và ổn định khi chạy thể thao, thích ứng với tải trọng và mặt đường.
Gói SE trang bị đầy đủ
Thùng hông 2x28L, top case 47L, đèn sương mù LED, frame sliders…
Hiện thêm
Bản SE đi kèm gói phụ kiện phong phú: hệ thống thùng hông Clean-Mount 2x28L đồng màu, túi lót, top case 47L, miếng dán bình xăng, đệm tựa lưng, đèn sương mù LED, frame sliders bảo vệ và giá bắt GPS — sẵn sàng cho những chuyến đi xa.
Phanh hiệu năng cao
Đĩa đôi trước Ø310mm, kẹp monobloc gắn radial 4 piston.
Hiện thêm
Phanh trước đĩa đôi bán nổi Ø310mm cùng kẹp monobloc gắn radial 4 piston mang lại lực phanh mạnh mẽ, ổn định — cần thiết cho một mẫu grand tourer trọng lượng lớn khi chở đầy hành lý và người ngồi sau.
Tầm hoạt động xa
Bình xăng 21 lít, tiết kiệm 5.6 lít/100km.
Hiện thêm
Bình xăng dung tích lớn 21 lít kết hợp mức tiêu hao chỉ 5.6 lít/100km mang lại tầm hoạt động rộng, giảm số lần dừng đổ xăng trên những hành trình dài.
KTRC – Kiểm soát lực kéo
Nhiều chế độ, an tâm trên mọi điều kiện mặt đường.
Hiện thêm
Hệ thống kiểm soát lực kéo Kawasaki cho phép chọn chế độ phù hợp nhiều tình huống lái, từ tăng hiệu năng khi chạy thể thao đến sự an tâm khi đi qua mặt đường trơn trượt khi touring.
Horizontal Back-link
Hệ treo sau đặt ngang, tối ưu tập trung khối lượng.
Hiện thêm
Hệ giảm xóc sau Horizontal Back-link đặt giảm chấn gần như nằm ngang, sát trọng tâm xe, giúp tập trung khối lượng tốt hơn và cải thiện khả năng vận hành; đồng thời phuộc đặt xa nguồn nhiệt từ pô nên hoạt động ổn định hơn.
Power Modes
Chọn đặc tính công suất phù hợp tình huống lái.
Hiện thêm
Cho phép người lái dễ dàng chọn đặc tính cấp công suất phù hợp điều kiện hoặc sở thích. Ngoài Full Power, còn có chế độ giới hạn công suất tối đa và làm mềm phản ứng ga — hữu ích khi chở nặng hoặc đường trơn.
Electronic Cruise Control
Giữ tốc độ cố định, giảm mỏi tay khi đi đường dài.
Hiện thêm
Cruise Control điện tử cho phép duy trì tốc độ mong muốn chỉ bằng một nút bấm. Khi kích hoạt, người lái không phải giữ ga liên tục, giảm áp lực lên tay phải trên những chặng đường dài, mang lại sự thoải mái khi touring.
Smartphone Connectivity
Kết nối không dây với xe qua RIDEOLOGY THE APP.
Hiện thêm
Qua ứng dụng RIDEOLOGY THE APP, người lái truy cập nhiều chức năng đồng hồ: xem thông tin xe (ODO, mức xăng, lịch bảo dưỡng…), nhật ký vận hành (lộ trình GPS, vị trí số, vòng tua…), nhận thông báo cuộc gọi/tin nhắn và tùy chỉnh hiển thị ngay trên điện thoại.
ABS
Chống bó cứng phanh, đảm bảo phanh ổn định.
Hiện thêm
ABS được phát triển để ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn. Hệ thống ABS của Kawasaki điều khiển bởi phần mềm chính xác, tin cậy, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái.
Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Làm mát dung dịch, 4 thì, 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi-lanh | 1.099 cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 77.0 x 59.0 mm |
| Tỷ số nén | 11.8 : 1 |
| Hệ thống van | DOHC, 16 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử: 38mm x 4 |
| Bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Hiệu suất & Hộp số
| Công suất tối đa | 99.0 kW (135 PS) / 9.000 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 112.0 N·m / 7.600 v/p |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 5.6 lít/100km |
| Hộp số | 6 cấp, trả số |
| Ly hợp | Ướt, nhiều đĩa |
| Truyền động cuối | Xích có phớt kín |
Khung & Kích thước
| Loại khung | Nhôm twin-tube |
| Trail | 106 mm |
| Hành trình phuộc trước | 150 mm |
| Hành trình phuộc sau | 152 mm |
| Lốp trước | 120/70 ZR17 M/C (58W) |
| Lốp sau | 180/55 ZR17 M/C (73W) |
| Kích thước D x R x C | 2.270 x 950 x 1.490 mm (1.530 mm khi kính ở vị trí cao) |
| Chiều dài cơ sở | 1.520 mm |
| Khoảng sáng gầm | 150 mm |
| Chiều cao yên | 840 mm |
| Dung tích bình xăng | 21.0 lít |
| Trọng lượng có dầu/xăng | 259 kg |
Phanh & Giảm xóc
| Phanh trước | Đĩa đôi bán nổi |
| Đường kính đĩa phanh trước | Ø 310 mm |
| Kẹp phanh trước | Gắn radial, monobloc, 4 piston đối xứng |
| Phanh sau | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh sau | Ø 260 mm |
| Giảm xóc trước | Phuộc ngược Ø43mm, điều khiển điện tử KECS (nén/hồi), chỉnh tải trước lò xo bằng tay |
| Giảm xóc sau | Horizontal Back-link, giảm chấn BFRC lite, điều khiển điện tử KECS (nén/hồi), chỉnh tải trước lò xo |





