Mô tả
Tổng quan
100 NĂM DI SẢN MEGURO TRONG MỘT MẪU XE 250CC
Năm 2024 đánh dấu kỷ niệm 100 năm thành lập Meguro — một trong những thương hiệu mô tô lâu đời nhất Nhật Bản. Cho phân khúc 250cc, Kawasaki giới thiệu Meguro S1, mẫu retro classic làm mát bằng gió kế thừa 100 năm di sản và sự tin cậy. Kiểu dáng biểu tượng lấy thẳng từ chiếc Kawasaki 250 Meguro SG đời 1964, đi cùng cảm giác lái dễ chịu — nhịp máy đầm ở vòng tua thấp và tính cách sống động ở vòng tua cao — xứng đáng là hậu duệ của một trong những mẫu road sport cuối cùng của Meguro. Đồng thời, khung sườn nhẹ và yên xe thấp biến nó thành cánh cửa lý tưởng bước vào Thế giới Meguro cho mọi người yêu thương hiệu này.
Điểm nổi bật:
- Động cơ 1 xi-lanh 233cc làm mát bằng gió, phun xăng điện tử
- Kiểu dáng retro biểu tượng lấy cảm hứng từ Meguro SG 1964
- Nhịp máy đầm ở vòng tua thấp, sống động ở vòng tua cao
- Khung ống semi-double cradle, trọng lượng nhẹ 143kg
- Yên xe thấp 740mm, dễ chống chân, thân thiện người mới
- Đồng hồ kim cổ điển kết hợp màn LCD, đèn LED
- Hộp số 6 cấp, tiết kiệm nhiên liệu (2.5 lít/100km)
- Bình xăng kiểu giọt nước, mâm căm cổ điển
Kiểu dáng retro biểu tượng
Lấy thẳng cảm hứng từ Kawasaki 250 Meguro SG đời 1964.
Hiện thêm
Kiểu dáng biểu tượng lấy cảm hứng trực tiếp từ chiếc Kawasaki 250 Meguro SG năm 1964, kế thừa 100 năm di sản của thương hiệu Meguro — một trong những nhà sản xuất mô tô lâu đời nhất Nhật Bản, mang vẻ đẹp cổ điển đích thực.
Động cơ 233cc làm mát gió
Nhịp máy đầm ở vòng tua thấp, sống động ở vòng tua cao.
Hiện thêm
Khối động cơ 1 xi-lanh 233cc làm mát bằng gió mang lại cảm giác lái dễ chịu, kết hợp nhịp máy đầm chắc (feel-good beat) ở dải vòng tua thấp và tính cách sống động, phấn khích khi lên cao vòng tua — đúng chất một mẫu road sport cổ điển.
Nhẹ nhàng, yên thấp
Trọng lượng 143kg, yên cao 740mm, dễ làm quen.
Hiện thêm
Khung sườn nhẹ (trọng lượng chỉ 143kg) cùng chiều cao yên thấp 740mm giúp việc dắt xe, chống chân và điều khiển ở tốc độ thấp trở nên dễ dàng, biến Meguro S1 thành cánh cửa lý tưởng bước vào thế giới Meguro cho nhiều đối tượng người lái.
Chi tiết hoàn thiện cổ điển
Bình xăng giọt nước, mâm căm, đồng hồ kim đặc trưng.
Hiện thêm
Các chi tiết mang đậm chất cổ điển như bình xăng thiết kế giọt nước, mâm căm (nan hoa), cụm đồng hồ kim analog kết hợp màn LCD nhỏ, cùng đèn LED hiện đại, tạo nên tổng thể vừa hoài cổ vừa tinh tế.
Vận hành kinh tế
Chỉ 2.5 lít/100km, bình xăng 12 lít cho quãng đường xa.
Hiện thêm
Với mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 2.5 lít/100km cùng bình xăng 12 lít, Meguro S1 mang lại tầm hoạt động rộng và chi phí vận hành thấp — lý tưởng cho cả đi phố hằng ngày lẫn những chuyến dạo chơi cuối tuần.
Khung semi-double cradle
Khung ống cổ điển, cân bằng và ổn định.
Hiện thêm
Khung ống dạng semi-double cradle mang phong cách cổ điển đúng chất retro, mang lại sự cân bằng và ổn định khi vận hành, đồng thời góp phần tạo nên vẻ ngoài thanh thoát, gọn gàng đặc trưng của dòng Meguro.
ABS
Chống bó cứng phanh, đảm bảo phanh ổn định.
Hiện thêm
ABS được phát triển để ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn. Hệ thống ABS của Kawasaki điều khiển bởi phần mềm chính xác, tin cậy, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái. (Trang bị tùy phiên bản/thị trường.)
Chỉ báo tiết kiệm nhiên liệu
Hiển thị “ECO” khi xe đang vận hành tiết kiệm xăng.
Hiện thêm
Hệ thống liên tục theo dõi mức tiêu hao nhiên liệu bất kể tốc độ, vòng tua hay vị trí ga. Khi mức tiêu hao thấp so với tốc độ hiện tại, biểu tượng “ECO” hiện trên màn hình, giúp người lái điều chỉnh để tăng quãng đường di chuyển và giảm tác động môi trường.
Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Làm mát bằng gió, 4 thì, 1 xi-lanh |
| Dung tích xi-lanh | 233 cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 67.0 x 66.0 mm |
| Tỷ số nén | 9.0 : 1 |
| Hệ thống van | SOHC, 2 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử: 32mm x 1 |
| Bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức, các-te ướt |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Hiệu suất & Hộp số
| Công suất tối đa | 12.9 kW (17.5 PS) / 7.000 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 18.6 N·m / 5.800 v/p |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 2.5 lít/100km |
| Hộp số | 6 cấp, trả số |
| Ly hợp | Ướt, nhiều đĩa |
| Truyền động cuối | Xích có phớt kín |
Khung & Kích thước
| Loại khung | Khung ống, semi-double cradle |
| Trail | 99 mm |
| Hành trình phuộc trước | 117 mm |
| Hành trình phuộc sau | 95 mm |
| Lốp trước | 90/90-18 M/C 51S |
| Lốp sau | 110/90-17 M/C 60S |
| Kích thước D x R x C | 2.125 x 800 x 1.090 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.415 mm |
| Khoảng sáng gầm | 150 mm |
| Chiều cao yên | 740 mm |
| Dung tích bình xăng | 12.0 lít |
| Trọng lượng có dầu/xăng | 143 kg |
Phanh & Giảm xóc
| Phanh trước | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh trước | Ø 265 mm |
| Kẹp phanh trước | 2 piston |
| Phanh sau | Đĩa đơn |
| Đường kính đĩa phanh sau | Ø 220 mm |
| Kẹp phanh sau | 1 piston |
| Giảm xóc trước | Phuộc ống lồng (telescopic) Ø37mm |
| Giảm xóc sau | Phuộc đôi (twin shocks), chỉnh tải trước lò xo |









