Mô tả
Tổng quan
W175 — VẺ ĐẸP CỔ ĐIỂN VƯỢT THỜI GIAN
Kawasaki W175 mang trọn tinh thần cổ điển của dòng W huyền thoại trong một mẫu xe nhỏ gọn, nhẹ nhàng và dễ tiếp cận. Với khối động cơ 177cc 1 xi-lanh làm mát bằng gió cho mô-men dồi dào ở dải thấp – trung, dáng bình xăng giọt nước, đèn pha tròn và cụm đồng hồ kiểu retro, W175 là lựa chọn lý tưởng cho những ai yêu vẻ đẹp hoài cổ mà vẫn cần một chiếc xe thực dụng cho phố thị hằng ngày.
Điểm nổi bật:
- Động cơ 177cc, 1 xi-lanh, làm mát bằng gió, 4 thì
- Mô-men xoắn dồi dào ở dải thấp – trung, êm, dễ chạy phố
- Thiết kế retro cổ điển: bình xăng giọt nước, đèn tròn
- Khung ống thép double-cradle bền bỉ
- Yên xe thấp, trọng lượng nhẹ ~135kg, dễ điều khiển
- Hộp số 5 cấp, truyền động xích
- Phanh đĩa trước, có ABS 1 kênh (tùy phiên bản)
- Cụm đồng hồ analog kết hợp màn LCD, tiết kiệm nhiên liệu
Động cơ 177cc làm mát gió
Mô-men dồi dào dải thấp – trung, êm, dễ chạy phố.
Hiện thêm
Khối động cơ 1 xi-lanh 177cc làm mát bằng gió cho mô-men xoắn mạnh ở dải vòng tua thấp – trung, giúp khởi hành nhẹ nhàng, tăng tốc mượt và dễ kiểm soát trong phố. Vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu, bảo dưỡng đơn giản.
Thiết kế retro cổ điển
Bình xăng giọt nước, đèn pha tròn đặc trưng dòng W.
Hiện thêm
W175 kế thừa vẻ đẹp vượt thời gian của dòng W với bình xăng dáng giọt nước, đèn pha tròn, đồng hồ kiểu cổ điển và những đường nét tối giản, thanh lịch — tạo nên một mẫu xe hoài cổ đầy cuốn hút giữa phố phường hiện đại.
Khung ống thép double-cradle
Bền bỉ, cân bằng, đánh lái nhẹ nhàng.
Hiện thêm
Khung ống thép dạng double-cradle mang phong cách cổ điển đúng chất dòng W, mang lại độ bền và sự cân bằng tốt, góp phần vào khả năng đánh lái nhẹ nhàng, dễ điều khiển của xe.
Yên thấp, trọng lượng nhẹ
Chỉ ~135kg, dễ chống chân, thân thiện người mới.
Hiện thêm
Chiều cao yên thấp cùng trọng lượng nhẹ khoảng 135kg giúp việc dắt xe, chống chân và điều khiển ở tốc độ thấp trở nên dễ dàng, phù hợp với nhiều vóc dáng và cả người mới làm quen với xe côn tay.
Ống xả kiểu peashooter
Cổ pô uốn lượn, âm thanh trầm ấm cổ điển.
Hiện thêm
Cổ pô uốn lượn thanh thoát kết thúc bằng bầu giảm thanh kiểu peashooter, tái hiện vẻ đẹp của các đời W đầu tiên, đồng thời mang lại âm thanh trầm ấm, dễ chịu đặc trưng.
Đồng hồ analog kết hợp LCD
Vẻ cổ điển, thông tin đầy đủ, dễ đọc.
Hiện thêm
Cụm đồng hồ kiểu cổ điển kết hợp mặt kim analog và màn hình LCD nhỏ, cân bằng giữa vẻ hoài cổ và tính năng hiện đại, hiển thị đầy đủ thông tin vận hành cần thiết.
ABS
Chống bó cứng phanh, tăng an toàn khi phanh.
Hiện thêm
Hệ thống ABS (1 kênh, bánh trước — tùy phiên bản) giúp ngăn bánh xe bị bó cứng và trượt khi phanh gấp hoặc phanh trên mặt đường trơn, mang lại sự an tâm và tăng trải nghiệm lái.
Vận hành tiết kiệm nhiên liệu
Động cơ 177cc tiết kiệm xăng, tầm hoạt động xa.
Hiện thêm
Động cơ 177cc được tinh chỉnh để cân bằng giữa hiệu năng và mức tiêu hao nhiên liệu tốt, kết hợp bình xăng dung tích khá mang lại tầm hoạt động rộng, tiết kiệm chi phí vận hành hằng ngày.
Thông số kỹ thuật
* Vui lòng đối chiếu lại thông số với bản phân phối chính hãng tại Việt Nam trước khi đăng (một số đời dùng chế hòa khí hoặc phun xăng, trang bị ABS khác nhau).
Động cơ
| Loại động cơ | 4 thì, làm mát bằng gió, SOHC, 1 xi-lanh |
| Dung tích xi-lanh | 177 cm³ |
| Đường kính x hành trình piston | 65.5 x 52.4 mm |
| Tỷ số nén | 9.1 : 1 |
| Hệ thống van | SOHC, 2 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử (FI) — đối chiếu bản VN |
| Hệ thống khởi động | Điện & đạp |
Hiệu suất & Hộp số
| Công suất tối đa | 9.4 kW (12.8 PS) / 7.500 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 13.2 N·m / 6.000 v/p |
| Hộp số | 5 cấp |
| Ly hợp | Ướt, nhiều đĩa |
| Truyền động cuối | Xích |
Khung & Kích thước
| Loại khung | Khung ống thép, double-cradle |
| Lốp trước | 80/100-17 M/C 46P |
| Lốp sau | 100/90-17 M/C 55P |
| Kích thước D x R x C | 1.930 x 765 x 1.030 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.275 mm |
| Khoảng sáng gầm | 165 mm |
| Chiều cao yên | ~ 775 mm (đối chiếu bản VN) |
| Dung tích bình xăng | ~ 13.5 lít (đối chiếu bản VN) |
| Trọng lượng | ~ 135 kg |
Phanh & Giảm xóc
| Phanh trước | Đĩa đơn Ø220mm, có ABS (tùy phiên bản) |
| Phanh sau | Tang trống Ø110mm |
| Giảm xóc trước | Phuộc ống lồng (telescopic) |
| Giảm xóc sau | Gắp đơn, phuộc đôi, chỉnh tải trước lò xo |





